Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 11/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Huỳnh Thế Phiệt Hy sinh 1970
- Huỳnh Thị (Vân) Lũng 1950 – 1969
- Huỳnh Thị Bẻn 1942 – 1970
- Huỳnh Thị Châu Sinh 1949
- Huỳnh Thị Dững 1913 – 1947
- Huỳnh Thị Hiệp 1940 – 1966
- Huỳnh Thị Hoàng 1933 – 1967
- Huỳnh Thị Hung 1946 – 1968
- Huỳnh Thị Hồng 1952 – 1975
- Huỳnh Thị Kim Lệ 1959 – 1979
- Huỳnh Thị Luyến Hy sinh 1969
- Huỳnh Thị Ngọ 1908 – 1950
- Huỳnh Thị Phụng 1931 – 1968
- Huỳnh Thị Thanh Tâm Hy sinh 1968
- Huỳnh Thị Tư 1934 – 1971
- Huỳnh Thị Tươi 1953 – 1963
- Huỳnh Thị Đá 1923 – 1960
- Huỳnh Thị Đầm 1924 – 1949
- Huỳnh Trung Tính 1962 – 1980
- Huỳnh Trí Sáu 1941 – 1967
- Huỳnh Trần Dương 1958 – 1978
- Huỳnh Tân Thuận Hy sinh 1980
- Huỳnh Tòng Bình 1966 – 1983
- Huỳnh Tấn Hiệp 1964 – 1983
- Huỳnh Tấn Hải 1967 – 1986
- Huỳnh Tấn Hảo 1964 – 1984
- Huỳnh Tấn Luôn 1929 – 1968
- Huỳnh Tấn Lộc 1962 – 1983
- Huỳnh Tấn Minh 1958 – 1979
- Huỳnh Tấn Nhơn 1958 – 1981
- Huỳnh Tấn Tài 1959 – 1979
- Huỳnh Tấn Đức Hy sinh 1978
- Huỳnh Việt Dũng 1957 – 1980
- Huỳnh Việt Kiều 1960 – 1978
- Huỳnh Vân Phan 1920 – 1970
- Huỳnh Vân Phan 1920 – 1970
- Huỳnh Văn Anh Hy sinh 1948
- Huỳnh Văn Anh 1960 – 1984
- Huỳnh Văn Ba Hy sinh 1948
- Huỳnh Văn Ba 1959 – 1979
- Huỳnh Văn Bi 1930 – 1952
- Huỳnh Văn Biết 1924 – 1951
- Huỳnh Văn Biền 1908 – 1950
- Huỳnh Văn Bá 1958 – 1980
- Huỳnh Văn Bán 1944 – 1967
- Huỳnh Văn Bánh Hy sinh 1968
- Huỳnh Văn Bánh 1920 – 1969
- Huỳnh Văn Bé 1948 – 1971
- Huỳnh Văn Bé 1954 – 1978
- Huỳnh Văn Bé 1948 – 1964
- Huỳnh Văn Bên 1930 – 1956
- Huỳnh Văn Bườn 1929 – 1949
- Huỳnh Văn Bảnh 1924 – 1949
- Huỳnh Văn Bột 1950 – 1967
- Huỳnh Văn Chang Hy sinh 1968
- Huỳnh Văn Chiến 1947 – 1969
- Huỳnh Văn Chiến 1963 – 1983
- Huỳnh Văn Chung 1964 – 1987
- Huỳnh Văn Chuyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Chuẩn 1924 – 1952
- Huỳnh Văn Chính 1944 – 1968
- Huỳnh Văn Chặc 1937 – 1965
- Huỳnh Văn Chữ 1925 – 1947
- Huỳnh Văn Cu Sinh 1949
- Huỳnh Văn Cá 1927 – 1951
- Huỳnh Văn Cây 1940 – 1967
- Huỳnh Văn Cường 1964 – 1984
- Huỳnh Văn Cẩn Hy sinh 1952
- Huỳnh Văn Của 1960 – 1982
- Huỳnh Văn Don 1945 – 1966
- Huỳnh Văn Dê 1942 – 1968
- Huỳnh Văn Dòn 1943 – 1969
- Huỳnh Văn Dơ 1925 – 1951
- Huỳnh Văn Dưỡng 1958 – 1981
- Huỳnh Văn Dẻo 1958 – 1978
- Huỳnh Văn Dự 1960 – 1979
- Huỳnh Văn Giáo 1946 – 1968
- Huỳnh Văn Gương Hy sinh 1968
- Huỳnh Văn Gớm 1945 – 1963
- Huỳnh Văn Hai Hy sinh 1971
- Huỳnh Văn Hiệp 1946 – 1965
- Huỳnh Văn Hoàng 1959 – 1981
- Huỳnh Văn Hoành Hy sinh 1947
- Huỳnh Văn Hung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Huê 1928 – 1946
- Huỳnh Văn Huệ 1958 – 1978
- Huỳnh Văn Hành 1901 – 1945
- Huỳnh Văn Hào 1961 – 1980
- Huỳnh Văn Hào 1962 – 1980
- Huỳnh Văn Hò 1943 – 1966
- Huỳnh Văn Hòa 1965 – 1985
- Huỳnh Văn Hóa 1963 – 1982
- Huỳnh Văn Hùng 1951 – 1970
- Huỳnh Văn Hơn 1926 – 1948
- Huỳnh Văn Hạnh 1960 – 1981
- Huỳnh Văn Hải 1935 – 1965
- Huỳnh Văn Hải 1935 – 1963
- Huỳnh Văn Hải 1968 – 1988
- Huỳnh Văn Hảo 1959 – 1979
- Huỳnh Văn Hậu 1961 – 1981