Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh TG
Xã Trung An, Thành Phố Mỹ Tho, Tiền Giang
4.514 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/46
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Quang Vinh 1935 – 1962
- Lê Quốc Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Quốc Khánh Hy sinh 1979
- Lê Quốc Thắng 1942 – 1964
- Lê Quốc Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Quốc Đạt 1933 – 1961
- Lê Sỹ Thiềng 1943 – 1975
- Lê Thanh Bùi 1964 – 1982
- Lê Thanh Bùi 1964 – 1982
- Lê Thanh Hiền 1915 – 1969
- Lê Thanh Hà 1958 – 1978
- Lê Thanh Hùng 1955 – 1975
- Lê Thanh Hải 1962 – 1989
- Lê Thanh Hồng Hy sinh 1985
- Lê Thanh Xuân 1957 – 1988
- Lê Thiện Tâm 1967 – 1987
- Lê Thành Chứa 1909 – 1949
- Lê Thành Khiêm 1962 – 1985
- Lê Thành Long 1929 – 1966
- Lê Thành Minh 1967 – 1988
- Lê Thái Bình Hy sinh 1968
- Lê Thái Hòa Hy sinh 1972
- Lê Thị Ba 1944 – 1963
- Lê Thị Bê 1926 – 1969
- Lê Thị Cẩm 1925 – 1974
- Lê Thị Hương 1949 – 1967
- Lê Thị Hằng 1931 – 1968
- Lê Thị Hồng Gấm 1951 – 1970
- Lê Thị Hồng Gấm 1951 – 1970
- Lê Thị Hồng Trinh 1946 – 1971
- Lê Thị Kim 1930 – 1951
- Lê Thị Liễu 1922 – 1971
- Lê Thị Loan Hy sinh 1972
- Lê Thị Lụa 1949 – 1965
- Lê Thị Muôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Thị Mười 1934 – 1962
- Lê Thị Mỹ 1950 – 1972
- Lê Thị Ngọc Tiến 1951 – 1972
- Lê Thị Trong 1932 – 1970
- Lê Thị Tưởng 1937 – 1968
- Lê Thị Xuân Hy sinh 1965
- Lê Thị Điểu 1944 – 1965
- Lê Tiến Bảng Hy sinh 1980
- Lê Trung Hoàng 1957 – 1984
- Lê Trung Long 1948 – 1968
- Lê Trung Tá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Trung Tính 1950 – 1975
- Lê Tuấn Hy sinh 1965
- Lê Tuấn Kiệt 1933 – 1962
- Lê Tuấn Sơn 1950 – 1973
- Lê Tấn Phong 1952 – 1971
- Lê Tấn Thiệp 1940 – 1972
- Lê Tấn Thành 1943 – 1964
- Lê Tấn Thành 1955 – 1970
- Lê Tấn Thành 1927 – 1948
- Lê Tấn Đạt 1952 – 1975
- Lê Tấn Đạt 1950 – 1969
- Lê Viết Hộ Hy sinh 1979
- Lê Việt Chính 1953 – 1975
- Lê Văn A 1930 – 1973
- Lê Văn A 1934 – 1954
- Lê Văn An 1946 – 1970
- Lê Văn Ba Hy sinh 1986
- Lê Văn Ba 1950 – 1971
- Lê Văn Ba Hy sinh 1972
- Lê Văn Ba 1940 – 1966
- Lê Văn Ba Lù 1939 – 1964
- Lê Văn Be 1964 – 1984
- Lê Văn Beo 1932 – 1971
- Lê Văn Bi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Bi 1960 – 1984
- Lê Văn Bi Hy sinh 1961
- Lê Văn Biểu 1923 – 1948
- Lê Văn Bá 1930 – 1969
- Lê Văn Bá Thượng Hy sinh 1972
- Lê Văn Bé 1935 – 1963
- Lê Văn Bé Hy sinh 1972
- Lê Văn Bé 1952 – 1968
- Lê Văn Bé Hy sinh 1973
- Lê Văn Bé 1945 – 1968
- Lê Văn Bé 1944 – 1964
- Lê Văn Bé Ba 1964 – 1984
- Lê Văn Bé Ba 1952 – 1972
- Lê Văn Bé Bảy 1949 – 1968
- Lê Văn Bé Hai 1936 – 1970
- Lê Văn Bé Năm 1957 – 1975
- Lê Văn Bé Năm 1963 – 1985
- Lê Văn Bét 1946 – 1966
- Lê Văn Bê 1951 – 1972
- Lê Văn Bê 1943 – 1966
- Lê Văn Bê 1936 – 1972
- Lê Văn Bích 1934 – 1972
- Lê Văn Bông 1954 – 1970
- Lê Văn Bông Sinh 1954
- Lê Văn Bảy 1941 – 1964
- Lê Văn Bảy 1944 – 1968
- Lê Văn Bảy 1937 – 1968
- Lê Văn Bảy 1955 – 1975
- Lê Văn Bắc 1928 – 1960
- Lê Văn Cang 1937 – 1968