Nghĩa trang liệt sĩ Tỉnh Tây Ninh
tỉnh Tây Ninh
3.641 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/37
Xem đường đi tới nghĩa trang- Hoàng Văn Lấm Hy sinh 1978 · Đào viên - Quế Võ - Bắc Ninh
- Hoàng Văn Mai Hy sinh 1974 · Viên Lập - Tân Yên - Bắc Giang
- Hoàng Văn Ngoan Hy sinh 1975 · Hưng Hà, Thái Bình, Thái Bình
- Hoàng Văn Nguyên Hy sinh 1979 · Tân lập - Vũ Thư - Thái Bình
- Hoàng Văn Nông Hy sinh 1974 · Binh Liêu, Quảng Ninh, Quảng Ninh
- Hoàng Văn Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Phụng Hy sinh 1979 · Lạc Đạo, Hưng Yên, Hưng Yên
- Hoàng Văn Quyền Hy sinh 1979 · Yên dương - Sông Lô - Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Sơn Hy sinh 1979 · Bình minh - Nam Ninh - Nam Định
- Hoàng Văn Sủng Hy sinh 1978 · Tiền Hải, Thái Bình, Thái Bình
- Hoàng Văn Thanh Hy sinh 1977 · Nghệ An, Nghệ An
- Hoàng Văn Thuân Hy sinh 1979 · Cao nhân - Thủy Nguyên - Hải Phòng
- Hoàng Văn Thuận Hy sinh 1978 · Cẩm Vũ - Cẩm Giàng - Hải Dương
- Hoàng Văn Thuỷ Hy sinh 1978 · Tình húc - Bình Liêu - Quảng Ninh
- Hoàng Văn Thông Hy sinh 1978 · Đông Thiệu, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Hoàng Văn Thư Hy sinh 1979 · Thị Xã Hòn Gai, Quảng Ninh, Quảng Ninh
- Hoàng Văn Thả Hy sinh 1971 · Nghĩa Thịnh - Nghĩa Hưng - Nam Định
- Hoàng Văn Thế Hy sinh 1975 · Cao Bằng, Cao Bằng
- Hoàng Văn Thụ Hy sinh 1977 · Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Trường Hy sinh 1979 · Thái hoá - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Tòng Hy sinh 1979 · An hải - hải Nguyên - Hải Phòng
- Hoàng Văn Tý Hy sinh 1979 · Thị Xã Đồng Hới, Quảng Bình, Quảng Bình
- Hoàng Văn Tư Hy sinh 1979 · Đức minh - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Hoàng Văn Tưởng Hy sinh 1975 · Duy Tiên, Hà Nam, Hà Nam
- Hoàng Văn Tại Hy sinh 1978 · An Mỹ - Bình Lục - Nam Định
- Hoàng Văn Tục Hy sinh 1969 · Liên Minh - Đan Phượng - Hà Tây
- Hoàng Văn Viền Hy sinh 1972 · Gia Lương - Gia Viễn - Ninh Bình
- Hoàng Văn Vân Hy sinh 1978
- Hoàng Văn Vũ Hy sinh 1973 · Liên Nghĩa - Văn Giang - Hưng Yên
- Hoàng Văn Vịnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Văn Đoan Hy sinh 1977 · Thường Xuân, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Hoàng Văn Đương Hy sinh 1979 · Ny hỗ - Đông Anh - Hà Nội
- Hoàng Xuân Dương Hy sinh 1978 · Xuân trường - Nghi Xuân - Hà Tĩnh
- Hoàng Xuân Giai Hy sinh 1973 · Bản Rịa - Bắc Quang - Hà Giang
- Hoàng Xuân Huỳnh Hy sinh 1978 · Vũ Thư, Thái Bình, Thái Bình
- Hoàng Xuân Long Hy sinh 1978 · Hưng đạo - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Hoàng Xuân Tuyên Hy sinh 1978 · Thị Xã Tam Điệp, Ninh Bình, Ninh Bình
- Hoàng Đình Chuân Hy sinh 1972 · Minh Tiến - Gia Khánh - Ninh Bình
- Hoàng Đình Chánh Hy sinh 1978 · Đông Anh, Hà Nội, Hà Nội
- Hoàng Đình Hường Hy sinh 1972 · Nghi Hưng - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Đình Minh Hy sinh 1980 · Hy lỗ - Đông anh - Hà Nội
- Hoàng Đăng Khoa Hy sinh 1971 · Lê Trung - Hòa An - Cao Bằng
- Hoàng Đăng Trường Hy sinh 1971 · Hợp Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Hoàng Đức Hy sinh 1979 · Đông thọ, Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh
- Hoàng Đức Bảo Hy sinh 1970 · Thụy Hồng - thái Thụy - Thái Bình
- Hoàng Đức Long Hy sinh 1979 · Trần phú - Thanh Trì - Hà Nội
- Hoàng Đức Minh Hy sinh 1979 · Đông Phương - Đông Hưng - Thái Bình
- Hoàng Đức Ngọc Hy sinh 1979 · Vũ bản - An Thụy - Hải Phòng
- Hoàng Đức Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Đức Trúc Hy sinh 1977 · Nghệ An, Nghệ An
