Nghĩa trang liệt sĩ huyện Yên Thành
tỉnh Nghệ An
109 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Phan Bá Hồng Hy sinh 1979 · Kim Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Bá Lệ 1959 – 1980 · Quang Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Bá Thiện TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Bảo Hy sinh 1973 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Chính Trực 1953 – 1972 · Diễn Thái - Diễn Châu - Nghệ An
- Phan Doãn Bảy Hy sinh 1972 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Doãn Hồng 1951 – 1984 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Duy Biên 1942 – 1968 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Duy Bốn 1948 – 1970 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Hoàng Thảo Hy sinh 1953 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Khoa 1948 – 1967 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Lê Dũng 1949 – 1975 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Lễ Thể Hy sinh 1970 · Quang Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Minh Hy sinh 1954 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Minh Khang Hy sinh 1967 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Minh Trí 1934 – 1971 · Hợp Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Quang Viên 1959 – 1979 · Đồng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Quốc Nguyên 1946 – 1972 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Sỹ Thoại 1930 – 1954 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Thanh Nam Hy sinh 1978 · Hợp Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Thanh Tùng 1957 – 1978 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan TrungLương 1944 – 1966 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Trọng Cừ 1959 – 1979 · Nhân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Trọng Hịch 1945 – 1972 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Trọng Thơm Hy sinh 1968 · Quế Võ, Hà Bắc, Hà Bắc
- Phan Trọng Thị Hy sinh 1966 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Tất Quảng 1944 – 1968 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Tất Tương 1945 – 1969 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Viên Hy sinh 1962 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Phan Văn A 1949 – 1972 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Biên Nhân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Bé 1946 – 1983 · Phúc Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Cánh Hy sinh 1955 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Cận Hy sinh 1971 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Hưng Hy sinh 1981 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Hỡi Hy sinh 1970 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Kính 1952 – 1973 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Phúc 1954 – 1975 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Phớn 1946 – 1972 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Quỳnh Hy sinh 1968 · Phú Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Sương Hy sinh 1975 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Thiêm 1945 – 1972 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Tuệ Hy sinh 1954 · TT Yên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Tôn 1959 – 1979 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Văn Tương 1947 – 1970 · Nhân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Xuân Dũng 1966 – 1989 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Xuân Thường Hy sinh 1966 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đình Thơ Hy sinh 1931 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Duân Hy sinh 1975 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Hoè 1942 – 1967 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Lương 1937 – 1968 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Lệ 1950 – 1970 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Trung Hy sinh 1972 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đăng Uẩn 1941 – 1965 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phan Đức Tính Hy sinh 1972 · Văn Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phùng Đức Kiên 1943 – 1972 · Phú Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Phạm Xuân Phong 1970 – 1905 · Liên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Duy Cương 1937 – 1967 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Duy Cử 1960 – 1979 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Duy Long 1951 – 1973 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Duy Quyền 1942 – 1974 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Duy Thanh 1945 – 1972 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Duy Thăng 1950 – 1972 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Hữu Huề Hy sinh 1948 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Hữu Hồng 1949 – 1967 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Hữu Song 1948 – 1968 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Hữu Thiểm 1947 – 1969 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Hữu Thuý Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Hữu Đinh Hy sinh 1979 · Tăng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Sỹ Thuỳ 1959 – 1998 · Quang Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Văn Lạng 1956 – 1978 · Quang Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Văn Trình 1935 – 1967 · Viên Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Thái Đình Thành Hy sinh 1972 · Thịnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trương Công Châu 1942 – 1972 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trương Công Lý Hy sinh 1966 · Hậu Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trương Quốc Khánh Hy sinh 1968 · Văn Long - Tân Kỳ - Nghệ An
- Trương Văn Thư 1950 – 1972 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trương Văn Trung 1962 – 1983 · Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trương Xuân Thanh Hy sinh 1972 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Bá Khâm Hy sinh 1969 · Trung Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Bá Thiết 1936 – 1968 · Trung Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Bá Thạch Hy sinh 1967
- Trần Châu Hy sinh 1972 · Phúc Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Danh Thoại 1925 – 1953 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Danh Tiến Hy sinh 1930 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Danh Tâm 1968 – 1953 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Huy Thông 1934 – 1969 · Vĩnh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Khánh Tình 1958 – 1979 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Long Hy sinh 1952 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Thanh Vàng 1935 – 1981 · Mộ Đức, Quảng Ngãi, Quảng Ngãi
- Trần Thoại Ngữ 1945 – 1979 · Long Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Thế Đẩu 1945 – 1970 · Khánh Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Tôn Châu 1949 – 1970 · Đồng Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Văn Dũng Hy sinh 1968 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Văn Huỳnh 1947 – 1969 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Văn Hưởng 1958 – 1983 · Mỹ Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Văn Lương 1949 – 1972 · Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Văn Thiệu Xuân Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Văn Thoại Hy sinh 1968 · Bảo Thành - Yên Thành - Nghệ An
- Trần Văn Thụ 1952 – 1970 · Quang Thành - Yên Thành - Nghệ An