Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Châu Thành

Tây Ninh

3.979 liệt sĩ an táng tại đây · trang 19/40

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Nguyễn Văn Hải 1954 – 1975 · Bích Sơn - Việt Yên - Bắc Giang
  5. Nguyễn Văn Hảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Nguyễn Văn Hận 1949 – 1969
  7. Nguyễn Văn Hậu 1957 – 1971 · Thái Thịnh - Hưng Hà - Thái Bình
  8. Nguyễn Văn Hậu 1958 – 1978 · Ngô Xá - Sông Thao - Vĩnh Phúc
  9. Nguyễn Văn Hằng 1959 – 1979 · Công Lý - Lý Nhân - Hà Nam
  10. Nguyễn Văn Hết 1949 – 1969
  11. Nguyễn Văn Học Hy sinh 1964
  12. Nguyễn Văn Học Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Văn Hổ 1955 – 1978 · ý Yên, Nam Định, Nam Định
  14. Nguyễn Văn Hội Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Nguyễn Văn Hội Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn Văn Hội Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn Văn Hợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn Văn Hợp 1957 – 1977 · Thừa Thiên Huế, Thừa Thiên Huế
  19. Nguyễn Văn Hợp 1959 – 1978 · Khu Phong Châu - Thị Xã Phú Thọ - Phú Thọ
  20. Nguyễn Văn Hợp 1957 – 1979 · Đông Hải - An Hải - Hải Phòng
  21. Nguyễn Văn Hợp 1959 – 1978 · Khu Phong Châu - Thị Xã Phú Thọ - Phú Thọ
  22. Nguyễn Văn Hợp 1957 – 1979 · Đông Hải - An Hải - Hải Phòng
  23. Nguyễn Văn Hữu 1955 – 1978 · Hoà Thạch - Quốc Oai - Hà Tây
  24. Nguyễn Văn Kha 1957 – 1979 · Thủy Nguyên - Cao Dương - Hà Tây
  25. Nguyễn Văn Kha 1957 – 1979 · Thủy Nguyên - Cao Dương - Hà Tây
  26. Nguyễn Văn Kham 1956 – 1978 · Hải Hà - Hải Hậu - Nam Định
  27. Nguyễn Văn Khanh Hy sinh 1973
  28. Nguyễn Văn Khiên 1957 – 1977 · Nhân Trạch - Lương Sơn - Hòa Bình
  29. Nguyễn Văn Khoáng Thanh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
  30. Nguyễn Văn Khoảng 1940 – 1959
  31. Nguyễn Văn Khuyến 1959 – 1979 · Hải Hà - Trung Sơn - Thanh Hóa
  32. Nguyễn Văn Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Văn Khánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Văn Khôi 1957 – 1979 · Cộng Hoà - Quốc Oai - Hà Tây
  35. Nguyễn Văn Khôi 1959 – 1979 · Vụ Bản, Nam Định, Nam Định
  36. Nguyễn Văn Khương 1958 – 1978 · Nghi Kiều - Nghi Lộc - Nghệ An
  37. Nguyễn Văn Khải 1958 – 1978 · La Hiên - Võ Nhai - Bắc Kạn
  38. Nguyễn Văn Kiêu Thanh Bình - Châu Thành - Tây Ninh
  39. Nguyễn Văn Kiếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Văn Kiền 1951 – 1977 · Hải Cát - Hải Hậu - Nam Định
  41. Nguyễn Văn Kiểm 1958 – 1978 · An đông - Quỳnh Phụ - Thái Bình
  42. Nguyễn Văn Ký 1959 – 1979 · Vong An - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
  43. Nguyễn Văn Kết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Văn Len Hy sinh 1969 · Ninh Thắng - Gia Khánh - Ninh Bình
  45. Nguyễn Văn Leo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Nguyễn Văn Liên 1954 – 1978 · Hương Thọ - Hương Khê - Hà Tĩnh
  47. Nguyễn Văn Liệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Văn Liệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn Văn Lo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Văn Long 1957 – 1978 · Tân Tiến - Gia Lộc - Hải Dương