- Hoàng Đức Vụ Hy sinh 1978 · Vĩnh Lạc, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Hoách Tiến Từ Hy sinh 1979 · Yên tân - ý Yên - Nam Định
- Huỳng Thị ù Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Công Thái Hy sinh 1972 · Trảng Bàng, Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Mai Chung Hy sinh 1979 · Tam long - Long Hồ - Vĩnh Long
- Huỳnh Ngọc Hoa Hy sinh 1978 · Hòa Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Ngọc Hây Hy sinh 1959 · Long An, Long An
- Huỳnh Thanh Hùng Trảng Bàng, Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Thanh Mừng Hy sinh 1970 · Định mỹ - Qúi Sụp - Thị Xã Long Xuyên - An Giang
- Huỳnh Thị Mưng Hy sinh 1970 · Long Thạnh A - Châu Thành - Tiền Giang
- Huỳnh Văn Be Hy sinh 1967 · Dương Minh Châu, Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Văn Bảo Hy sinh 1978 · Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Văn Châu Hy sinh 1974 · Thanh Phước - Gò Dầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Châu Hy sinh 1972 · Thanh Phước - Gò Dầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Hiệp Hy sinh 1979 · Phú thuận, Hưng Phú, Hưng Phú
- Huỳnh Văn Hân Hy sinh 1978 · Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Văn Liên Hy sinh 1970 · Lộc Hưng - Trảng Bàng - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Lâu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Lữ Hy sinh 1976 · An Hoà - Trảng Bàng - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Mới Hy sinh 1966 · Thạnh Đức - Gò Dầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Ngoài Hy sinh 1978 · Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Văn Náo Hy sinh 1969 · An Hoà - Trảng Bàng - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Phúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Quý Hy sinh 1978 · Tây Ninh, Tây Ninh
- Huỳnh Văn Rau Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Siêng Hy sinh 1962 · Hiệp Ninh - Thị xã Tây Ninh - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Thiệu Hy sinh 1963
- Huỳnh Văn Trắng Hy sinh 1969 · Long Giang - Bến Cầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Tòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Huỳnh Văn Xuôi Thanh Phước - Gò Dầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Xịn Hiệp Thanh - Gò Dầu - Tây Ninh
- Huỳnh Văn Điệp Hy sinh 1964
- Huỳnh văn Cơ Hy sinh 1964
- Huỳnh văn mới Hy sinh 1967 · Thạnh Đức - Gò Dầu - Tây Ninh
- Hà Huy Đáp Hy sinh 1977 · Thái thuận - Thái Thụy - Thái Bình
- Hà Hải Hy sinh 1972 · Thanh Tiền - Bến Cát - Bình Dương
- Hà Hải Vân Hy sinh 1974 · Thanh Phước - Gò Dầu - Tây Ninh
- Hà Minh Châu Hy sinh 1977 · Hưng Yên, Hưng Yên
- Hà Ngọc Chuân Hy sinh 1978 · Kiến Xương, Thái Bình, Thái Bình
- Hà Ngọc Em Hy sinh 1979 · Hồng vân - Thường Tín - Hà Tây
- Hà Ngọc Thạch Hy sinh 1968 · Tân Hưng - Đa Phúc - Vĩnh Phúc
- Hà Quang Huy Hy sinh 1979 · Điền quang - Tam Thanh - Vĩnh Phúc
- Hà Quang Trung Hy sinh 1979 · Minh đài - Thanh Sơn - Phú Thọ
- Hà Quí Sơn Hy sinh 1979 · Nghi trung - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hà Sĩ Loan Hy sinh 1981 · Xuân cao - Thường Xuân - Thanh Hóa
- Hà Thế Trúng Hy sinh 1979 · Cẩm hoàng - Cẩm Bình - Hải Dương
- Hà Tiến Xương Hy sinh 1978 · Đông hải - Tiên Yên - Quảng Ninh
- Hà Trọng Đa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hà Trọng Đà Hy sinh 1979 · Số 3 Thống nhất - Hoàng Bồ - Quảng Ninh
- Hà Văn Buổi Hy sinh 1974 · Quốc tuấn - An Thụy - Hải Phòng