Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 43/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Phú Trinh 1951 – 1968
  2. Nguyễn Phú Xuân 1962 – 1985
  3. Nguyễn Phúc Cường 1960 – 1984
  4. Nguyễn Phúc Hải 1962 – 1980
  5. Nguyễn Phúc Lộc 1968 – 1988
  6. Nguyễn Phúc Thắng 1953 – 1975
  7. Nguyễn Phúc Tiến 1959 – 1986
  8. Nguyễn Phúc Vũ Nhân 1958 – 1979
  9. Nguyễn Phương Luân 1963 – 1984
  10. Nguyễn Phương Thông 1917 – 1966
  11. Nguyễn Phước 1944 – 1968
  12. Nguyễn Phước 1948 – 1971
  13. Nguyễn Phước Bảo Toàn 1960 – 1981
  14. Nguyễn Phước Dũng 1953 – 1977
  15. Nguyễn Phước Giàu 1956 – 1980
  16. Nguyễn Phước Hiệp 1960 – 1989
  17. Nguyễn Phước Hiệp 1952 – 1978
  18. Nguyễn Phước Lộc 1943 – 1968
  19. Nguyễn Phước Lợi 1959 – 1978
  20. Nguyễn Phước Thành 1927 – 1966
  21. Nguyễn Phước Thọ 1922 – 1968
  22. Nguyễn Phước Trình 1930 – 1952
  23. Nguyễn Phước Vinh Sơn 1956 – 1980
  24. Nguyễn Phước Vân 1966 – 1985
  25. Nguyễn Phước Để 1954 – 1978
  26. Nguyễn Quang 1934 – 1966
  27. Nguyễn Quang Anh Tú 1962 – 1980
  28. Nguyễn Quang Cảnh 1952 – 1983
  29. Nguyễn Quang Cảnh 1958 – 1981
  30. Nguyễn Quang Cấp 1958 – 1980
  31. Nguyễn Quang Dinh 1958 – 1982
  32. Nguyễn Quang Dung 1958 – 1977
  33. Nguyễn Quang Hiền 1958 – 1977
  34. Nguyễn Quang Hoà 1950 – 1975
  35. Nguyễn Quang Hoàng 1959 – 1979
  36. Nguyễn Quang Hoán 1942 – 1968
  37. Nguyễn Quang Hòa 1954 – 1980
  38. Nguyễn Quang Hùng 1953 – 1977
  39. Nguyễn Quang Hùng Hy sinh 1968
  40. Nguyễn Quang Hồng 1950 – 1980
  41. Nguyễn Quang Khởi 1955 – 1979
  42. Nguyễn Quang Long Hy sinh 1982
  43. Nguyễn Quang Luyến 1939 – 1971
  44. Nguyễn Quang Lại 1942 – 1980
  45. Nguyễn Quang Minh 1961 – 1979
  46. Nguyễn Quang Nam 1940 – 1977
  47. Nguyễn Quang Nguyên 1940 – 1983
  48. Nguyễn Quang Ngôn 1937 – 1962
  49. Nguyễn Quang Quý 1965 – 1989
  50. Nguyễn Quang Quý 1965 – 1989
  51. Nguyễn Quang Suy 1944 – 1974
  52. Nguyễn Quang Sơn 1948 – 1969
  53. Nguyễn Quang Sử 1955 – 1981
  54. Nguyễn Quang Thanh 1931 – 1976
  55. Nguyễn Quang Thanh 1959 – 1978
  56. Nguyễn Quang Thiếc 1968 – 1984
  57. Nguyễn Quang Thăng Hy sinh 1981
  58. Nguyễn Quang Trung 1945 – 1978
  59. Nguyễn Quang Trung Hy sinh 1978
  60. Nguyễn Quang Trung 1952 – 1974
  61. Nguyễn Quang Trung 1960 – 1983
  62. Nguyễn Quang Trung 1951 – 1975
  63. Nguyễn Quang Trí 1961 – 1981
  64. Nguyễn Quang Trưng 1956 – 1978
  65. Nguyễn Quang Trực 1964 – 1985
  66. Nguyễn Quang Tuyến 1957 – 1978
  67. Nguyễn Quang Tuấn 1961 – 1980
  68. Nguyễn Quang Tú 1962 – 1983
  69. Nguyễn Quang Vinh 1946 – 1975
  70. Nguyễn Quang Vinh Hy sinh 1979
  71. Nguyễn Quang Vinh 1962 – 1984
  72. Nguyễn Quang Xuyên 1956 – 1979
  73. Nguyễn Quang Đa 1928 – 1970
  74. Nguyễn Quang Đãng Hy sinh 1968
  75. Nguyễn Quang Đôn 1927 – 1951
  76. Nguyễn Quyết Thắng 1954 – 1972
  77. Nguyễn Quyết Thắng 1960 – 1982
  78. Nguyễn Quyền 1947 – 1974
  79. Nguyễn Quý Hội 1959 – 1979
  80. Nguyễn Quý Sang 1965 – 1985
  81. Nguyễn Quý Tỵ 1954 – 1975
  82. Nguyễn Quý Vỹ 1955 – 1979
  83. Nguyễn Quốc An 1935 – 1975
  84. Nguyễn Quốc An 1967 – 1989
  85. Nguyễn Quốc An 1953 – 1972
  86. Nguyễn Quốc An 1954 – 1980
  87. Nguyễn Quốc Bổng 1950 – 1978
  88. Nguyễn Quốc Chiêm 1960 – 1978
  89. Nguyễn Quốc Châu 1965 – 1986
  90. Nguyễn Quốc Doanh 1953 – 1978
  91. Nguyễn Quốc Dân 1950 – 1975
  92. Nguyễn Quốc Dũng 1959 – 1981
  93. Nguyễn Quốc Gia 1954 – 1981
  94. Nguyễn Quốc Hùng 1956 – 1978
  95. Nguyễn Quốc Hùng 1964 – 1985
  96. Nguyễn Quốc Hùng 1947 – 1965
  97. Nguyễn Quốc Hùng 1959 – 1978
  98. Nguyễn Quốc Hùng 1959 – 1979
  99. Nguyễn Quốc Hưng 1965 – 1986
  100. Nguyễn Quốc Khánh 1956 – 1978