Nghĩa trang liệt sĩ huyện Châu Thành
Tây Ninh
848 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/9
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trịnh Quang Trung 1957 – 1978 · Xuân Hoà B - An Khê - Thành phố Đà Nẵng
- Trịnh Quốc Tuấn 1960 – 1978 · Yên nam - Duy Tiên - Hà Nam
- Trịnh Trọng Tám Hy sinh 1969 · Thanh Hoá, Thanh Hoá
- Trịnh Văn Chí 1948 – 1968 · Vĩnh Hùng - Vĩnh Lộc - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Chứ 1948 – 1968 · Tĩnh Hùng - Vĩnh Lộc - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Hoa 1955 – 1978 · Thanh Hải - Kim Thanh - Hà Nam
- Trịnh Văn Hồng 1956 – 1978 · Thiệu Hoà - Thiệu Hoá - Thanh Hoá
- Trịnh Văn Lư 1959 – 1978 · Trực Chính - Nam Ninh - Nam Định
- Trịnh Văn Mum Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Văn Sang 1960 – 1979 · Diễn Yên - Diễn Châu - Nghệ An
- Trịnh Văn Thuyên 1959 – 1978 · Kim Anh - Sóc Sơn - Vĩnh Phúc
- Trịnh Văn Trí 1958 – 1978 · Thuận Vi - Vũ Thư - Thái Bình
- Trịnh Văn Đại 1957 – 1978 · Châu giang - Duy Tiên - Hà Nam
- Trịnh Xuân Liệu Hy sinh 1979 · Quỳnh Châu - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Trịnh Xuân Ngọ 1955 – 1979 · Thanh Luân - Thanh Chương - Nghệ An
- Trịnh Xuân Trường 1955 – 1978 · Bằng khê - Kim chung - Kim Thanh - Hà Nam
- Trịnh Xuân Tắng 1951 – 1978 · Mỹ Thạch - ngoại Thành - TP Nam Định - Nam Định
- Trịnh Xuân Đáo 1956 – 1978 · Yên Bình - ý Yên - Nam Định
- Trịnh Xuân Độ Hy sinh 1975
- Trịnh Xuân Độ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Xuân Đức 1955 – 1978 · Thuận vi - Vũ Thư - Thái Bình
- Trịnh Đình Hợi Hy sinh 1969 · Yên Quí - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Đình Mẫn 1957 – 1978 · Định liên - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Đình Ninh 1956 – 1979 · Tế Nông - Nông Cống - Thanh Hoá
- Trịnh Đăng Khánh 1956 – 1978 · Hồng Phong - Thường Tín - Hà Tây
- Trịnh Đức Cung 1951 – 1978 · Vĩnh Hoà - Vĩnh Lộc - Thanh Hoá
- Trịnh Đức Vinh 1960 – 1978 · Số 17 Hàng Buồm - Quận Hoàn Kiếm - Thành phố Hà Nội
- Tám Đại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tô Hiền Đông 1958 – 1979 · Đông Yên - Quốc Oai - Hà Tây
- Tô Hữu Giao 1953 – 1977
- Tô Quang Tạo 1960 – 1978 · Sơn Diệm - Hương Sơn - Hà Tĩnh
- Tô Thanh Sơn 1957 – 1978 · Phú Lâm - Yên Sơn - Tuyên Quang
- Tô Thanh Tùng 1953 – 1978 · Bình An - Thăng Bình - Quảng Nam
- Tô Thanh Tùng 1960 – 1979 · Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Thành phố Hà Nội
- Tô Văn Rực 1954 – 1978 · Quang Sơn - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Tô Đình Thuỳ 1969 – 1978 · Tuyên hải, Tuyên hải
- Tôn Thất Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tôn Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tùng Văn Tàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tăng Văn Mận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tạ Hồng Liền 1957 – 1978 · Thái Bình, Thái Bình
- Tạ Minh Thụ 1958 – 1978 · Hải Quang - Hải Hậu - Nam Định
- Tạ Nguyên Dương Hy sinh 1979 · Di dậu - Tam Nông - Phú Thọ
- Tạ Ngọc Hinh 1959 – 1978 · Triệu đề - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Tạ Quang Nam 1959 – 1977 · Luân Khê - Thường Xuân - Thanh Hoá
- Tạ Quang Sáng 1956 – 1978 · Quảng Hà, Quảng Ninh, Quảng Ninh
