Nghĩa trang liệt sĩ huyện Châu Thành
Tây Ninh
848 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/9
Xem đường đi tới nghĩa trang- Trần Văn Trọng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Trụ 1958 – 1979 · đông Phong - Tiền Hải - Thái Bình
- Trần Văn Tuấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Tuất 1958 – 1978 · An Khê - Yên Sơn - Tuyên Quang
- Trần Văn Tài 1959 – 1978 · Phung Thượng - Phúc Thọ - Hà Tây
- Trần Văn Tài 1957 – 1978 · Tam Đảo, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Trần Văn Tá Hy sinh 1978
- Trần Văn Tách 1924 – 1905 · Hoà Thạnh - Châu Thành - Tây Ninh
- Trần Văn Tám 1958 – 1978 · điệp Nông - Hưng Hà - Thái Bình
- Trần Văn Tâm 1959 – 1978 · Phú Lân - Yên Sơn - Tuyên Quang
- Trần Văn Tèo Châu Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
- Trần Văn Tình Hy sinh 1979 · Lãng Công - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Trần Văn Tích Hy sinh 1952 · Bến Cầu, Tây Ninh, Tây Ninh
- Trần Văn Tính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Tòng Hy sinh 1950 · Thái Bình - Châu Thành - Tây Ninh
- Trần Văn Túc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Tý Sinh 1924
- Trần Văn Tường 1915 – 1905 · Thanh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Trần Văn Tưởng 1956 – 1978 · Bình Hoà - Xuân Thủy - Hà Nam
- Trần Văn Tạo 1959 – 1979
- Trần Văn Tỵ 1906 – 1905 · Nam Định, Nam Định
- Trần Văn Vi 1959 – 1977 · Quảng Trạch - Quảng Xương - Thanh Hoá
- Trần Văn Vi 1959 – 1977 · Quảng Thạch - Quảng Xương - Thanh Hoá
- Trần Văn Vinh 1957 – 1978 · Lam đồng - NamSách - Hải Dương
- Trần Văn Viên 1957 – 1979 · Nghệ An, Nghệ An
- Trần Văn Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Vương 1958 – 1978 · Phú Sơn - Hưng Hà - Thái Bình
- Trần Văn Xem 1940 – 1905 · Thanh Điền - Châu Thành - Tây Ninh
- Trần Văn Xá 1958 – 1978 · Trà giang - Kiến Xương - Thái Bình
- Trần Văn Xản Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Yến Hảo Đước - Châu Thành - Tây Ninh
- Trần Văn oánh 1959 – 1979 · Đống tràng - Tứ Kỳ - Hải Dương
- Trần Văn ré Sinh 1952 · Châu Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
- Trần Văn Điển 1960 – 1978 · Trực Tuân - Nam Ninh - Nam Định
- Trần Văn Đua Thanh Bình - Châu Thành - Tây Ninh
- Trần Văn Đăc Hy sinh 1985 · Trảng Bàng, Tây Ninh, Tây Ninh
- Trần Văn Đường Sinh 1916
- Trần Văn Đạo 1958 – 1978 · Thuỷ Xuân tiên - Chương Mỹ - Hà Tây
- Trần Văn Đạo 1937 – 1961 · Phước Chỉ - Bến Cầu - Tây Ninh
- Trần Văn Đệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Văn Đỉnh Hy sinh 1969 · Giao quan - Xuân Thủy - Hà Nam
- Trần Văn Đồ Sinh 1958 · Vũ Thư, Thái Bình, Thái Bình
- Trần Văn Đức 1958 – 1978 · Ninh Duyên - Khánh Ninh - Khánh Hòa
- Trần Văn Đức 1957 – 1978 · Bình Triều - Thăng Bình - Quảng Nam
- Trần Văn Đức 1957 – 1978 · Thị xã Tam Điệp, Ninh Bình, Ninh Bình
- Trần Văn Đứng Thanh Bình - Châu Thành - Tây Ninh
- Trần Văn ớt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Vĩnh Cường Hy sinh 1979 · Cẩm Yên - Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh
- Trần Xuân Giáp 1956 – 1978 · Long Hồ Nghệ An, Long Hồ Nghệ An
