Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 25/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Trí Thanh 1950 – 1968
- Lê Trí Trung 1959 – 1982
- Lê Trí Đức 1965 – 1984
- Lê Trí Đức Hy sinh 1985
- Lê Trò Hy sinh 1967
- Lê Trường Sơn 1961 – 1982
- Lê Trọng Ba 1963 – 1982
- Lê Trọng Lâm 1956 – 1979
- Lê Trọng Lưu 1933 – 1977
- Lê Trọng Nghĩa 1966 – 1988
- Lê Trọng Tuệ 1960 – 1981
- Lê Tín Dũng 1963 – 1983
- Lê Tấn Bảo 1964 – 1986
- Lê Tấn Bảy 1932 – 1950
- Lê Tấn Dũng 1959 – 1980
- Lê Tấn Dũng 1960 – 1979
- Lê Tấn Hiệp 1960 – 1978
- Lê Tấn Khanh 1926 – 1947
- Lê Tấn Lem 1954 – 1979
- Lê Tấn Long Hy sinh 1978
- Lê Tấn Nguyễn Duy 1967 – 1987
- Lê Tấn Phát Hy sinh 1977
- Lê Tấn Phát 1958 – 1979
- Lê Tấn Phương 1960 – 1979
- Lê Tấn Quốc 1919 – 1968
- Lê Tấn Sơn Hy sinh 1987
- Lê Tấn Tài 1960 – 1978
- Lê Tấn Đào 1948 – 1968
- Lê Tấn Đáp Hy sinh 1980
- Lê Tấn Đực Hy sinh 1982
- Lê Tất Lâm 1961 – 1984
- Lê Tất Điểm 1960 – 1981
- Lê Tứ Phước 1964 – 1982
- Lê Tự Chuyển 1930 – 1975
- Lê Viết Hùng 1965 – 1985
- Lê Viết Hùng 1955 – 1978
- Lê Viết Hồng 1954 – 1974
- Lê Viết Luận 1957 – 1985
- Lê Viết Lượng 1947 – 1972
- Lê Viết Thanh 1955 – 1979
- Lê Việt Hùng 1951 – 1969
- Lê Vân Tuôi 1912 – 1945
- Lê Võ Phú Dung Hòa 1955 – 1979
- Lê Văn (Cầm) Mạnh 1927 – 1948
- Lê Văn (Dè) Đê 1913 – 1950
- Lê Văn (Hoạch) Ba Sinh 1965
- Lê Văn (Hạnh) An 1939 – 1968
- Lê Văn (Lãm) Sâm 1958 – 1980
- Lê Văn (Lả) Giới 1935 – 1968
- Lê Văn (Mầu) Hậu 1951 – 1965
- Lê Văn (Ne) Na 1950 – 1969
- Lê Văn (Nghi) Ngu Sinh 1954
- Lê Văn (Tuấn) Giàu 1949 – 1967
- Lê Văn (Võ Sĩ) Sĩ 1913 – 1948
- Lê Văn (Xấy) Xấu 1943 – 1966
- Lê Văn (Đài) Đại Hy sinh 1957
- Lê Văn (Đậu) Dân 1945 – 1968
- Lê Văn Am 1960 – 1980
- Lê Văn An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn An 1957 – 1980
- Lê Văn An 1947 – 1968
- Lê Văn An 1947 – 1979
- Lê Văn An 1961 – 1979
- Lê Văn An 1941 – 1971
- Lê Văn Anh 1948 – 1968
- Lê Văn Anh 1956 – 1978
- Lê Văn Ba 1940 – 1968
- Lê Văn Ba 1946 – 1967
- Lê Văn Ba 1924 – 1949
- Lê Văn Ba 1961 – 1979
- Lê Văn Ba 1949 – 1969
- Lê Văn Ban 1943 – 1961
- Lê Văn Bay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Bi 1922 – 1947
- Lê Văn Biện Hy sinh 1948
- Lê Văn Bàng 1949 – 1968
- Lê Văn Bá 1953 – 1973
- Lê Văn Bánh 1950 – 1970
- Lê Văn Bé Hy sinh 1968
- Lê Văn Bé 1948 – 1965
- Lê Văn Bí 1930 – 1965
- Lê Văn Bính Hy sinh 1945
- Lê Văn Bùi 1946 – 1970
- Lê Văn Bảy 1942 – 1971
- Lê Văn Bảy 1940 – 1973
- Lê Văn Bần Hy sinh 1950
- Lê Văn Bẩy 1960 – 1979
- Lê Văn Bằng 1927 – 1947
- Lê Văn Bốn 1939 – 1968
- Lê Văn Bửu 1913 – 1940
- Lê Văn Chiêm 1940 – 1960
- Lê Văn Cháng Sinh 1947
- Lê Văn Chánh 1956 – 1983
- Lê Văn Châu 1943 – 1966
- Lê Văn Châu 1958 – 1977
- Lê Văn Châu 1956 – 1978
- Lê Văn Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Chín 1960 – 1982
- Lê Văn Chính 1957 – 1979
- Lê Văn Chính 1916 – 1946