Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 44/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Quốc Luyến 1930 – 1971
  2. Nguyễn Quốc Luận 1962 – 1980
  3. Nguyễn Quốc Lạn Hy sinh 1987
  4. Nguyễn Quốc Ngụ 1955 – 1975
  5. Nguyễn Quốc Nhạc 1945 – 1968
  6. Nguyễn Quốc Phúc 1946 – 1968
  7. Nguyễn Quốc Thái 1960 – 1978
  8. Nguyễn Quốc Thắng 1960 – 1978
  9. Nguyễn Quốc Tri Hy sinh 1978
  10. Nguyễn Quốc Trọng 1958 – 1979
  11. Nguyễn Quốc Tuấn 1955 – 1976
  12. Nguyễn Quốc Tuấn 1939 – 1966
  13. Nguyễn Quốc Tuấn 1955 – 1977
  14. Nguyễn Sơn 1944 – 1968
  15. Nguyễn Sơn 1960 – 1981
  16. Nguyễn Sơn Hà Hy sinh 1968
  17. Nguyễn Sơn Hà 1966 – 1986
  18. Nguyễn Sơn Hùng Hy sinh 1986
  19. Nguyễn Sơn Lâm 1961 – 1982
  20. Nguyễn Sơn Thạch 1960 – 1983
  21. Nguyễn Sử Tốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Nguyễn Sỹ Dũng 1953 – 1982
  23. Nguyễn Sỹ Huy 1947 – 1971
  24. Nguyễn Sỹ Hùng 1961 – 1980
  25. Nguyễn Sỹ Khải 1958 – 1980
  26. Nguyễn Sỹ Lý 1942 – 1968
  27. Nguyễn Sỹ Ngự 1950 – 1973
  28. Nguyễn Sỹ Đén 1953 – 1975
  29. Nguyễn Thanh 1946 – 1969
  30. Nguyễn Thanh Anh 1932 – 1977
  31. Nguyễn Thanh Bình 1940 – 1975
  32. Nguyễn Thanh Bình 1955 – 1978
  33. Nguyễn Thanh Bình 1963 – 1981
  34. Nguyễn Thanh Bình 1957 – 1978
  35. Nguyễn Thanh Bình Hy sinh 1979
  36. Nguyễn Thanh Bình 1954 – 1975
  37. Nguyễn Thanh Bình 1962 – 1983
  38. Nguyễn Thanh Bình 1954 – 1980
  39. Nguyễn Thanh Cường 1965 – 1986
  40. Nguyễn Thanh Cần 1969 – 1988
  41. Nguyễn Thanh Dân Hy sinh 1968
  42. Nguyễn Thanh Dự 1945 – 1968
  43. Nguyễn Thanh Giang 1925 – 1946
  44. Nguyễn Thanh Hiển 1966 – 1986
  45. Nguyễn Thanh Hoàng 1965 – 1985
  46. Nguyễn Thanh Hoàng 1957 – 1978
  47. Nguyễn Thanh Hóa 1961 – 1983
  48. Nguyễn Thanh Hùng 1960 – 1978
  49. Nguyễn Thanh Hùng 1960 – 1984
  50. Nguyễn Thanh Hùng Hy sinh 1987
  51. Nguyễn Thanh Hùng 1963 – 1982
  52. Nguyễn Thanh Hùng 1963 – 1983
  53. Nguyễn Thanh Hải 1965 – 1985
  54. Nguyễn Thanh Hải 1956 – 1979
  55. Nguyễn Thanh Hải 1955 – 1978
  56. Nguyễn Thanh Hải 1962 – 1978
  57. Nguyễn Thanh Hải 1965 – 1985
  58. Nguyễn Thanh Hồng Hy sinh 1979
  59. Nguyễn Thanh Hồng 1940 – 1976
  60. Nguyễn Thanh Hồng 1954 – 1981
  61. Nguyễn Thanh Khang 1948 – 1983
  62. Nguyễn Thanh Khiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Thanh Khiết 1928 – 1965
  64. Nguyễn Thanh Kiệm 1962 – 1982
  65. Nguyễn Thanh Kỳ 1927 – 1951
  66. Nguyễn Thanh Liêm 1962 – 1983
  67. Nguyễn Thanh Liêm 1958 – 1980
  68. Nguyễn Thanh Liêm 1964 – 1983
  69. Nguyễn Thanh Liêm 1960 – 1980
  70. Nguyễn Thanh Liêm 1959 – 1979
  71. Nguyễn Thanh Liêm 1967 – 1989
  72. Nguyễn Thanh Long 1952 – 1973
  73. Nguyễn Thanh Luận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Thanh Lâm 1938 – 1968
  75. Nguyễn Thanh Lâm 1961 – 1982
  76. Nguyễn Thanh Lân 1937 – 1967
  77. Nguyễn Thanh Minh 1961 – 1979
  78. Nguyễn Thanh Minh 1960 – 1978
  79. Nguyễn Thanh Nghĩa 1960 – 1979
  80. Nguyễn Thanh Nghĩa 1964 – 1985
  81. Nguyễn Thanh Nhàn 1963 – 1988
  82. Nguyễn Thanh Nhàn 1950 – 1975
  83. Nguyễn Thanh Nhã 1937 – 1972
  84. Nguyễn Thanh Phong 1930 – 1969
  85. Nguyễn Thanh Phong 1925 – 1947
  86. Nguyễn Thanh Phúc 1953 – 1980
  87. Nguyễn Thanh Quang 1965 – 1987
  88. Nguyễn Thanh Quang 1962 – 1981
  89. Nguyễn Thanh Sang 1968 – 1987
  90. Nguyễn Thanh Sang 1965 – 1984
  91. Nguyễn Thanh Sinh 1967 – 1987
  92. Nguyễn Thanh Sơn 1955 – 1982
  93. Nguyễn Thanh Sơn Hy sinh 1978
  94. Nguyễn Thanh Sơn 1959 – 1983
  95. Nguyễn Thanh Sơn Hy sinh 1968
  96. Nguyễn Thanh Sơn 1951 – 1971
  97. Nguyễn Thanh Sơn 1955 – 1979
  98. Nguyễn Thanh Sơn Hy sinh 1980
  99. Nguyễn Thanh Thiện Hy sinh 1980
  100. Nguyễn Thanh Thảo Hy sinh 1984