Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Hưng Nguyên

tỉnh Nghệ An

510 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Ng V Hùng Hy sinh 1930 · Hưng Xuân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  2. Ng V Hạnh Hy sinh 1967 · Đô Lương - Hưng Nguyên - Nghệ An
  3. Ng V Kha Hy sinh 1951 · Hưng Nhân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  4. Ng V Như Hy sinh 1968 · Quỳnh Lưu, Nghệ An, Nghệ An
  5. Ng V Niêm Nam Lộc - Nam Đàn - Nghệ An
  6. Ng V Phùng Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  7. Ng V Phấn Hy sinh 1967 · Hưng Đạo - Hưng Nguyên - Nghệ An
  8. Ng V Quang Hy sinh 1968 · Hưng Chính - Hưng Nguyên - Nghệ An
  9. Ng V Quang Hy sinh 1975
  10. Ng V Thanh Hy sinh 1978 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  11. Ng V Thiện Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  12. Ng V Thuỳ Hy sinh 1975 · Đống Tiến - Hưng Nguyên - Nghệ An
  13. Ng V Thìn Hy sinh 1967 · Hưng Mỹ - Hưng Nguyên - Nghệ An
  14. Ng V Thìn Hy sinh 1968 · Cầu Giát - Quỳnh Lưu - Nghệ An
  15. Ng V Thắng Hy sinh 1968 · Hưng Thắng - Hưng Nguyên - Nghệ An
  16. Ng V Tiến Hy sinh 1968 · Hưng Đạo - Hưng Nguyên - Nghệ An
  17. Ng V Tân Hy sinh 1972 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
  18. Ng V Đương Hy sinh 1951 · Hưng Yên - Hưng Nguyên - Nghệ An
  19. Ng Vân Hy sinh 1930 · Hưng Thái - Hưng Nguyên - Nghệ An
  20. Ng Văn Liêm Hy sinh 1966 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  21. Ng Văn Ly Hy sinh 1965 · Hưng Thái - Hưng Nguyên - Nghệ An
  22. Ng X Canh Hy sinh 1968 · Nghi Hương - Nghi Lộc - Nghệ An
  23. Ng X Yên Hy sinh 1969 · Tây Sơn - Quốc Oai - Hà Tây
  24. Ng Xuân Hoành Hy sinh 1968 · Ng Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
  25. Ng Xuân Hải Hy sinh 1931 · Hưng Lĩnh - Hưng Nguyên - Nghệ An
  26. Ng Đ Anh Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  27. Ng Đ Cu Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  28. Ng Đ Doà Hy sinh 1930 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  29. Ng Đ Luân Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  30. Ng Đan Thinh Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  31. Ng Đức Thuận Hy sinh 1979 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
  32. Nguyễn .T. Châu Hy sinh 1931 · Hưng Khánh - Hưng Nguyên - Nghệ An
  33. Nguyễn Bá Trù Hy sinh 1930 · Hưng Thịnh - Hưng Nguyên - Nghệ An
  34. Nguyễn Châu 1932 – 1967 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
  35. Nguyễn Công Thông 1958 – 1978 · Hưng Thắng - Hưng Nguyên - Nghệ An
  36. Nguyễn Dương Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  37. Nguyễn H Thơ Hy sinh 1931 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  38. Nguyễn Hoà Hy sinh 1930 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  39. Nguyễn Hoàn Hy sinh 1967 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
  40. Nguyễn Hứa Hy sinh 1931 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
  41. Nguyễn Hữu Hường Hy sinh 1968 · Hưng Khánh - Hưng Nguyên - Nghệ An
  42. Nguyễn Hữu Lý 1948 – 1969 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  43. Nguyễn Hữu Lương Hy sinh 1968 · Hưng Thịnh - Hưng Nguyên - Nghệ An
  44. Nguyễn Hữu Lợi 1927 – 1952 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  45. Nguyễn Hữu Tuấn Hy sinh 1968 · Hưng Khánh - Hưng Nguyên - Nghệ An
  46. Nguyễn Khôi Hy sinh 1931 · Hưng Tiến - Hưng Nguyên - Nghệ An
  47. Nguyễn Khôi Hy sinh 1931 · Hưng Tiến - Hưng Nguyên - Nghệ An
  48. Nguyễn Long Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  49. Nguyễn Lĩnh Được 1947 – 1968 · Hưng Tây - Hưng Nguyên - Nghệ An
  50. Nguyễn Minh Nhơn 1947 – 1967 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  51. Nguyễn Ngô Dât Hy sinh 1932 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
