Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 42/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Ngọc Nhàn Hy sinh 1951
  2. Nguyễn Ngọc Năm 1956 – 1977
  3. Nguyễn Ngọc Nở 1966 – 1984
  4. Nguyễn Ngọc Phong 1958 – 1978
  5. Nguyễn Ngọc Phú 1962 – 1986
  6. Nguyễn Ngọc Phúc 1963 – 1983
  7. Nguyễn Ngọc Phúc 1964 – 1986
  8. Nguyễn Ngọc Phương 1937 – 1973
  9. Nguyễn Ngọc Phương 1963 – 1985
  10. Nguyễn Ngọc Quan 1959 – 1982
  11. Nguyễn Ngọc Sanh 1960 – 1980
  12. Nguyễn Ngọc Sáng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Ngọc Sơn 1960 – 1978
  14. Nguyễn Ngọc Sơn 1952 – 1968
  15. Nguyễn Ngọc Sử 1958 – 1979
  16. Nguyễn Ngọc Thanh 1958 – 1980
  17. Nguyễn Ngọc Thi 1957 – 1978
  18. Nguyễn Ngọc Thu 1964 – 1986
  19. Nguyễn Ngọc Thu Hy sinh 1968
  20. Nguyễn Ngọc Thuận 1958 – 1978
  21. Nguyễn Ngọc Thành Hy sinh 1988
  22. Nguyễn Ngọc Thành 1935 – 1965
  23. Nguyễn Ngọc Thành 1962 – 1986
  24. Nguyễn Ngọc Thành 1963 – 1982
  25. Nguyễn Ngọc Tiến 1966 – 1986
  26. Nguyễn Ngọc Tiến 1959 – 1981
  27. Nguyễn Ngọc Triều 1957 – 1980
  28. Nguyễn Ngọc Trúc 1963 – 1988
  29. Nguyễn Ngọc Trản 1926 – 1952
  30. Nguyễn Ngọc Tuyến Hy sinh 1974
  31. Nguyễn Ngọc Tuấn 1963 – 1983
  32. Nguyễn Ngọc Tuấn 1962 – 1983
  33. Nguyễn Ngọc Tuấn 1950 – 1967
  34. Nguyễn Ngọc Tuấn 1958 – 1978
  35. Nguyễn Ngọc Tám 1935 – 1948
  36. Nguyễn Ngọc Tâm 1963 – 1986
  37. Nguyễn Ngọc Tính 1967 – 1988
  38. Nguyễn Ngọc Tươi 1928 – 1961
  39. Nguyễn Ngọc Tải 1947 – 1977
  40. Nguyễn Ngọc Tấn 1928 – 1968
  41. Nguyễn Ngọc Tấn 1923 – 1952
  42. Nguyễn Ngọc Tắng 1947 – 1968
  43. Nguyễn Ngọc Xuyến Hy sinh 1974
  44. Nguyễn Ngọc Xuân 1950 – 1968
  45. Nguyễn Ngọc Yên 1932 – 1968
  46. Nguyễn Ngọc Điện 1943 – 1968
  47. Nguyễn Ngọc Đô 1955 – 1978
  48. Nguyễn Ngọc Đôn 1912 – 1948
  49. Nguyễn Ngọc Đắc 1941 – 1968
  50. Nguyễn Ngọc Đồng 1928 – 1969
  51. Nguyễn Ngọc Động 1964 – 1984
  52. Nguyễn Ngọc Đức 1917 – 1965
  53. Nguyễn Như Hoàng 1950 – 1976
  54. Nguyễn Như Hậu 1941 – 1971
  55. Nguyễn Như Khuê 1950 – 1978
  56. Nguyễn Như Lang 1946 – 1968
  57. Nguyễn Như Mạnh 1957 – 1979
  58. Nguyễn Như Mạnh Hy sinh 1978
  59. Nguyễn Như Nguyện 1940 – 1972
  60. Nguyễn Như Nguyện 1940 – 1972
  61. Nguyễn Như Ngọc 1964 – 1984
  62. Nguyễn Như Nết Hy sinh 1978
  63. Nguyễn Như Phong 1959 – 1978
  64. Nguyễn Như Quỳnh 1960 – 1984
  65. Nguyễn Như Quỳnh 1957 – 1978
  66. Nguyễn Như Vân 1928 – 1974
  67. Nguyễn Nhật Trường 1967 – 1988
  68. Nguyễn Ninh Tâm 1941 – 1970
  69. Nguyễn Oanh 1911 – 1959
  70. Nguyễn P. Quỳnh Diệu 1946 – 1969
  71. Nguyễn Phan Khương 1934 – 1990
  72. Nguyễn Phi 1936 – 1968
  73. Nguyễn Phi Công 1944 – 1968
  74. Nguyễn Phi Hùng 1961 – 1984
  75. Nguyễn Phi Hùng 1965 – 1985
  76. Nguyễn Phi Hùng 1958 – 1979
  77. Nguyễn Phi Long 1948 – 1969
  78. Nguyễn Phi Long 1958 – 1978
  79. Nguyễn Phi Long 1968 – 1987
  80. Nguyễn Phi Thông 1967 – 1988
  81. Nguyễn Phong 1961 – 1981
  82. Nguyễn Phong Hòa 1966 – 1987
  83. Nguyễn Phong Hóa 1968 – 1979
  84. Nguyễn Phong Đường 1954 – 1978
  85. Nguyễn Phát Hồng 1939 – 1970
  86. Nguyễn Phùng 1962 – 1986
  87. Nguyễn Phú Bình 1967 – 1987
  88. Nguyễn Phú Cường Sinh 1957
  89. Nguyễn Phú Cảnh 1944 – 1967
  90. Nguyễn Phú Diễn 1931 – 1973
  91. Nguyễn Phú Hùng 1964 – 1983
  92. Nguyễn Phú Hùng 1956 – 1978
  93. Nguyễn Phú Hữu 1908 – 1949
  94. Nguyễn Phú Liêm Hy sinh 1979
  95. Nguyễn Phú Long 1961 – 1980
  96. Nguyễn Phú Quốc 1966 – 1986
  97. Nguyễn Phú Quốc 1965 – 1984
  98. Nguyễn Phú Quới 1960 – 1983
  99. Nguyễn Phú Quới Hy sinh 1981
  100. Nguyễn Phú Thiên Hy sinh 1980