Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 30/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Văn Đại 1960 – 1982
- Lê Văn Đạn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Đạt 1956 – 1981
- Lê Văn Đặng 1922 – 1952
- Lê Văn Đồ 1944 – 1965
- Lê Văn Đồng 1956 – 1973
- Lê Văn Đồng 1930 – 1948
- Lê Văn Đổng Hy sinh 1968
- Lê Văn Đột 1949 – 1968
- Lê Văn Đời 1941 – 1965
- Lê Văn Đời 1919 – 1948
- Lê Văn Đức 1963 – 1986
- Lê Văn Đức 1946 – 1967
- Lê Văn Đức Hy sinh 1947
- Lê Văn Đức 1966 – 1988
- Lê Văn Đực Sinh 1929
- Lê Văn Đực 1925 – 1947
- Lê Văn Đực 1941 – 1973
- Lê Văn Đực 1946 – 1968
- Lê Văn Ơ 1942 – 1966
- Lê Vĩnh Long 1960 – 1978
- Lê Vĩnh Ninh 1962 – 1984
- Lê Xuân Cam Hy sinh 1980
- Lê Xuân Canh 1943 – 1978
- Lê Xuân Chung 1954 – 1975
- Lê Xuân Cường 1959 – 1981
- Lê Xuân Cảnh Hy sinh 1981
- Lê Xuân Hòa 1948 – 1973
- Lê Xuân Hòa 1938 – 1968
- Lê Xuân Hồng 1960 – 1979
- Lê Xuân Khuy Hy sinh 1980
- Lê Xuân Kiền 1960 – 1982
- Lê Xuân Kiểm 1939 – 1982
- Lê Xuân Kính 1946 – 1968
- Lê Xuân Lợi 1958 – 1982
- Lê Xuân Miên 1963 – 1986
- Lê Xuân Mùi 1943 – 1971
- Lê Xuân Sái Sinh 1942
- Lê Xuân Sơn 1958 – 1979
- Lê Xuân Thành 1957 – 1979
- Lê Xuân Tháp Hy sinh 1975
- Lê Xuân Thủy Hy sinh 1985
- Lê Xuân Tiên 1965 – 1987
- Lê Xuân Trào 1956 – 1978
- Lê Xuân Tương 1955 – 1979
- Lê Xuân Ut 1960 – 1982
- Lê Xuân Đáng Hy sinh 1971
- Lê Xuân Độ 1960 – 1981
- Lê Xuân Đức 1963 – 1986
- Lê Xỏi 1906 – 1945
- Lê Đoạn Đạo 1958 – 1979
- Lê Đình Bình 1954 – 1975
- Lê Đình Bưởi 1943 – 1968
- Lê Đình Bộ 1960 – 1980
- Lê Đình Chi 1912 – 1949
- Lê Đình Chính 1945 – 1968
- Lê Đình Cất 1929 – 1965
- Lê Đình Hoàn 1959 – 1982
- Lê Đình Luyện 1942 – 1968
- Lê Đình Nguyệt 1941 – 1968
- Lê Đình Ngạc 1959 – 1978
- Lê Đình Nựu 1929 – 1976
- Lê Đình Phê 1929 – 1952
- Lê Đình Phùng 1956 – 1979
- Lê Đình Sông 1962 – 1982
- Lê Đình Sơn Hy sinh 1981
- Lê Đình Tam 1945 – 1968
- Lê Đình Tam 1959 – 1978
- Lê Đình Thành 1950 – 1974
- Lê Đình Thạnh 1958 – 1982
- Lê Đình Trụ 1939 – 1968
- Lê Đình Văn 1957 – 1981
- Lê Đình Đoàn Hy sinh 1978
- Lê Đình Đạt 1909 – 1946
- Lê Đăng Cằn 1955 – 1979
- Lê Đăng Hùng 1963 – 1985
- Lê Đăng Khải 1957 – 1978
- Lê Đăng Thiện Hy sinh 1982
- Lê Đại Cồ 1943 – 1969
- Lê Đạt Nghiêm 1962 – 1981
- Lê Đắc Xuân 1954 – 1976
- Lê Đỗ Nhuận 1948 – 1971
- Lê Đức An 1963 – 1982
- Lê Đức Diên 1939 – 1972
- Lê Đức Dung 1960 – 1978
- Lê Đức Hiền 1963 – 1984
- Lê Đức Huynh 1960 – 1980
- Lê Đức Hạnh 1955 – 1977
- Lê Đức Lương 1957 – 1985
- Lê Đức Lợi 1957 – 1978
- Lê Đức Mực 1939 – 1968
- Lê Đức Phong 1959 – 1978
- Lê Đức Phượng 1934 – 1975
- Lê Đức Thinh 1954 – 1979
- Lê Đức Thuận 1962 – 1981
- Lê Đức Thuận 1958 – 1978
- Lê Đức Thông 1957 – 1979
- Lê Đức Thạch 1948 – 1968
- Lê Đức Thảo 1949 – 1976
- Lê Đức Thắng Hy sinh 1984