Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh TG
Xã Trung An, Thành Phố Mỹ Tho, Tiền Giang
4.514 liệt sĩ an táng tại đây · trang 36/46
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trần Công Liêu 1943 – 1969
- Trần Công Luân 1952 – 1972
- Trần Công Lý 1967 – 1985
- Trần Công Lợi 1961 – 1983
- Trần Công Thoại 1927 – 1971
- Trần Danh Bảy 1967 – 1988
- Trần Duy Đức Hy sinh 1988
- Trần Hoài Ngọc 1940 – 1967
- Trần Hoàng Công 1943 – 1975
- Trần Hoàng Lai Hy sinh 1986
- Trần Hoàng Nghĩa 1950 – 1969
- Trần Huy Dần 1962 – 1985
- Trần Huy Quân Hy sinh 1979
- Trần Huy Đã 1942 – 1972
- Trần Hùng Việt 1943 – 1972
- Trần Hưng Nhân 1960 – 1979
- Trần Hưởng Hy sinh 1969
- Trần Hưởng 1936 – 1967
- Trần Hồng Phiên Hy sinh 1979
- Trần Hữu Bình 1934 – 1968
- Trần Hữu Cường Hy sinh 1979
- Trần Hữu Diệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Hữu Dế Hy sinh 1963
- Trần Hữu Khương 1940 – 1970
- Trần Hữu Long 1962 – 1980
- Trần Hữu Nam Hy sinh 1984
- Trần Hữu Nghĩa Hy sinh 1985
- Trần Hữu Tám 1932 – 1971
- Trần Hữu Xuân Hy sinh 1967
- Trần Khắc Trung 1931 – 1969
- Trần Khởi Phụng Hy sinh 1979
- Trần Kim Ngọc Hy sinh 1963
- Trần Kim Sơn Hy sinh 1986
- Trần Minh Hiển Hy sinh 1985
- Trần Minh Hùng 1937 – 1963
- Trần Minh Lý Hy sinh 1981
- Trần Minh Lễ 1948 – 1966
- Trần Minh Nguyệt Hy sinh 1947
- Trần Minh Phương Hy sinh 1989
- Trần Minh Sang 1943 – 1968
- Trần Minh Thư 1955 – 1973
- Trần Minh Tuấn 1950 – 1975
- Trần Minh Tâm 1941 – 1972
- Trần Minh Tâm Hy sinh 1968
- Trần Minh Đức 1917 – 1950
- Trần Mãnh Kiệt Hy sinh 1984
- Trần Mạnh Thắng Hy sinh 1979
- Trần Mạnh Tâm 1959 – 1982
- Trần Nam Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Ngọc Anh 1910 – 1972
- Trần Ngọc Hiền 1950 – 1969
- Trần Ngọc Hiệp Hy sinh 1987
- Trần Ngọc Ngoan Hy sinh 1980
- Trần Ngọc Sáng 1945 – 1972
- Trần Ngọc Tươi 1922 – 1948
- Trần Như Nam Hy sinh 1979
- Trần Phú Cường 1965 – 1984
- Trần Phước Hải Hy sinh 1986
- Trần Quang Bình Hy sinh 1985
- Trần Quang Kính 1949 – 1988
- Trần Quang Loan Hy sinh 1979
- Trần Quang Minh 1930 – 1947
- Trần Quang Sáng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Quang Sơn 1920 – 1950
- Trần Quang Thảo Hy sinh 1982
- Trần Quang Vinh Hy sinh 1979
- Trần Quang Vân 1951 – 1962
- Trần Quang vinh 1939 – 1973
- Trần Qui Nhơn 1935 – 1975
- Trần Qui Thành 1930 – 1975
- Trần Quốc Chính Sinh 1908
- Trần Quốc Sơn 1966 – 1984
- Trần Quốc Thịnh 1954 – 1980
- Trần Quốc Việt Hy sinh 1982
- Trần Quốc Việt 1930 – 1975
- Trần Thanh Hùng 1953 – 1973
- Trần Thanh Hùng 1938 – 1969
- Trần Thanh Hải Hy sinh 1980
- Trần Thanh Liêm 1902 – 1946
- Trần Thanh Liêm 1950 – 1972
- Trần Thanh Nguyệt 1950 – 1970
- Trần Thanh Nhã 1944 – 1968
- Trần Thanh Niệm Hy sinh 1979
- Trần Thanh Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Thanh Sương Sinh 1940
- Trần Thanh Vạn 1951 – 1969
- Trần Thanh Xuân 1927 – 1947
- Trần Thanh Đẹp Hy sinh 1975
- Trần Thế Cường Hy sinh 1981
- Trần Thế Gia Hy sinh 1979
- Trần Thế Hùng 1953 – 1980
- Trần Thế Văn 1962 – 1985
- Trần Thị Bé Ba 1941 – 1965
- Trần Thị Cẩm Dân Hy sinh 1965
- Trần Thị Kim Anh 1928 – 1948
- Trần Thị Lựa 1946 – 1984
- Trần Thị Minh Tân 1923 – 1966
- Trần Thị Ninh 1911 – 1937
- Trần Thị Nữ Hy sinh 1963
- Trần Thị Sang 1936 – 1969