- Trần Xuân Kiểm 1957 – 1978 · Kim xá - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc
- Trần Xuân Lan Hy sinh 1978 · Thuỳ Ninh - Kỳ Anh - Hà Tĩnh
- Trần Xuân Lan 1954 – 1978 · Lam Chính - Tiền Hải - Thái Bình
- Trần Xuân Lãn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Xuân Lộc 1956 – 1978 · Thạch hương - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Trần Xuân Nghìn Thiệu thời - Huyên Thiệu Hoá - Thanh Hoá
- Trần Xuân Nhân 1955 – 1978 · Quỳnh Giang - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Trần Xuân Phán 1949 – 1969 · Hải Phượng - Hải Hậu - Nam Định
- Trần Xuân Thành 1959 – 1978 · Văn Mỹ Tam Thanh - Vụ Bản - Nam Định
- Trần Xuân Thái 1959 – 1979 · Sơn Thuỷ - Hương Sơn - Hà Tĩnh
- Trần Xuân Vinh 1958 – 1978 · Tam tiến - Thị Xã Tam Kỳ - Thành phố Đà Nẵng
- Trần Xuân Điền 1950 – 1969 · Giao đông - Giao Thủy - Nam Định
- Trần văn Dơn Hoà Thành, Tây Ninh, Tây Ninh
- Trần văn Thi 1927 – 1979
- Trần ích Giáo 1958 – 1978 · Hồng An - Hưng Hà - Thái Bình
- Trần Đình Hoà 1956 – 1978 · Xuân Hồng - Nghi Xuân - Hà Tĩnh
- Trần Đình Hài 1952 – 1979 · Tân Lập - Vũ Thư - Thái Bình
- Trần Đình Hùng 1958 – 1978 · Giao an - Xuân Thủy - Hà Nam
- Trần Đình Khôi 1955 – 1978 · Hương Bình - Hương Khê - Hà Tĩnh
- Trần Đình Khôi Hy sinh 1978
- Trần Đình Lượng 1958 – 1978 · Bắc Bình - Tam Đảo - Vĩnh Phúc
- Trần Đình Sự 1946 – 1968 · Thủy phong, Thủy ánh Hải Phòng, Thủy ánh Hải Phòng
- Trần Đình Thanh 1955 – 1978 · Trung giáp - Phù Ninh - Phú Thọ
- Trần Đình Tâm 1958 – 1978 · Yên lộc - Thị Xã Phú Thọ - Phú Thọ
- Trần Đình Tú Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trần Đình Định 1956 – 1979 · Liên Phương - Tiên Lữ - Hưng Yên
- Trần Đăng Báu Hy sinh 1978
- Trần Đăng Linh 1959 – 1978 · Tiến Dũng - Hưng Hà - Thái Bình
- Trần Đăng Trường 1958 – 1978 · Cấp Diễn - Sông Thao - Vĩnh Phúc
- Trần Đại Toàn 1958 – 1978 · Nam đồng - Tiền Hải - Thái Bình
- Trần Đức Hoa 1959 – 1978 · Thôn đức - Tân Nghi - Cà Mau
- Trần Đức Long 1957 – 1978 · Sông Thao, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Trần Đức Nhận 1949 – 1969 · Xuân Lãng - Lâm Thao - Phú Thọ
- Trần Đức Thành 1954 – 1978 · Liên Hiệp - Hưng Hà - Thái Bình
- Trần Đức Thắng 1954 – 1978 · Quỳnh Ngọc - Quỳnh Lưu - Nghệ An
- Trần Đức Túc 1925 – 1948
- Trần Đức Văn Hy sinh 1979 · Thạnh Hội - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Trần Đức Văn Hy sinh 1979 · Thạch Sơn - Thạch Hà - Hà Tĩnh
- Trần Đức ý 1957 – 1978 · Hải Lộc, Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Trịng Ngọc Hồ 1904 – 1970
- Trịnh Bá Tuyết 1950 – 1969 · Vĩnh hoà - Vĩnh Lộc - Thanh Hoá
- Trịnh Bá Đông 1936 – 1969 · Yên Trung - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Duy Phương 1953 – 1978 · Bắc Giang, Bắc Giang
- Trịnh Duy Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Trịnh Khắc Thuật Hy sinh 1969 · Đoàn Hùng - Thanh Miện - Hải Dương
- Trịnh Minh Huân 1955 – 1977 · Yên Trung - Yên Định - Thanh Hoá
- Trịnh Ngọc Gương 1950 – 1905
- Trịnh Ngọc Minh 1941 – 1905
- Trịnh Ngọc Đoàn Hy sinh 1978 · Vĩnh Phúc, Vĩnh Phúc
- Trịnh Quang Lựu 1954 – 1978