Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 27/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Văn Hùng 1928 – 1947
- Lê Văn Hùng 1951 – 1968
- Lê Văn Hùng 1944 – 1968
- Lê Văn Hùng 1956 – 1976
- Lê Văn Hùng 1952 – 1980
- Lê Văn Hùng 1961 – 1980
- Lê Văn Hùng 1961 – 1982
- Lê Văn Hơn 1931 – 1952
- Lê Văn Hưng 1944 – 1967
- Lê Văn Hạnh 1964 – 1983
- Lê Văn Hải 1960 – 1979
- Lê Văn Hải 1959 – 1978
- Lê Văn Hảo 1923 – 1947
- Lê Văn Hần 1944 – 1968
- Lê Văn Hậu 1951 – 1967
- Lê Văn Hồng 1967 – 1988
- Lê Văn Hồng 1945 – 1968
- Lê Văn Hồng 1965 – 1984
- Lê Văn Hổ 1930 – 1949
- Lê Văn Hợt 1912 – 1950
- Lê Văn Hữu 1958 – 1977
- Lê Văn Khanh 1964 – 1985
- Lê Văn Khi 1940 – 1968
- Lê Văn Khuynh 1921 – 1947
- Lê Văn Khuê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Khàng 1965 – 1987
- Lê Văn Khánh 1962 – 1982
- Lê Văn Khánh 1965 – 1986
- Lê Văn Khéo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Khôi 1955 – 1977
- Lê Văn Không 1931 – 1953
- Lê Văn Khương Sinh 1961
- Lê Văn Khương 1914 – 1941
- Lê Văn Khả 1955 – 1979
- Lê Văn Khỏe 1942 – 1973
- Lê Văn Khởi 1960 – 1980
- Lê Văn Kia Hy sinh 1973
- Lê Văn Kim Tấn 1960 – 1979
- Lê Văn Kinh 1959 – 1979
- Lê Văn Kiền 1927 – 1952
- Lê Văn Kiểm Hy sinh 1987
- Lê Văn Kiệt 1962 – 1984
- Lê Văn Kênh Hy sinh 1973
- Lê Văn Kìa 1904 – 1947
- Lê Văn Lan 1957 – 1980
- Lê Văn Lang 1964 – 1982
- Lê Văn Lon 1934 – 1949
- Lê Văn Long 1949 – 1967
- Lê Văn Luyến 1960 – 1982
- Lê Văn Luôn 1959 – 1978
- Lê Văn Luôn 1931 – 1951
- Lê Văn Luận 1960 – 1988
- Lê Văn Lành 1937 – 1965
- Lê Văn Lành 1930 – 1977
- Lê Văn Lâm 1952 – 1976
- Lê Văn Lâm 1927 – 1947
- Lê Văn Lâm 1948 – 1968
- Lê Văn Lân 1950 – 1968
- Lê Văn Lô 1920 – 1951
- Lê Văn Lý 1942 – 1968
- Lê Văn Lý Hy sinh 1968
- Lê Văn Lại Hy sinh 1978
- Lê Văn Lạnh 1951 – 1977
- Lê Văn Lất 1947 – 1967
- Lê Văn Lập Hy sinh 1981
- Lê Văn Lập 1959 – 1978
- Lê Văn Lập 1958 – 1980
- Lê Văn Lập Hy sinh 1982
- Lê Văn Lỗi 1944 – 1968
- Lê Văn Lộc 1942 – 1968
- Lê Văn Lợi 1906 – 1946
- Lê Văn Lục 1943 – 1963
- Lê Văn Mai 1956 – 1978
- Lê Văn Mai 1939 – 1968
- Lê Văn Minh 1957 – 1979
- Lê Văn Miền 1963 – 1981
- Lê Văn Mành Sinh 1962
- Lê Văn Mó 1958 – 1981
- Lê Văn Mùi 1950 – 1968
- Lê Văn Măn 1916 – 1947
- Lê Văn Măng 1959 – 1981
- Lê Văn Mơ Hy sinh 1978
- Lê Văn Mười 1957 – 1978
- Lê Văn Mạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Mạnh Hy sinh 1945
- Lê Văn Mảnh 1926 – 1963
- Lê Văn Mầu Hy sinh 1969
- Lê Văn Một 1947 – 1968
- Lê Văn Một 1935 – 1967
- Lê Văn Nai 1917 – 1953
- Lê Văn Nam 1964 – 1985
- Lê Văn Ngan 1912 – 1948
- Lê Văn Nguyên 1968 – 1987
- Lê Văn Ngà 1942 – 1968
- Lê Văn Ngàn 1894 – 1949
- Lê Văn Ngân 1932 – 1979
- Lê Văn Ngôn 1959 – 1980
- Lê Văn Ngạn 1924 – 1949
- Lê Văn Ngọc 1956 – 1982
- Lê Văn Ngọc 1954 – 1975