  51. Nguyễn Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Văn Long 1958 – 1979 · Vương Lộc - Can Lộc - Hà Tĩnh
  54. Nguyễn Văn Long 1960 – 1978 · Bình Phước - Bình Sơn - Quảng Ngãi
  55. Nguyễn Văn Long Hy sinh 1969 · Châu Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
  56. Nguyễn Văn Long Hy sinh 1978
  57. Nguyễn Văn Long 1956 – 1978 · Cát Thắng, Phù Cát, Phù Cát
  58. Nguyễn Văn Long 1958 – 1978 · Xương thịnh - Sông Thao - Vĩnh Phúc
  59. Nguyễn Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Nguyễn Văn Long Hy sinh 1969 · Châu Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
  61. Nguyễn Văn Long 1958 – 1978 · Xương thịnh - Sông Thao - Vĩnh Phúc
  62. Nguyễn Văn Long 1956 – 1978 · Cát Thắng, Phù Cát, Phù Cát
  63. Nguyễn Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Văn Long 1957 – 1978 · Tân Tiến - Gia Lộc - Hải Dương
  65. Nguyễn Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn Long Hy sinh 1978
  68. Nguyễn Văn Long 1958 – 1979 · Vương Lộc - Can Lộc - Hà Tĩnh
  69. Nguyễn Văn Long 1960 – 1978 · Bình Phước - Bình Sơn - Quảng Ngãi
  70. Nguyễn Văn Long 1958 – 1978 · Xương thịnh - Sông Thao - Vĩnh Phúc
  71. Nguyễn Văn Luyện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Văn Luyện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Văn Luận Hy sinh 1979 · Bắc Sơn - Sóc Sơn - Vĩnh Phúc
  74. Nguyễn Văn Ly Hy sinh 1949
  75. Nguyễn Văn Lài 1958 – 1977 · Tấn Tiền - Hưng Hà - Thái Bình
  76. Nguyễn Văn Lân Hy sinh 1978 · Nghệ An, Nghệ An
  77. Nguyễn Văn Lân Hy sinh 1978 · Nghệ An, Nghệ An
  78. Nguyễn Văn Lâu Hy sinh 1978
  79. Nguyễn Văn Lâu Hy sinh 1978
  80. Nguyễn Văn Lê 1924 – 1964 · Hoà Thạnh - Châu Thành - Tây Ninh
  81. Nguyễn Văn Lê 1924 – 1964 · Long An, Long An
  82. Nguyễn Văn Lý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Văn Lũ 1958 – 1978 · Ngọc Xá - Quế Võ - Bắc Ninh
  84. Nguyễn Văn Lưu 1957 – 1978 · Hoa Lư - Đông Hưng - Thái Bình
  85. Nguyễn Văn Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Văn Lương 1955 – 1977 · Kim Giang - Cẩm Giàng - Hải Dương
  87. Nguyễn Văn Lưởng 1955 – 1978 · Thanh Hóa, Thanh Hóa
  88. Nguyễn Văn Lượng 1958 – 1978 · Phường 9 - Quận 4 - Hồ Chí Minh
  89. Nguyễn Văn Lạc 1954 – 1977 · Số 12 Ngõ 24 - Quận Lê Chân - Hải Phòng
  90. Nguyễn Văn Lấu 1938 – 1965 · Phường 1 - Thị xã Tây Ninh - Tây Ninh
  91. Nguyễn Văn Lầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Văn Lầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Văn Lập 1947 – 1969 · Long Biên - Gia Lâm - Hà Nội
  94. Nguyễn Văn Lập 1957 – 1978 · Yên Lập - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
  95. Nguyễn Văn Lập 1947 – 1969 · Long Biên - Gia Lâm - Hà Nội
  96. Nguyễn Văn Lập 1957 – 1978 · Yên Lập - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
  97. Nguyễn Văn Lệ Hy sinh 1978 · điệp Nông - Hưng Hà - Thái Bình
  98. Nguyễn Văn Lịch 1951 – 1978 · Nhật Tân - kim Thanh - Kim Thanh - Hà Nam
  99. Nguyễn Văn Lớt Hy sinh 1978 · Hòa Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
  100. Nguyễn Văn Lợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh