Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố

Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh

11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 26/117

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Lê Văn Chính 1947 – 1969
  2. Lê Văn Chôm Hy sinh 1948
  3. Lê Văn Chơn 1930 – 1950
  4. Lê Văn Chưa Hy sinh 1967
  5. Lê Văn Chương 1917 – 1947
  6. Lê Văn Chương 1965 – 1988
  7. Lê Văn Chương 1953 – 1975
  8. Lê Văn Chấn Hy sinh 1985
  9. Lê Văn Chọi 1944 – 1966
  10. Lê Văn Chổ Hy sinh 1975
  11. Lê Văn Chử 1946 – 1968
  12. Lê Văn Coi 1933 – 1948
  13. Lê Văn Cu 1943 – 1966
  14. Lê Văn Cu 1945 – 1964
  15. Lê Văn Cu 1951 – 1968
  16. Lê Văn Cu 1944 – 1966
  17. Lê Văn Cu (Anh) Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Lê Văn Cu (Em) Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Lê Văn Cà 1906 – 1946
  20. Lê Văn Còn 1927 – 1968
  21. Lê Văn Côn 1961 – 1985
  22. Lê Văn Công 1962 – 1981
  23. Lê Văn Công 1946 – 1982
  24. Lê Văn Cúc 1966 – 1986
  25. Lê Văn Cư 1956 – 1981
  26. Lê Văn Cương 1951 – 1968
  27. Lê Văn Cường 1967 – 1988
  28. Lê Văn Cường 1956 – 1984
  29. Lê Văn Cường 1943 – 1969
  30. Lê Văn Cảnh 1959 – 1979
  31. Lê Văn Cấn 1937 – 1978
  32. Lê Văn Cẩn 1958 – 1978
  33. Lê Văn Cẩu 1944 – 1963
  34. Lê Văn Của 1933 – 1951
  35. Lê Văn Củng 1932 – 1969
  36. Lê Văn Cứ 1949 – 1971
  37. Lê Văn Cự 1951 – 1979
  38. Lê Văn Danh 1940 – 1968
  39. Lê Văn Danh 1927 – 1947
  40. Lê Văn Di 1956 – 1985
  41. Lê Văn Diên 1913 – 1948
  42. Lê Văn Diệp 1941 – 1964
  43. Lê Văn Dung 1958 – 1977
  44. Lê Văn Dung 1960 – 1978
  45. Lê Văn Duyên 1956 – 1979
  46. Lê Văn Duyên Hy sinh 1968
  47. Lê Văn Duẩn 1963 – 1988
  48. Lê Văn Dòn 1944 – 1968
  49. Lê Văn Dương 1945 – 1985
  50. Lê Văn Dưỡng 1934 – 1968
  51. Lê Văn Dẩn 1949 – 1969
  52. Lê Văn Dẩu 1927 – 1948
  53. Lê Văn Dụ 1931 – 1949
  54. Lê Văn E Hy sinh 1965
  55. Lê Văn Em 1961 – 1979
  56. Lê Văn Gan 1919 – 1947
  57. Lê Văn Giang 1925 – 1947
  58. Lê Văn Gio 1909 – 1961
  59. Lê Văn Giàu 1967 – 1987
  60. Lê Văn Giáo 1916 – 1950
  61. Lê Văn Giúp 1944 – 1969
  62. Lê Văn Giỏi Hy sinh 1970
  63. Lê Văn Giỏi 1947 – 1968
  64. Lê Văn Gấu Hy sinh 1988
  65. Lê Văn Gỡ Hy sinh 1968
  66. Lê Văn Hai 1927 – 1948
  67. Lê Văn Hai 1960 – 1978
  68. Lê Văn Hai 1944 – 1971
  69. Lê Văn Hinh 1957 – 1982
  70. Lê Văn Hiến 1924 – 1948
  71. Lê Văn Hiết 1940 – 1968
  72. Lê Văn Hiếu 1965 – 1988
  73. Lê Văn Hiếu Hy sinh 1980
  74. Lê Văn Hiếu 1963 – 1982
  75. Lê Văn Hiền 1959 – 1983
  76. Lê Văn Hiệp 1938 – 1968
  77. Lê Văn Hiệp 1924 – 1952
  78. Lê Văn Hiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Lê Văn Hiệp 1911 – 1949
  80. Lê Văn Hiệp 1961 – 1983
  81. Lê Văn Hiệp B 1961 – 1983
  82. Lê Văn Hiệu Hy sinh 1982
  83. Lê Văn Hoa 1961 – 1982
  84. Lê Văn Hoa 1952 – 1978
  85. Lê Văn Hoàng 1959 – 1981
  86. Lê Văn Hoàng 1954 – 1975
  87. Lê Văn Hoàng 1944 – 1968
  88. Lê Văn Hoàng 1968 – 1988
  89. Lê Văn Hoàng 1959 – 1978
  90. Lê Văn Hoàng 1964 – 1986
  91. Lê Văn Hoàng 1968 – 1987
  92. Lê Văn Hoành 1934 – 1969
  93. Lê Văn Huy Hy sinh 1968
  94. Lê Văn Huế 1942 – 1968
  95. Lê Văn Hán 1948 – 1968
  96. Lê Văn Hòa 1949 – 1968
  97. Lê Văn Hòa 1965 – 1982
  98. Lê Văn Hòa 1959 – 1978
  99. Lê Văn Hóa 1962 – 1981
  100. Lê Văn Hùng 1945 – 1968