Nghĩa trang liệt sỹ Huyện Nga sơn
Xã Nga Mỹ, Huyện Nga Sơn, Thanh Hóa
233 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/3
Xem đường đi tới nghĩa trang- Mai văn Niêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mai văn Tròn Hy sinh 1972
- Mai văn Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mai văn Tường Hy sinh 1972
- Mai văn quý Hy sinh 1952
- Mai Đình Liên Hy sinh 1968
- Mai Đình Từ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mai Đường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Mai Đức Cửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Công Khanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Dàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hiền Hy sinh 1949
- Nguyễn Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hính Hy sinh 1949
- Nguyễn Hữu Khoát Hy sinh 1968
- Nguyễn Hữu Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Sơn Hy sinh 1987
- Nguyễn Láng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quang Thắng Hy sinh 1973
- Nguyễn Quân Lực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Sông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thuý Hy sinh 1952
- Nguyễn Thầm Hy sinh 1949
- Nguyễn Thị Lan Hy sinh 1967
- Nguyễn Thị Liệu Hy sinh 1972
- Nguyễn Thụ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tiến Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Trọng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tưởng Hy sinh 1950
- Nguyễn Vôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Can Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Chuân Hy sinh 1953
- Nguyễn Văn Hảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Luấn Hy sinh 1973
- Nguyễn Văn Mật Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Ngãi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Quang Hy sinh 1974
- Nguyễn Văn Si Hy sinh 1951
- Nguyễn Văn Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Thiện Hy sinh 1953
- Nguyễn Văn Tiến Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn Uẩn Hy sinh 1952
- Nguyễn tài Sửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn văn Bùi Hy sinh 1966
- Nguyễn văn Cành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn văn Lăn Hy sinh 1972
- Nguyễn văn Lượng Hy sinh 1972
- Nguyễn văn Thực Hy sinh 1971
- Nguyễn văn Uẩn Hy sinh 1952
- Nguyễn Đình Khuyến Hy sinh 1970
- Nguyễn Đình Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Ngô Lợi Hy sinh 1954
- Ngô văn Bạch Hy sinh 1972
- Phạm Cửu Hy sinh 1954
- Phạm Duy Đại Hy sinh 1972
- Phạm Hữu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Khấu Hy sinh 1954
- Phạm Luông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Minh Tân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Miêu Hy sinh 1952
- Phạm Quang Dụng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Trung Hy sinh 1952
- Phạm Tân Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Tăng Hy sinh 1954
- Phạm Văn Du Hy sinh 1970
- Phạm Văn Tính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Văn Đa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Văn Đích Hy sinh 1952
- Phạm văn Can Hy sinh 1954
- Phạm văn Dụng Hy sinh 1972
- Phạm văn Hợp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm văn Kỳ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm văn Nuôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm văn Thân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Đoán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Phạm Đình Ngọc Hy sinh 1967
- Phạm Đại Xuân Hy sinh 1968
- Trung Tán Hy sinh 1953
- Trương Văn Lệ Hy sinh 1951
- Trương bá Ngoãn Hy sinh 1973
- Trần Chính Hy sinh 1952
- Trần Dĩnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Mạnh Tới Hy sinh 1979
- Trần Quốc Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Tiến Hy sinh 1952
- Trần Trung Thuyết Hy sinh 1966
- Trần Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Biền Hy sinh 1954
- Trần Văn Ruấn Hy sinh 1949
- Trần Văn Độ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Xinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần văn Dần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần văn Nghi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần văn Thỉnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần văn Tiến Hy sinh 1950
- Trần ứng Hy sinh 1952