Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Hưng Nguyên
tỉnh Nghệ An
510 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/6
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Hồng Tâm Hy sinh 1976 · Hưng Nhân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê K- Nh Hy sinh 1930 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Kim Ba 1952 – 1970 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Lương Hy sinh 1930 · Hưng Đạo - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Minh Tân Hy sinh 1971 · Hưng Mỹ - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Mười Hy sinh 1930 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Nam Hoành 1947 – 1970 · Xóm 3 - Hưng Mỹ - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Ngọc Phượng Hy sinh 1964 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Nhuệ Hy sinh 1930 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Niêm 1918 – 1950 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Phẩm Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Quang Tá Hy sinh 1972 · Hưng Lĩnh - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Sỹ Song Hy sinh 1931 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê T Phúc Hy sinh 1968 · Hưng Khánh - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Thị Yến Hy sinh 1971 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Thị Đào Hy sinh 1967 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Tiến Long Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Tuân Huê Hy sinh 1968 · Đông Hoàng - Đông Hưng - Thái Bình
- Lê Tìu Hy sinh 1930 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê V Cảnh Hy sinh 1968 · Vinh Lộc - Vinh Hng - Thanh Hóa
- Lê V Lung Hy sinh 1967 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê V Quynh Hy sinh 1930 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê V Tao Hy sinh 1968 · Tiêu Hóa - Tuyên Hóa - Quảng Bình
- Lê Viên Hy sinh 1979 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Văn Cấn 1930 – 1967 · Quảng Thuận - Quảng Điền - Thừa Thiên Huế
- Lê Văn Dy Hy sinh 1966 · Nghi Trung - Nghi Lộc - Nghệ An
- Lê Văn Long 1945 – 1973 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Văn Nguyên Hy sinh 1931 · Hưng Thịnh - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Văn Quyển Hy sinh 1968 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Văn Thơi Hy sinh 1930 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Văn Toại Hy sinh 1930 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Văn Tuất 1930 – 1973 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Văn Điện Hy sinh 1931 · Hưng Thắng - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Văn Đôi Hy sinh 1930 · Hưng Xuân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê X Liên Hy sinh 1980 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê X Viện Hy sinh 1930 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Xuân Biên 1948 – 1971 · Hưng Tây - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Xuân Hoà 1940 – 1967 · Xóm 2 - Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Xuân Ngọc 1941 – 1968 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Xuân Quyết Hy sinh 1973 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Xuân Đào Hy sinh 1932 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Đ Quân Minh Côi - Nông Cống - Thanh Hóa
- Lê Đăng Hy sinh 1931 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lê Đức San Hy sinh 1968 · Nông Cống, Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Lưu X Ích Hy sinh 1967 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Lương Kháo Hy sinh 1967 · Khánh Xuân - Bảo Lạc - Cao Bằng
- Mai Văn Ba Hy sinh 1930 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng - Sơn Hy sinh 1968 · Hương Khê, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Ng -Q- Đờn Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng . T. Bốn Hy sinh 1931 · Hưng Tiến - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng .V. Đình Hy sinh 1972 · Hưng Thái - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Bá Du Hy sinh 1930 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Chu Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Côi Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Dực Hy sinh 1930 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Hoa Đê Hy sinh 1968 · Diễn Bình - Diễn Châu - Nghệ An
- Ng Hoàng Hy sinh 1965 · Hưng Nguyên, Nghệ An, Nghệ An
- Ng Huệ Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Huỳnh Hy sinh 1930 · Hưng Xuân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Hy Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Hy Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Hàng Hy sinh 1930 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Hương Hy sinh 1931 · Hưng Lĩnh - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Hải Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Hồng Lâm 1957 – 1986 · Hưng Mỹ - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Hồng Tráng Hy sinh 1930 · Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng K Hùng Hy sinh 1968 · Hưng Xuân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng K Ninh Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Khiêu Hy sinh 1930 · Hưng Đạo - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Lang Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Lương Hy sinh 1930 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Lệ Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Nghĩa Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Ngọc Minh Hy sinh 1967
- Ng Nhiệp Hy sinh 1931 · Hưng Nhân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Q Lơi Hy sinh 1968 · Hưng Lĩnh - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Q Ngọc Hy sinh 1965 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Quang Điềm Hy sinh 1972 · Hưng Châu - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Sáu Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Sâm Hy sinh 1931 · Hưng Xuân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng T Dy Hy sinh 1936 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng T Quang Hy sinh 1968 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng T Tiến Hy sinh 1967 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng T Xuân Hy sinh 1967 · Hưng Lam - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng T Xuân Hy sinh 1968 · Nam Thịnh - Nam Đàn - Nghệ An
- Ng Tao Hy sinh 1930 · Hưng Xá - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Thánh Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Thị Tiếp Hy sinh 1931 · Hưng Nhân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Thống Hy sinh 1930 · Hưng Đạo - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Tr Nồng Hy sinh 1972 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Trọng Châu Hy sinh 1972 · Hưng Phúc - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Trọng Tăng Hy sinh 1972 · Hưng Lợi - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Tuân Hy sinh 1931 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng Tín Hy sinh 1931 · Hưng Nhân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng V Ba Hy sinh 1930 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng V Ba Hy sinh 1968 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng V Cảnh Hy sinh 1968 · Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng V Cần Hy sinh 1975 · Hưng Nhân - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng V Dỡn Hưng Long - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Ng V Em Hy sinh 1930 · Hưng Thông - Hưng Nguyên - Nghệ An