- Tạ Quang Thiều 1953 – 1978 · độc Lập - Minh hoà - Hưng Hà - Thái Bình
- Tạ Quang Thiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tạ Thanh Lụy Bình 1959 – 1978 · Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh
- Tạ Văn Ban Sinh 1949
- Tạ Văn Bằng 1958 – 1978 · Xương Thịnh - Sông Thao - Phú Thọ
- Tạ Văn Bồng 1958 – 1978 · Thôn kiều - Tiến tân - Duy Tiên - Hà Nam
- Tạ Văn Hồng 1955 – 1978 · Phú Châu - Đông Hưng - Thái Bình
- Tạ Văn Ninh 1959 – 1978 · Đồng cao - Phổ yên - Bắc Cạn
- Tạ Văn Săn 1955 – 1979 · Kinh giang - Thủy Nguyên - Hải Phòng
- Tần Bá Đảnh 1950 – 1978 · Vạn xuân - Thường Xuân - Thanh Hoá
- Tống Duy Điểu Thuỵ Hưng - Thái Thụy - Thái Bình
- Tống Minh Thảo Hy sinh 1978 · Thanh Thuỷ - Tĩnh Gia - Thanh Hoá
- Tống Vân 1958 – 1978 · 32/1 Thành phố Đà Nẵng, 32/1 Thành phố Đà Nẵng
- Tống Văn Lợi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tống Văn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Tống Văn Thành 1952 – 1978
- Tống Văn Tiến 1954 – 1979 · La Thạch - Đan Phượng - Hà Tây
- Từ Như Sơn 1959 – 1978 · Bắc An - Chí Linh - Hải Dương
- Ung Sun 1958 – 1905 · Hoà Thạnh - Châu Thành - Tây Ninh
- Vi Cao Thắng 1956 – 1977 · Xuân Khao - Thường Xuân - Thanh Hoá
- Vi Công Nhân 1960 – 1979 · Châu Bình - Quý Châu - Nghệ An
- Vi Trọng Đừng 1940 – 1977
- Vi Viết Sâm 1955 – 1978 · Hà lùi, Đen rin Cao Bằng, Đen rin Cao Bằng
- Vi Văn Cẩm 1958 – 1978 · Đông Quang - Lộc Bình - Cao Bằng
- Vi Văn Khoằn Hy sinh 1969 · Đài Công - Trùng Khánh - Cao Bằng
- Vi Văn Kính Hy sinh 1969 · đinh Phong - Trùng Khánh - Cao Bằng
- Vi Văn Liểu 1947 – 1978 · đông Thành - Thanh Ba - Phú Thọ
- Vi Văn Mừng 1959 – 1978 · Vạn Xuân - Thường Xuân - Thanh Hoá
- Vi Văn Nhuấn 1959 – 1978 · Yên Nhân - Thường Xuân - Thanh Hoá
- Vi Văn Pan 1956 – 1978 · Thắng Lộc - Thường Xuân - Thanh Hoá
- Vi Văn Thô 1955 – 1978
- Vi Văn Tiến 1959 – 1978 · Thường Xuân Thanh Hoá, Thường Xuân Thanh Hoá
- Vi Văn Tích Hy sinh 1978
- Vi Văn Tư 1956 – 1979 · Trung Thượng - Quang Hoá - Thanh Hoá
- Vi Văn ơi 1957 – 1979 · Lương Ngọc, Thanh Hoá, Thanh Hoá
- Vi Văn ắng 1958 – 1977 · Yên Khương - Lang Chánh - Thanh Hoá
- Vi đình Hơn 1958 – 1977 · Thắng lộc - Thường Xuân - Thanh Hoá
- Viêm Văn Thế 1958 – 1978 · Vân dương - Quế Võ - Bắc Ninh
- Voòng Sìn Khìn 1955 – 1977 · Tiêu Yên - Đình lập - Quảng Ninh
- Võ Bá Cương 1955 – 1979 · Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Võ Bảng 1958 – 1978 · Phổ Văn - Phổ Đức - Nghĩa Bình
- Võ Công Viên 1956 – 1977 · Nghĩa đông - Tân Kỳ - Bắc Giang
- Võ Duy Long 1955 – 1978 · Bình Nguyên - Thăng Bình - Quảng Nam
- Võ Duy Long Hy sinh 1978
- Võ Duy Tiết 1959 – 1979 · Vĩnh Thọ - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa
- Võ Huy Đằng 1949 – 1969 · Vạn Tiền - Yên Lập - Phú Thọ
- Võ Hằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Khánh Hy sinh 1979 · Tam Hiệp - Thị Xã Tam Kỳ - Đà Nẵng
- Võ Kim Thành 1956 – 1978 · Nhơn Hoà - An Nhơn - Nghĩa Bình
- Võ Minh Sang 1957 – 1978 · Bình Châu - Bình Sơn - Nghĩa Bình
- Võ Mần 1954 – 1978 · Cam Thành - Cam Ranh - Khánh Hòa
- Võ Ngọc Sang 1960 – 1978 · Hoà Mỹ - Tuy Hòa - Khánh Hòa
- Võ Ngọc Trân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Võ Năm 1956 – 1978 · đại đồng - Đại Lộc - Quảng Nam