Nghĩa trang liệt sĩ Tỉnh Tây Ninh
tỉnh Tây Ninh
3.641 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/37
Xem đường đi tới nghĩa trang- Dương Văn Huy Hy sinh 1978 · Hà Tây, Hà Tây
- Dương Văn Kỳ Hy sinh 1978 · Hưng Yên, Nghệ An, Nghệ An
- Dương Văn Lương Hy sinh 1977 · Lê lợi - Kiến Xương - Thái Bình
- Dương Văn Lượng Hy sinh 1970 · Lật đạo - Kinh Môn - Hải Dương
- Dương Văn Ngọc Hy sinh 1968 · Châu Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
- Dương Văn Ngọc Hy sinh 1979 · Thị Xã Tam Điệp, Ninh Bình, Ninh Bình
- Dương Văn Năm Hy sinh 1978 · Thanh hải - Thanh Hà - Hải Dương
- Dương Văn Nạn Hy sinh 1979 · Thượng lan - Việt Yên - Bắc Giang
- Dương Văn Nết Hy sinh 1968 · Thanh Phước - Gò Dầu - Tây Ninh
- Dương Văn Nốt Hy sinh 1963 · Phước Thạnh - Gò Dầu - Tây Ninh
- Dương Văn Sang Hy sinh 1974 · Nghi Vân - Tân Yên - Bắc Giang
- Dương Văn Thưa Hy sinh 1977 · Phước Thạnh - Gò Dầu - Tây Ninh
- Dương Văn Thịnh Hy sinh 1978 · Hà Nam, Hà Nam
- Dương Văn Triển Hy sinh 1974 · Nội Hoàng - Yên Dũng - Bắc Giang
- Dương Văn Tính Hy sinh 1978 · Thạch Hà, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Dương Văn Tường Hy sinh 1974 · Nghe Dân - Tân Yên - Bắc Giang
- Dương Văn Vinh Hy sinh 1978 · Tam Đảo, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Dương Đinh Lại Hy sinh 1979 · Quảng ninh - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Dương Đình Hà Hy sinh 1978 · Quỳnh Lưu, Nghệ An, Nghệ An
- Dương Đình Hùng Hy sinh 1979 · Đường Trần Phú, Hải Phòng, Hải Phòng
- Dương Đình Tân Hy sinh 1979 · Bình sơn - Hưng Hà - Thái Bình
- Dương Đức Nhàn Hy sinh 1979 · Hợp Nhất - ba Vì - Hà Tây
- Dương Đức Phân Hy sinh 1978 · Hưng Phú, Hưng Phú
- Dương Đức Sinh Hy sinh 1974 · Hoành Thanh - Hiệp Hòa - Bắc Giang
- Giang Công Vang Hy sinh 1978 · Nghĩa Hành - Thái Thụy - Thái Bình
- Giang Văn Du Hy sinh 1978 · Thái Bình, Thái Bình
- Giang Văn Quảng Hy sinh 1979 · Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Giáp Văn Chiến Hy sinh 1979 · Cao xá - Tân Yên - Bắc Giang
- Giáp Văn Chiến Hy sinh 1978 · Việt tiến - Việt Yên - Bắc Giang
- Giáp Văn Đắp Hy sinh 1973 · Việt Yên - Tân Yên - Bắc Giang
- Hai Chim Hy sinh 1965 · Bến Củi - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Hai Xệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoa Đăng Thuộc Hy sinh 1979 · An Thụy, Hải Phòng, Hải Phòng
- Hoàn Văn Hoà Hy sinh 1979 · Đồng phú, Đồng phú
- Hoàng Anh Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Anh Vĩnh Hy sinh 1979 · Phạm Trấn - Gia Lộc - Hải Dương
- Hoàng Bá Đài Hy sinh 1979 · Nghi lộc - Nghĩa Đàn - Nghệ An
- Hoàng C Dương Hy sinh 1981 · Phong an, Hương Điền, Hương Điền
- Hoàng Cao Hạn Hy sinh 1979 · Phú yên - Đông Anh - Hà Nội
- Hoàng Chí Tuyển Hy sinh 1972 · Bình yên - Thạch Thất - Hà Tây
- Hoàng Công Sương Hy sinh 1979 · An Ninh - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Hoàng Công Thanh Hy sinh 1979 · Đức long - Quế Võ - Bắc Ninh
- Hoàng Công Tuấn Hy sinh 1978 · Quảng Xương, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Hoàng Diễn Hy sinh 1972 · Diễn Tường - Diễn Châu - Nghệ An
- Hoàng Duy Bảo Hy sinh 1968 · Hiệp Thuận - Quốc Oai - Hà Tây
- Hoàng Gia Thưởng Hy sinh 1971 · Hồng lục - Sáu dương - Tuyên Quang
- Hoàng Hoa Lệ Hy sinh 1978 · Nghệ An, Nghệ An
- Hoàng Hữu Đông Hy sinh 1977 · Thái Thủy - Thái Thụy - Thái Bình
- Hoàng Khắc Hải Hy sinh 1979 · Hà Nội, Hà Nội
