Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 13/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Huỳnh Văn Tuấn Hy sinh 1978
- Huỳnh Văn Tuệ 1946 – 1968
- Huỳnh Văn Tám 1958 – 1978
- Huỳnh Văn Tám 1960 – 1980
- Huỳnh Văn Tám Hy sinh 1967
- Huỳnh Văn Tư 1905 – 1949
- Huỳnh Văn Tưởng 1927 – 1969
- Huỳnh Văn Tới 1930 – 1950
- Huỳnh Văn Tới 1957 – 1982
- Huỳnh Văn Tủ 1924 – 1951
- Huỳnh Văn Tủ 1944 – 1966
- Huỳnh Văn Tứ 1950 – 1968
- Huỳnh Văn U 1919 – 1962
- Huỳnh Văn Xanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Xinh 1927 – 1950
- Huỳnh Văn Xưa 1941 – 1965
- Huỳnh Văn Xưởng 1945 – 1968
- Huỳnh Văn Y 1946 – 1967
- Huỳnh Văn Y Hy sinh 1947
- Huỳnh Văn Điệt 1941 – 1968
- Huỳnh Văn Đua Hy sinh 1980
- Huỳnh Văn Đào 1936 – 1968
- Huỳnh Văn Đính Hy sinh 1950
- Huỳnh Văn Đương 1942 – 1970
- Huỳnh Văn Đạt 1962 – 1982
- Huỳnh Văn Đạt 1960 – 1979
- Huỳnh Văn Đắc 1944 – 1965
- Huỳnh Văn Đằng 1901 – 1948
- Huỳnh Văn Đặng 1960 – 1979
- Huỳnh Văn Đẹt 1945 – 1969
- Huỳnh Văn Đẹt 1945 – 1967
- Huỳnh Văn Định 1933 – 1952
- Huỳnh Văn Đối Sinh 1948
- Huỳnh Văn Đức 1966 – 1988
- Huỳnh Vĩnh Sáng 1960 – 1978
- Huỳnh Xảo 1930 – 1974
- Huỳnh Đình Hai 1920 – 1950
- Huỳnh Đình Hiệp 1958 – 1978
- Huỳnh Đình Hưng Hy sinh 1981
- Huỳnh Đình Khai Hy sinh 1947
- Huỳnh Đình Thái 1945 – 1968
- Huỳnh Đình Thảo 1948 – 1969
- Huỳnh Đức Hạnh 1959 – 1982
- Huỳnh Đức Lập Hy sinh 1952
- Huỳnh Đức Thuận 1964 – 1984
- Huỳnh.V.Ngọc Thành 1959 – 1982
- Hà Biên Thùy Hy sinh 1985
- Hà Bá Tường 1891 – 1941
- Hà Bình Thuận 1946 – 1968
- Hà Chí Thanh 1952 – 1973
- Hà Chính Hòa 1954 – 1978
- Hà Duy Chương 1942 – 1967
- Hà Duy Nết Hy sinh 1980
- Hà Dương Hùng 1952 – 1981
- Hà Hoàng Tùng 1957 – 1978
- Hà Huy Cương 1954 – 1979
- Hà Huy Liệu 1925 – 1951
- Hà Huy Phai 1963 – 1986
- Hà Hưng Lâm 1961 – 1980
- Hà Hồng Bách 1949 – 1971
- Hà Hữu Hào 1945 – 1968
- Hà Hữu Sang 1948 – 1968
- Hà Kim Phượng 1949 – 1968
- Hà Lương Toàn 1956 – 1978
- Hà Minh Khuyên 1948 – 1975
- Hà Minh Sỹ 1963 – 1983
- Hà Mạnh Gồm 1949 – 1980
- Hà Mạnh Khang 1957 – 1978
- Hà Mạnh Khoa 1954 – 1977
- Hà Nguyên Giang 1957 – 1981
- Hà Nguyễn Giang 1957 – 1981
- Hà Ngọc Chiểu 1962 – 1984
- Hà Ngọc Dũng 1956 – 1978
- Hà Ngọc Long 1965 – 1987
- Hà Ngọc Sơn 1957 – 1978
- Hà Ngọc Sửu 1965 – 1984
- Hà Ngọc Toàn 1954 – 1978
- Hà Phước Có 1958 – 1980
- Hà Phước Thể 1945 – 1970
- Hà Quang Huy 1960 – 1984
- Hà Quang Hợp 1948 – 1968
- Hà Quang Thông Hy sinh 1979
- Hà Quang Thưởng 1948 – 1973
- Hà Sơn Thành 1961 – 1979
- Hà Thanh Bình 1956 – 1978
- Hà Thanh Tâm 1963 – 1981
- Hà Thanh Đức Hy sinh 1981
- Hà Thúc Ký 1964 – 1984
- Hà Thị Huệ Hy sinh 1968
- Hà Tiến Cử 1951 – 1971
- Hà Tiến Sinh 1954 – 1981
- Hà Toàn 1954 – 1967
- Hà Tô Dũng 1963 – 1983
- Hà Tấn Hoàng 1960 – 1978
- Hà Văn Am 1960 – 1983
- Hà Văn An 1944 – 1968
- Hà Văn Anh 1943 – 1967
- Hà Văn Bào 1949 – 1968
- Hà Văn Bé 1949 – 1969
- Hà Văn Bê 1948 – 1967