Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Cái Bè
tỉnh Tiền Giang
1.473 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/15
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Thị Khuyên Hy sinh 1968
- Nguyễn Thị Liêng 1934 – 1968 · An Hữu - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Thị Nhàn Miền Bắc, Miền Bắc
- Nguyễn Thị Thanh Hy sinh 1974
- Nguyễn Thị Thu 1956 – 1971 · Mỹ Đức Tây - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Thị ánh Tuyết 1934 – 1961 · An Thái Đông - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Thị Điệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thống Nhất 1937 – 1963 · Mỹ Đức Đông - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Thống Nhất 1948 – 1964 · Hòa Hưng - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Tiến Thái 1951 – 1973 · Kim Bảng, Kim Bảng
- Nguyễn Triệu Phú 1952 – 1975 · Nghệ Tĩnh, Nghệ Tĩnh
- Nguyễn Trung Trí Hy sinh 1985
- Nguyễn Trung Tín 1939 – 1969 · An Thái Trung - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Trắc Sinh 1943 – 1972 · Miền Bắc, Miền Bắc
- Nguyễn Tuấn Hải 1965 – 1984
- Nguyễn Tuấn Sơn 1920 – 1964 · Hậu Giang, Hậu Giang
- Nguyễn Tường Tám 1942 – 1967 · Mỹ Đức Tây - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Tấn Hoàng 1943 – 1969 · Giồng Trôm, Bến Tre, Bến Tre
- Nguyễn Tấn Lộc 1952 – 1974 · An Hữu - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Tấn Na Hy sinh 1972
- Nguyễn Tấn Quốc 1956 – 1978 · An hữu - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Tấn Thum Hy sinh 1970
- Nguyễn Tấn Thạnh 1952 – 1964
- Nguyễn Viết Bình 1950 – 1973 · Thiện Trí - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Việt Châu 1932 – 1960 · Chợ Gạo, Tiền Giang, Tiền Giang
- Nguyễn Văn An Sinh 1935 · Mỹ Đức Đông - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bay 1939 – 1960 · Long An, Long An
- Nguyễn Văn Bay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Be 1939 – 1969 · Tân Hưng - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Be 1950 – 1969
- Nguyễn Văn Be Ba 1956 – 1973 · Mỹ Đức Tây - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Beo 1949 – 1966 · Ba Tri, Bến Tre, Bến Tre
- Nguyễn Văn Biên Miền Bắc, Miền Bắc
- Nguyễn Văn Biên Miền Bắc, Miền Bắc
- Nguyễn Văn Bo 1941 – 1960 · Tân Thanh - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bo 1948 – 1973 · Hậu Mỹ Bắc A - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bàng Hy sinh 1969 · Mỹ Đức Đông - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Báu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bé Ba 1942 – 1965 · Hậu Thành - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Ba 1950 – 1962 · Đông Hòa Hiệp - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bé Ba 1941 – 1963 · Thiện Trung - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Ba 1954 – 1974 · Hòa Hưng - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Chính 1948 – 1968 · Thiện Trí - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Hai 1947 – 1968 · Mỹ Lương - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Hai 1940 – 1965 · Hậu Thành - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Mười Hy sinh 1986 · Mỹ Lương - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Năm 1950 – 1971 · Thiện Trung - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Năm 1949 – 1969 · Thiện Trung - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Sáu 1949 – 1971 · Mỹ Lợi A - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bé Toàn Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Bên Hy sinh 1969 · Miền Bắc, Miền Bắc
- Nguyễn Văn Bình 1950 – 1968 · Thiện Trí - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bình 1950 – 1968 · Thiện Trí - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bôn 1941 – 1961 · An Hữu - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bôn 1941 – 1961 · An Hữu - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bạc 1959 – 1977 · Tân Thanh - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bạc 1948 – 1966 · Gò Công, Gò Công
- Nguyễn Văn Bảnh Hy sinh 1972 · Hà Bắc, Hà Bắc
- Nguyễn Văn Bảnh Hy sinh 1972 · Hà Bắc, Hà Bắc
- Nguyễn Văn Bảy 1964 – 1985 · Hội Cư - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bốn 1930 – 1947 · Mỹ Đức Đông - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Bốn 1930 – 1947 · Mỹ Đức Đông - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Ca Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Chiến 1965 – 1987 · Tân Hưng - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chiến 1942 – 1970 · An Thái Trung - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chiến 1926 – 1946 · Hậu Giang, Hậu Giang
- Nguyễn Văn Chiến 1965 – 1987 · Tân Hưng - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chiến 1942 – 1970 · An Thái Trung - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chiến 1926 – 1946 · Hậu Giang, Hậu Giang
- Nguyễn Văn Chuối 1949 – 1969 · Giồng Trôm, An Giang, An Giang
- Nguyễn Văn Chuộc 1950 – 1971 · Mỹ Lương - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chía 1950 – 1970 · An Thái Trung - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chính 1949 – 1971
- Nguyễn Văn Chính 1965 – 1985 · Đông Hòa Hiệp - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chính 1939 – 1963 · Đông Hòa Hiệp - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chấn Hy sinh 1969 · Hòa Khánh - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chờ 1939 – 1962 · An Thái Đông - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Chợ 1920 – 1950 · Hòa Hưng - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Côm Hy sinh 1974 · Kim Bảng, Hà Nam Ninh, Hà Nam Ninh
- Nguyễn Văn Cương 1945 – 1969 · Ba Tri, Bến Tre, Bến Tre
- Nguyễn Văn Cương 1945 – 1969 · Ba Tri, Bến Tre, Bến Tre
- Nguyễn Văn Cẩu 1935 – 1962 · Hòa Khánh - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Cẩu Hy sinh 1965
- Nguyễn Văn Cửu Hy sinh 1970 · Cai Lậy, Tiền Giang, Tiền Giang
- Nguyễn Văn Dang 1941 – 1961 · Mỹ Lợi B - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Don 1947 – 1966
- Nguyễn Văn Dây 1949 – 1969 · An Thái Đông - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Dũng 1964 – 1984 · Thiện Trung - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Dũng Sinh 1942 · Chợ Gạo, Tiền Giang, Tiền Giang
- Nguyễn Văn Dũng 1964 – 1984
- Nguyễn Văn Dữ 1926 – 1968 · Mỹ Đức Tây - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn E 1950 – 1974 · Mỹ Lương - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Giữ 1925 – 1973 · Mỹ Lợi A - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Giữ 1925 – 1973 · Mỹ Lợi A - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Góp 1933 – 1972 · Mỹ Đức Tây - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Hiền Sinh 1969 · Mỹ Lợi A - Cái Bè - Tiền Giang
- Nguyễn Văn Hoa 1948 – 1968 · Tiền Giang, Tiền Giang