Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Dương Minh Châu
Tây Ninh
1.961 liệt sĩ an táng tại đây · trang 11/20
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Trần Hy sinh 1965
- Nguyễn Văn Trừng Hy sinh 1969 · Trường Hoà - Duyên HảI - Trà Vinh
- Nguyễn Văn Tun 1945 – 1972 · Thủy Nguyên, Hải Phòng, Hải Phòng
- Nguyễn Văn Tuynh 1936 – 1969 · Sơn hà - Phú Xuyên - Hà Tây
- Nguyễn Văn Tuyến 1951 – 1969 · Tô Giang - Tiên Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Văn Tuấn 1951 – 1971 · Hải Phòng, Hải Phòng
- Nguyễn Văn Tuấn 1947 – 1970 · Nghĩa trụ - Văn Giang - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Tuấn 1959 – 1978 · Quỳnh mỹ - Mỹ Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Văn Tuấn 1952 – 1971 · Kiến Thiết - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Tuấn 1947 – 1970 · Nghĩa trụ - Văn Giang - Hưng Yên
- Nguyễn Văn Tuấn 1959 – 1978 · Quỳnh mỹ - Mỹ Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Văn Tuấn 1959 – 1978 · Quỳnh mỹ - Mỹ Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Văn Tuế 1944 – 1971 · Hà Thanh - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Nguyễn Văn Tài 1952 – 1974 · Yên Nga - Nga Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Tài 1952 – 1974 · Yên Nga - Nga Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Tám 1947 – 1969 · Hoà Bình - Thư Trì - Thái Bình
- Nguyễn Văn Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Tèo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Tích Sinh 1948 · Hạ Hoà, Phú Thọ, Phú Thọ
- Nguyễn Văn Tòng Hy sinh 1970 · Chà Là - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Tôn 1934 – 1969 · Thạch Phú, Bến Tre, Bến Tre
- Nguyễn Văn Tùng Hy sinh 1968 · Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh
- Nguyễn Văn Tùng 1941 – 1968 · Thái An - An Lão - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Tăng Hy sinh 1974 · Gia Lương, Bắc Ninh, Bắc Ninh
- Nguyễn Văn Tư 1933 – 1973 · Phúc Đa - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Tư Sinh 1933
- Nguyễn Văn Tư 1933 – 1973 · Phúc Đa - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Tư Sinh 1933
- Nguyễn Văn Tường 1953 – 1975 · Hải Phòng, Hải Phòng
- Nguyễn Văn Tại 1944 – 1970 · Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Tải 1946 – 1972 · Thuận Bình, Hưng Yên, Hưng Yên
- Nguyễn Văn Tập 1944 – 1971 · 134 Đội Cấn - Quận Ba Đình - Hà Nội
- Nguyễn Văn Tắc Hy sinh 1972 · Thị Xã Bắc Giang, Bắc Giang, Bắc Giang
- Nguyễn Văn Từ 1948 – 1973 · Hai Bà Trưng - TP Nam Định - Nam Định
- Nguyễn Văn Tự Sinh 1937 · Trà ôn, Trà Vinh, Trà Vinh
- Nguyễn Văn Tỵ 1944 – 1968 · Mỹ Lộc, Hà Nam, Hà Nam
- Nguyễn Văn Vinh 1943 – 1970 · Tân Tiến - An Hải - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Vinh 1943 – 1970 · Tân Tiến - An Hải - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Vui Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Vàng 1947 – 1969 · Nam Trực, Hà Nam, Hà Nam
- Nguyễn Văn Vàng 1948 – 1975 · Yên Mỹ, Hưng Yên, Hưng Yên
- Nguyễn Văn Vân 1949 – 1969 · Phú Ninh - Kim Anh - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Vân Hy sinh 1967 · CôngPonChàm, CôngPonChàm
- Nguyễn Văn Vân Hy sinh 1967 · CôngPonChàm, CôngPonChàm
- Nguyễn Văn Vượng 1946 – 1973 · Châu Cạn - Phú Xuyên - Hà Tây
- Nguyễn Văn Vượng 1946 – 1973 · Châu Cạn - Phú Xuyên - Hà Tây
- Nguyễn Văn Vượt Hy sinh 1970 · Hồng Phong - An Hải - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Vẽ 1939 – 1969 · Bắc Giang, Bắc Giang
- Nguyễn Văn Với 1949 – 1968
- Nguyễn Văn Với 1940 – 1968 · Ân Thi, Hưng Yên, Hưng Yên
- Nguyễn Văn Vợi 1944 – 1968 · Ninh Giang, Hải Dương, Hải Dương
