Nghĩa trang Liệt sỹ Thành phố
Phường Long Bình, Quận 9, Hồ Chí Minh
11.657 liệt sĩ an táng tại đây · trang 107/117
Xem đường đi tới nghĩa trang- Vũ Văn Vương Hy sinh 1982
- Vũ Văn Vỵ 1954 – 1975
- Vũ Văn Xuân 1923 – 1951
- Vũ Văn Xuân 1960 – 1981
- Vũ Văn Y Hy sinh 1949
- Vũ Văn Đán 1957 – 1978
- Vũ Văn Đế 1946 – 1976
- Vũ Văn Đệ 1963 – 1982
- Vũ Văn Đời Hy sinh 1968
- Vũ Xuân Hiệp 1957 – 1979
- Vũ Xuân Hiệt 1945 – 1976
- Vũ Xuân Hãng Hy sinh 1968
- Vũ Xuân Hòa 1958 – 1979
- Vũ Xuân Học 1960 – 1979
- Vũ Xuân Khuyên 1933 – 1970
- Vũ Xuân Kim 1949 – 1975
- Vũ Xuân Nam Hy sinh 1975
- Vũ Xuân Thu 1941 – 1968
- Vũ Xuân Thành 1960 – 1978
- Vũ Xuân Thăng 1969 – 1986
- Vũ Xuân Thịnh 1951 – 1979
- Vũ Xuân Toàn 1962 – 1984
- Vũ Xuân Toản 1955 – 1982
- Vũ Xuân Tấn 1961 – 1980
- Vũ Xuân Vĩnh 1957 – 1982
- Vũ Xuân Xiên Hy sinh 1977
- Vũ Yết Kiều 1948 – 1971
- Vũ Đình Cách 1949 – 1968
- Vũ Đình Cư 1957 – 1978
- Vũ Đình Cẩn 1945 – 1968
- Vũ Đình Diện Hy sinh 1973
- Vũ Đình Du 1918 – 1973
- Vũ Đình Dũng 1954 – 1979
- Vũ Đình Giới 1948 – 1975
- Vũ Đình Hiếu 1957 – 1978
- Vũ Đình Hân 1947 – 1968
- Vũ Đình Hùng 1959 – 1982
- Vũ Đình Khoát 1956 – 1981
- Vũ Đình Khẩn 1958 – 1979
- Vũ Đình Kiểm 1955 – 1974
- Vũ Đình Minh 1917 – 1976
- Vũ Đình Mạc 1955 – 1975
- Vũ Đình Nghị 1956 – 1978
- Vũ Đình Nhân 1926 – 1946
- Vũ Đình Nhật 1948 – 1972
- Vũ Đình Ninh 1945 – 1968
- Vũ Đình Nội 1960 – 1979
- Vũ Đình Thuận 1963 – 1984
- Vũ Đình Thành 1963 – 1983
- Vũ Đình Thành 1956 – 1979
- Vũ Đình Thái 1949 – 1975
- Vũ Đình Thủy 1952 – 1971
- Vũ Đình Toàn 1949 – 1968
- Vũ Đình Trúc 1950 – 1980
- Vũ Đình Tài 1950 – 1976
- Vũ Đình Uỷ 1957 – 1979
- Vũ Đình Văn 1950 – 1968
- Vũ Đình Vịn 1959 – 1979
- Vũ Đình Đức 1954 – 1987
- Vũ Đăng Hiệp 1968 – 1988
- Vũ Đức Giống 1952 – 1978
- Vũ Đức Huyển 1954 – 1975
- Vũ Đức Hạnh 1953 – 1972
- Vũ Đức Lý 1945 – 1975
- Vũ Đức Lợi 1958 – 1979
- Vũ Đức Minh Hy sinh 1980
- Vũ Đức Minh 1960 – 1983
- Vũ Đức Miện 1950 – 1981
- Vũ Đức Mậu 1939 – 1970
- Vũ Đức Quý 1947 – 1968
- Vũ Đức Vinh 1951 – 1972
- Vưong Văn Viễn 1956 – 1977
- Vương Bá Chi 1949 – 1969
- Vương Chín Cũi 1950 – 1979
- Vương Công Hùng Hy sinh 1987
- Vương Khoa Học 1949 – 1971
- Vương Minh Hùng 1960 – 1979
- Vương Mỹ 1943 – 1968
- Vương Ngọc Ca Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Vương Ngọc Minh 1959 – 1979
- Vương Ngọc Sơn 1956 – 1980
- Vương Ngọc Vũ 1955 – 1986
- Vương Thế Cảnh 1958 – 1981
- Vương Trọng Vinh 1958 – 1979
- Vương Văn Dũng 1959 – 1978
- Vương Văn Khương 1949 – 1973
- Vương Đình Chiến 1945 – 1968
- Vương Đình Cung 1943 – 1970
- Vương Đình Thống 1916 – 1959
- Vị Liêng Hy sinh 1971
- Xuân Dũng 1956 – 1978
- Xà Thiệu Sang 1923 – 1967
- Đ/C ( Chèn ) Phèn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đ/C ( Huyên ) Thuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đ/C ( Tư An ) Phưa Hy sinh 1967
- Đ/C An Hy sinh 1947
- Đ/C An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Đ/C Anh Hy sinh 1968
- Đ/C Anh Kiệt Hy sinh 1968
- Đ/C Anh Tự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh