Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Châu Thành
Tây Ninh
3.979 liệt sĩ an táng tại đây · trang 23/40
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Xu 1958 – 1979 · Ninh đức - Tiên Lãng - Hải Phòng
- Nguyễn Văn Xã Thanh Bình - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Yên 1944 – 1969 · Thiệu Công - Thiệu Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Yên 1937 – 1969 · Thiệu Duy - Thiệu Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Yên 1944 – 1969 · Thiệu Công - Thiệu Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Yên 1937 – 1969 · Thiệu Duy - Thiệu Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn ích 1956 – 1977 · Hiệp Hoà - Yên Hưng - Quảng Ninh
- Nguyễn Văn ót 1956 – 1977 · Mai Hạ - Mai Châu - Hà Tây
- Nguyễn Văn Đang Hy sinh 1979 · Bệnh Viện K71 - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Đi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Điều Hy sinh 1969 · Long Vĩnh - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Điệp 1959 – 1979 · Thuỵ Hồng - Thái Thụy - Thái Bình
- Nguyễn Văn Đoan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đoạn Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Đào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đáng Ninh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Đê 1945 – 1969 · Nha trì - Tam gan - Thái Bình
- Nguyễn Văn Đình 1955 – 1978 · Hoà Phan - Hoà Vang - Đà Nẵng
- Nguyễn Văn Đính Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Đính Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đương 1959 – 1979 · Thạch Hương - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Được Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đại 1957 – 1978 · Vũ di - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Đạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đạo Hy sinh 1978 · Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Đạt 1947 – 1969 · Đông Tam - Đông Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Đạt 1952 – 1979 · Số 51 Mã Mây - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội
- Nguyễn Văn Đậm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Định 1948 – 1969 · Nga Thắng - Nga Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Định 1955 – 1978 · Thạch Lạc - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Định 1955 – 1978 · Thạch Lạc - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Đọt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đức 1958 – 1979 · Thái Thanh - Thái Thụy - Thái Bình
- Nguyễn Văn Đức 1960 – 1978 · Số 15 - đào Duy Từ - Hà Nội
- Nguyễn Văn Đức 1960 – 1979 · Hưng Bình, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đức 1960 – 1978 · Số 15 - đào Duy Từ - Hà Nội
- Nguyễn Văn Đức Hy sinh 1978 · Hưng Bình - Hưng Nguyên - Nghệ An
- Nguyễn Văn Đức 1960 – 1979 · Hưng Bình, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Văn Đức Hy sinh 1979
- Nguyễn Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Đức 1958 – 1979 · Thụy Thanh - Thái Thụy - Thái Bình
- Nguyễn Văn Đừng Hy sinh 1960 · Long Thuận - Bến Cầu - Tây Ninh
- Nguyễn Văn ảnh 1955 – 1978 · Quảng Minh - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn ẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn ẩn 1947 – 1965 · Hoà Hội - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Vũ Điệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Biên 1959 – 1978 · Giao Nhân - Xuân Thủy - Hà Nam
- Nguyễn Xuân Bình 1954 – 1978 · Hải đường - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Xuân Bình 1953 – 1978 · đông Phương - Đông Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Xuân Bình 1954 – 1978 · Hải đường - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Xuân Bình 1953 – 1978 · đông Phương - Đông Hưng - Thái Bình
- Nguyễn Xuân Bùi 1957 – 1978 · Duyên Hải - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Xuân Dung 1955 – 1978 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Nguyễn Xuân Duệ Sinh 1956 · Can lộ, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Nguyễn Xuân Giao 1957 – 1978 · Trường Giang - Lục Nam - Bắc Giang
- Nguyễn Xuân Hiền 1959 – 1978 · Cung Trung - Kiến Xương - Thái Bình
- Nguyễn Xuân Hoà 1956 – 1978 · Phường 1 - Tuy Hòa - Khánh Hòa
- Nguyễn Xuân Hoà Hy sinh 1968 · Hà bắc - Thạch Thất - Hà Tây
- Nguyễn Xuân Hoàng 1960 – 1979 · Khánh Sơn - Yên Thành - Nghệ An
- Nguyễn Xuân Hoá 1954 – 1978 · Sơn Tây - Hương Sơn - Hà Tĩnh
- Nguyễn Xuân Hoán Hy sinh 1979 · Thọ Ngọc - Thanh Sơn - Phú Thọ
- Nguyễn Xuân Huệ 1956 – 1978 · An Ninh - Tiền Hải - Thái Bình
- Nguyễn Xuân Hào Hy sinh 1978 · Ninh Giang, Hải Dương, Hải Dương
- Nguyễn Xuân Hùng 1961 – 1979 · Hoàng Sơn - Nông Cống - Thanh Hóa
- Nguyễn Xuân Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Hợi 1959 – 1978 · Xuân Trường - Thọ Xuân - Thanh Hóa
- Nguyễn Xuân Ký Hy sinh 1979
- Nguyễn Xuân Liêm Hy sinh 1977 · Hà Nội, Hà Nội
- Nguyễn Xuân Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Liến 1955 – 1978 · Bắc mỹ an - Quận 3 - Đà Nẵng
- Nguyễn Xuân Liệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Luân 1947 – 1969 · Hoà Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa
- Nguyễn Xuân Lành 1957 – 1978 · Hồng An - Bắc Quang - Hà Giang
- Nguyễn Xuân Lòng 1956 – 1979 · Tam Thanh - Thị Xã Tam Kỳ - Đà Nẵng
- Nguyễn Xuân Môn 1960 – 1978 · Liên Minh - Vụ Bản - Nam Định
- Nguyễn Xuân Mỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Nhất 1958 – 1978 · An Ninh - Tiền Hải - Thái Bình
- Nguyễn Xuân Phần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Quang 1959 – 1978 · Tam Đảo, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Nguyễn Xuân Quỳnh 1953 – 1978 · An Bài - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Nguyễn Xuân Thanh 1960 – 1979 · Trực Tuấn - Nam Ninh - Nam Định
- Nguyễn Xuân Thu 1959 – 1979 · Thanh Niệm, Hải Dương, Hải Dương
- Nguyễn Xuân Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Thuỷ 1956 – 1978 · Điện hoàng - Điện Châu - Nghệ An
- Nguyễn Xuân Thành Phước Vinh - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Xuân Thái 1958 – 1978 · Kỳ Long - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Nguyễn Xuân Thùy 1958 – 1977 · Hà Nam, Hà Nam
- Nguyễn Xuân Thảo 1952 – 1978 · Nhơn Hậu, An Nhơn, An Nhơn
- Nguyễn Xuân Thắng 1950 – 1979 · Số 15 lô 3 - Trường định - Hà Nội