- Nguyễn Văn Vững Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Xi Hy sinh 1969 · Dương Minh Châu, Tây Ninh, Tây Ninh
- Nguyễn Văn Xuyến 1952 – 1971 · Tam Dương, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Xuyến Dương Minh Châu, Tây Ninh, Tây Ninh
- Nguyễn Văn Xuyến Hy sinh 1973 · Chà Là - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Xuân 1950 – 1970 · Minh Đức - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Nguyễn Văn Xuân Phước Hội - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Xuân 1941 – 1969 · Hợp Thịnh - Tam Dương - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Xuân 1941 – 1969 · Hợp Thịnh - Tam Dương - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Xuân 1950 – 1970 · Minh Đức - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Nguyễn Văn Xuân Phước Hội - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Xuân 1941 – 1969 · Hợp Thịnh - Tam Dương - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Xuân 1950 – 1970 · Minh Đức - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Nguyễn Văn Xuân Phước Hội - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Xây Hy sinh 1968 · Phước Thạnh - Gò Dầu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Xê 1950 – 1971 · Yên Lạc, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Xí 1939 – 1963 · Cầu Khởi - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Xược Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Ân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đinh Hy sinh 1972 · Bình Dương, Bình Dương
- Nguyễn Văn Điều 1930 – 1956 · Suối Đá - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Điều 1930 – 1956 · Suối Đá - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Đoá 1949 – 1967 · Bảo Vĩnh, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Đáng Hy sinh 1971 · Dương Minh Châu, Tây Ninh, Tây Ninh
- Nguyễn Văn Đáy 1947 – 1972 · An Hùng - An Hải - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Đây 1949 – 1968 · An Hồng - An Hải - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Đèo Hy sinh 1955
- Nguyễn Văn Đó 1938 – 1968 · Tây Ninh, Tây Ninh
- Nguyễn Văn Đôi Hy sinh 1968 · Gia Viễn, Ninh Bình, Ninh Bình
- Nguyễn Văn Đông 1948 – 1971 · Kiên Cường - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Đông 1948 – 1968 · Miền Bắc, Miền Bắc
- Nguyễn Văn Đăng Hy sinh 1970 · Bắc Kạn, Bắc Kạn
- Nguyễn Văn Đước 1943 – 1967 · Gò Công - Thị Xã Gò Công - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Được Hy sinh 1967 · Châu Thành Gò Côn TP Mỹ Tho, Tiền Giang, Tiền Giang
- Nguyễn Văn Đại 1949 – 1969 · Quỳnh Côi, Thái Bình, Thái Bình
- Nguyễn Văn Đạt 1955 – 1974 · Tân hôm - An Thụy - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Đất 1934 – 1969 · Đông Đô - Tiên Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Văn Đẩu 1952 – 1970 · Suối Đá - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Đặng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đẹt Thanh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Đệ 1923 – 1967 · Tân Bình - Cai Lậy - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Đố Hy sinh 1960 · Truông Mít - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Đồng 1948 – 1969 · An Tiền - An Lão - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Đủ Hy sinh 1968 · Chà Là - Dương Minh Châu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn ất 1926 – 1968
- Nguyễn Xuân Biểu 1949 – 1973 · Diễn Châu, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Xuân Bài 1940 – 1968 · Ngô Quyền - Thanh Miện - Hải Dương
- Nguyễn Xuân Bạch Hy sinh 1967 · Thạch Hà, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Nguyễn Xuân Chi Hy sinh 1972 · Hiệp Lực - Ninh Giang - Hải Dương