  52. Nguyễn Nhu Dy 1926 – 1950 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  53. Nguyễn Như Quý Hy sinh 1930 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  54. Nguyễn Nhường Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  55. Nguyễn Nhật Cường 1950 – 1972 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  56. Nguyễn Phiệt Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  57. Nguyễn Q Trung Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
  58. Nguyễn Quang Xán Hy sinh 1967 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  59. Nguyễn Sỹ Cương Hy sinh 1975 · Nam Hoành - Nam Đàn - Nghệ An
  60. Nguyễn T Hồng Hy sinh 1968 · Hưng Thắng - Hưng Nguyên - Nghệ An
  61. Nguyễn T Lý Hy sinh 1968 · Hưng Thắng - Hưng Nguyên - Nghệ An
  62. Nguyễn Thung Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  63. Nguyễn Thuyên Hy sinh 1931 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
  64. Nguyễn Thái Nhuận Hy sinh 1966 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  65. Nguyễn Thắng Hy sinh 1967 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  66. Nguyễn Thế Quyền Hy sinh 1950 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
  67. Nguyễn Thị Phương Hy sinh 1965 · Hưng Thắng - Hưng Nguyên - Nghệ An
  68. Nguyễn Thị Thu Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  69. Nguyễn Thị Thu Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  70. Nguyễn Thị Thung 1952 – 1971 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  71. Nguyễn Thị Thảo Hy sinh 1968 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  72. Nguyễn Trọng Chính 1951 – 1975 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  73. Nguyễn Trọng Thức Hy sinh 1930 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  74. Nguyễn Trọng Trung 1935 – 1967 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
  75. Nguyễn Trọng Vinh Hy sinh 1969 · Hưng Mỹ - Hưng Nguyên - Nghệ An
  76. Nguyễn Trổi Hy sinh 1966 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  77. Nguyễn Tốn Hy sinh 1968 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  78. Nguyễn V Hùng Hy sinh 1976 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
  79. Nguyễn V Quyền Hy sinh 1960 · Hưng Thái - Hưng Nguyên - Nghệ An
  80. Nguyễn V Quế Hy sinh 1947 · Hưng Tiến - Hưng Nguyên - Nghệ An
  81. Nguyễn V Thanh Hy sinh 1978 · Hưng Nhân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  82. Nguyễn V Thể Hy sinh 1968 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
  83. Nguyễn V- Hòe Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  84. Nguyễn V- Long Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  85. Nguyễn Viết Thanh 1947 – 1966 · Hưng Lĩnh - Hưng Nguyên - Nghệ An
  86. Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1968 · Đông Thăng - Triệu Sơn - Thanh Hóa
  87. Nguyễn Văn Chơng 1938 – 1966 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  88. Nguyễn Văn Cung 1949 – 1968 · Hưng Khánh - Hưng Nguyên - Nghệ An
  89. Nguyễn Văn Duy 1950 – 1972 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
  90. Nguyễn Văn Dụ 1952 – 1972 · Thanh Lâm - Thanh Chương - Nghệ An
  91. Nguyễn Văn Gon 1950 – 1968 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
  92. Nguyễn Văn Hạnh Hy sinh 1973 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
  93. Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1979 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
  94. Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1968 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  95. Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1968 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
  96. Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1979 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
  97. Nguyễn Văn Nhân 1949 – 1972 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
  98. Nguyễn Văn Niêm 1942 – 1972 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
  99. Nguyễn Văn Phác 1941 – 1969 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
  100. Nguyễn Văn Quân Hy sinh 1967 · Hưng Thịnh - Hưng Nguyên - Nghệ An