- Hoàng Khắc Đào Hy sinh 1978 · Nghi hưng - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Kim Thế Hy sinh 1968 · Minh Tân - Kiến Xương - Thái Bình
- Hoàng Minh Hạnh Hy sinh 1978 · Tam Đảo, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Hoàng Minh Phúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Minh Phúc Hy sinh 1978 · Khác, Khác
- Hoàng Minh Điểu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Mạnh Thành Hy sinh 1978 · Ba Vì, Hà Nội, Hà Nội
- Hoàng Ngọc An Hy sinh 1974 · Số nhà 31 - Đà Nẵng - Lạc Viên - Hải Phòng
- Hoàng Ngọc Cảnh Hy sinh 1973 · Hợp tiến - Thiệu Sơn - Thanh Hóa
- Hoàng Ngọc Cẩm Hy sinh 1979
- Hoàng Ngọc Hải Hy sinh 1977 · Xuân hội - Nghi Xuân - Hà Tĩnh
- Hoàng Ngọc Mai Hy sinh 1978 · Triệu chung - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Hoàng Ngọc Vang Hy sinh 1979 · Hạnh phúc - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Hoàng Quang Huy Hy sinh 1968 · Hoà Bình - Việt Yên - Bắc Giang
- Hoàng Quốc Huy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Quốc Hùng Hy sinh 1978 · Hương Khê, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Hoàng Quốc Lợi Hy sinh 1974 · Tân Vân - Tĩnh Gia - Thanh Hóa
- Hoàng Quốc Phòng Hy sinh 1968 · Bạch thuận - Thư trí - Thái Bình
- Hoàng Quốc Tạo Hy sinh 1981 · Thiệu hoá - Đông Thiệu - Thanh Hóa
- Hoàng Sỹ Sang Hy sinh 1979 · Sen thượng, Sơn Thủy, Sơn Thủy
- Hoàng Thanh Hùnh Hy sinh 1979 · Hậu giang - Điện biên - Thanh Hóa
- Hoàng Thư Dương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Hoàng Thế Khương Hy sinh 1972 · Thái Thủy - Thái Thụy - Thái Bình
- Hoàng Thế Mạnh Hy sinh 1979 · Thanh Hà, Hải Dương, Hải Dương
- Hoàng Trung Vân Hy sinh 1979 · Thọ Xuân, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Hoàng Trọng Bạc Hy sinh 1968 · Yên thịnh - TX Kiến an - Hải Phòng
- Hoàng Trọng Lục Hy sinh 1978 · Phú thọ - Đại Từ - Bắc Kạn
- Hoàng Tùng Nghị Hy sinh 1974 · Thái Hưng - Hưng Hà - Thái Bình
- Hoàng Văn Ba Hy sinh 1978
- Hoàng Văn Biền Hy sinh 1979 · An Thụy, Hải Phòng, Hải Phòng
- Hoàng Văn Bình Hy sinh 1978 · Đức lĩnh - Quế Tậm - Quế Võ - Bắc Ninh
- Hoàng Văn Bản Hy sinh 1973 · Hoàng Minh - Việt Yên - Bắc Giang
- Hoàng Văn Chiếm Hy sinh 1979 · Sơn đông - Ba Vì - Hà Tây
- Hoàng Văn Choạch Thạnh Đức - Gò Dầu - Tây Ninh
- Hoàng Văn Chung Hy sinh 1979 · Duy chế, Hưng Yên, Hưng Yên
- Hoàng Văn Cự Hy sinh 1978 · Hà Tây, Hà Tây
- Hoàng Văn Danh Hy sinh 1975 · Đông Hưng, Thái Bình, Thái Bình
- Hoàng Văn Hoà Hy sinh 1979 · An nhê - Yên Sơn - Tuyên Quang
- Hoàng Văn Hoành Hy sinh 1978 · Bạch hạ - Phú Xuyên - Hà Tây
- Hoàng Văn Hung Hy sinh 1978 · Nghi Phong - Nghi Lộc - Nghệ An
- Hoàng Văn Huấn Hy sinh 1979 · Ngũ lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Hoàng Văn Hạnh Hy sinh 1978 · Hưng quyền, Nghệ An, Nghệ An
- Hoàng Văn Hạnh Hy sinh 1978 · Đức Thọ, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Hoàng Văn Hải Hy sinh 1978 · Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Hoàng Văn Hốt Hy sinh 1975 · Lạng Giang, Bắc Giang, Bắc Giang
- Hoàng Văn Hồng Hy sinh 1978 · Bắc xa - Đình Lập - Quảng Ninh
- Hoàng Văn Hợi Hy sinh 1974 · Võ Thắng - Kiến xương - Thái Bình
- Hoàng Văn Khang Hy sinh 1979 · Yên sơn - Tam Điệp - Ninh Bình
- Hoàng Văn Khang Hy sinh 1974 · Số nhà 7 - Ngõ 99 - Lê Lợi - Hải Phòng
- Hoàng Văn Loan Hy sinh 1979 · Hà Nam, Hà Nam
- Hoàng Văn Loan Hy sinh 1979 · Hà Nam, Hà Nam