Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Châu Thành
Tây Ninh
3.979 liệt sĩ an táng tại đây · trang 18/40
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Còi 1956 – 1978 · Nam Chung - Nam Sách - Hải Dương
- Nguyễn Văn Còi 1956 – 1978 · Nam Chung - Nam Sách - Hải Dương
- Nguyễn Văn Có Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Cúc 1956 – 1978 · Tân Hoà - Phú Bình - Bắc Kạn
- Nguyễn Văn Cúi 1951 – 1968 · Nga Thắng - Nga Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Cư Ninh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Cưng Hy sinh 1972 · Ninh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Cương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Cương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Cảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Cảnh 1956 – 1978 · Triệu Đề - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Cấp 1957 – 1978 · Bích Sản - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Cầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Cầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Cầu Thanh An - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Của 1952 – 1979 · Phường 3 - Thị xã Tây Ninh - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Cứ 1958 – 1978 · Quảng Nam, Quảng Nam
- Nguyễn Văn Cứ Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Di Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Dinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Diện 1951 – 1979 · Đông Hoàn - Đông Sơn - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Diệp 1955 – 1978 · Hải Anh - Hải Hậu - Nam Định
- Nguyễn Văn Do Hy sinh 1978 · Văn Phú - TP Việt Trì - Phú Thọ
- Nguyễn Văn Du Hy sinh 1968 · Long an, Long An, Long An
- Nguyễn Văn Duyên Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Duyên Hy sinh 1969 · Kim Phong - Hiệp Hòa - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Duyên 1956 – 1978 · Nghi Quan - Nghi Lộc - Nghệ An
- Nguyễn Văn Duyệt 1955 – 1978 · Nhật tin - Kim Bảng - Hà Nam
- Nguyễn Văn Duyệt 1960 – 1979 · Diễn Châu, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Văn Duyệt 1955 – 1978 · Nhật tin - Kim Bảng - Hà Nam
- Nguyễn Văn Duyệt 1960 – 1979 · Diễn Châu, Nghệ An, Nghệ An
- Nguyễn Văn Dài Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Dót 1954 – 1978 · Hồng phong - Đan Phượng - Hà Tây
- Nguyễn Văn Dũng 1958 – 1978 · Cao đường - Kim Bôi - Hòa Bình
- Nguyễn Văn Dương 1956 – 1978 · Mỹ Hà - TP Nam Định - Nam Định
- Nguyễn Văn Dương 1952 – 1977 · Thái Phúc - Thái Thụy - Thái Bình
- Nguyễn Văn Dương 1952 – 1977 · Thái Phúc - Thái Thụy - Thái Bình
- Nguyễn Văn Dương 1956 – 1978 · Mỹ Hà - TP Nam Định - Nam Định
- Nguyễn Văn Dậu 1956 – 1978 · Hoàng Tân - Chí Linh - Hải Dương
- Nguyễn Văn Dỉnh 1954 – 1978 · Cẩm Yên - Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Dồn Hy sinh 1979 · Giao Thịnh - Xuân Thủy - Hà Nam
- Nguyễn Văn Giản 1944 – 1969 · Hà Tây, Hà Tây
- Nguyễn Văn Giỏ 1944 – 1965 · Thị xã Tây Ninh, Tây Ninh, Tây Ninh
- Nguyễn Văn Hai Hy sinh 1955 · Châu Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
- Nguyễn Văn Hai 1952 – 1970 · Tây Ninh, Tây Ninh
- Nguyễn Văn Hiền Hy sinh 1969 · Quận Ba Đình, Hà Nội, Hà Nội
- Nguyễn Văn Hiền Thanh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Hiển 1958 – 1979 · Quỳnh Phụ, Thái Bình, Thái Bình
- Nguyễn Văn Hiển 1954 – 1978 · Cẩm Bình, Hải Dương, Hải Dương
- Nguyễn Văn Hiển 1956 – 1978 · Thanh Ba, Phú Thọ, Phú Thọ
- Nguyễn Văn Hiện 1958 – 1978 · An hội - Bình Lục - Nam Định
- Nguyễn Văn Hoa 1954 – 1978 · Hồng An - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hoa Hy sinh 1978 · Xương Thịnh - Sông Thao - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hoa Hy sinh 1978 · Xương Thịnh - Sông Thao - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hoa 1954 – 1978 · Hồng An - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hoan 1956 – 1978 · An Vinh - Quỳnh Phụ - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hoà 1959 – 1979 · Cổ Loa - Đông Anh - Hà Nội
- Nguyễn Văn Hoà 1958 – 1978 · đông Gia - Gia Lâm - Hà Nội
- Nguyễn Văn Hoà 1956 – 1977 · 467 Phố mới, Quảng Ninh, Quảng Ninh
- Nguyễn Văn Hoà 1958 – 1978 · Xóm 6, Thị trấn SaPa, Thị trấn SaPa
- Nguyễn Văn Hoà 1956 – 1978 · 17 Khu Chiến Thắng - Thị Xã Hoà Bình - Hòa Bình
- Nguyễn Văn Hoà Hy sinh 1978 · Phú Phong - Hương Khê - Nghệ An
- Nguyễn Văn Hoà 1956 – 1977 · 467 Phố mới, Quảng Ninh, Quảng Ninh
- Nguyễn Văn Hoà 1958 – 1978 · Xóm 6, Thị trấn SaPa, Thị trấn SaPa
- Nguyễn Văn Hoài Hy sinh 1979
- Nguyễn Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hoáng 1924 – 1962 · Châu Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
- Nguyễn Văn Hoè 1954 – 1979 · An Thuỷ - Lệ Thủy - Quảng Bình
- Nguyễn Văn Huy 1960 – 1976 · Thạch định - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Huynh 1949 – 1969 · Hưng Yên, Hưng Yên
- Nguyễn Văn Huấn 1959 – 1978 · Kim định - Kim Sơn - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Huấn 1959 – 1978 · Kim định - Kim Sơn - Ninh Bình
- Nguyễn Văn Huế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Huề Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Huệ 1958 – 1978 · Quảng đông - Quảng Xương - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Huệ 1960 – 1978 · Tảo Dương Văn - Hồng Hoà - Hà Tây
- Nguyễn Văn Hà Sinh 1955
- Nguyễn Văn Hà 1959 – 1978 · Tân Tiến - Hưng Hà - Thái Bình
- Nguyễn Văn Hà 1960 – 1978 · Thạch Hoá - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Hài Hy sinh 1975
- Nguyễn Văn Hàng Hy sinh 1975 · Long Vĩnh - Châu Thành - Tây Ninh
- Nguyễn Văn Hát 1957 – 1978 · Cẩm định - Cẩm Bình - Hải Dương
- Nguyễn Văn Hâu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hơi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hưởng 1947 – 1969 · Tu du - Lập Thạch - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hạnh 1960 – 1978 · Trung Lương - Đức Thọ - Hà Tĩnh
- Nguyễn Văn Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hạnh 1958 – 1978 · Hưng Hà, Thái Bình, Thái Bình
- Nguyễn Văn Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hạnh 1958 – 1978 · Điện Biên - Thị Xã Thanh Hoá - Thanh Hóa
- Nguyễn Văn Hạnh 1959 – 1978 · Đông Luông - Yên Đồng - Vĩnh Phúc
- Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hải 1954 – 1975 · Bích Sơn - Việt Yên - Bắc Giang
- Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1985
- Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1978
- Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1985