Nghĩa trang Gò Dầu
Tây Ninh
894 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/9
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Quốc Minh Sinh 1947
- Nguyễn Quốc Phòng 1941 – 1963
- Nguyễn Quốc Tuấn 1960 – 1979
- Nguyễn Quốc Văn 1960 – 1979
- Nguyễn Sang Soáng 1952 – 1975
- Nguyễn Thanh Bình 1957 – 1979
- Nguyễn Thanh Hà 1954 – 1975
- Nguyễn Thanh Nghị 1959 – 1979
- Nguyễn Thanh Sơn 1956 – 1979
- Nguyễn Thiện Chiến 1951 – 1979
- Nguyễn Thành Bé Sinh 1943
- Nguyễn Thế Hào Hy sinh 1973
- Nguyễn Thế Hùng 1945 – 1971
- Nguyễn Thế Phong 1960 – 1979
- Nguyễn Thế Thu 1956 – 1975
- Nguyễn Thị Linh 1949 – 1971
- Nguyễn Thị út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thị Đầm Hy sinh 1967
- Nguyễn Tiến Chu Hy sinh 1975
- Nguyễn Tiến Phúc 1959 – 1979
- Nguyễn Tiến Sơn Hy sinh 1975
- Nguyễn Tiến Đông 1952 – 1972
- Nguyễn Trọng Bộ 1950 – 1969
- Nguyễn Trọng Miên 1959 – 1979
- Nguyễn Trọng Tín 1952 – 1972
- Nguyễn Trọng Tín 1952 – 1977
- Nguyễn Trọnh Hải 1959 – 1979
- Nguyễn Tấn Phước 1941 – 1972
- Nguyễn Tất Xuân 1943 – 1972
- Nguyễn Viết Tường 1959 – 1979
- Nguyễn Việt Cảnh Hy sinh 1975
- Nguyễn Văn A Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn An 1959 – 1979
- Nguyễn Văn Bang 1954 – 1975
- Nguyễn Văn Bình 1956 – 1979
- Nguyễn Văn Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bích 1939 – 1963
- Nguyễn Văn Bôn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Bạo Hy sinh 1975
- Nguyễn Văn Bất 1958 – 1979
- Nguyễn Văn Bật 1948 – 1972
- Nguyễn Văn Bằng Hy sinh 1975
- Nguyễn Văn Bết 1954 – 1979
- Nguyễn Văn Bổ Sinh 1939
- Nguyễn Văn Chi 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Chiến Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Chiều Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Chuông 1948 – 1970
- Nguyễn Văn Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1963
- Nguyễn Văn Châu Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Chê 1942 – 1968
- Nguyễn Văn Chính Hy sinh 1975
- Nguyễn Văn Chương 1959 – 1979
- Nguyễn Văn Chồng 1944 – 1969
- Nguyễn Văn Cuông 1959 – 1979
- Nguyễn Văn Cà 1955 – 1972
- Nguyễn Văn Cân 1956 – 1979
- Nguyễn Văn Có Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Công Hy sinh 1952
- Nguyễn Văn Cù 1950 – 1971
- Nguyễn Văn Cương 1957 – 1979
- Nguyễn Văn Cương Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Cần Hy sinh 1964
- Nguyễn Văn Diệu 1932 – 1972
- Nguyễn Văn Do Hy sinh 1960
- Nguyễn Văn Doanh 1954 – 1975
- Nguyễn Văn Dung 1952 – 1972
- Nguyễn Văn Duy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Dân 1957 – 1972
- Nguyễn Văn Dân 1955 – 1973
- Nguyễn Văn Dũng 1945 – 1976
- Nguyễn Văn Dơ 1951 – 1976
- Nguyễn Văn Giàng 1936 – 1968
- Nguyễn Văn Gởi 1935 – 1967
- Nguyễn Văn Hanh 1952 – 1974
- Nguyễn Văn Hiếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hoà 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Hoá Hy sinh 1975
- Nguyễn Văn Hoác 1945 – 1968
- Nguyễn Văn Hoè 1957 – 1979
- Nguyễn Văn Huế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hàm 1960 – 1979
- Nguyễn Văn Há 1953 – 1977
- Nguyễn Văn Hùng 1956 – 1979
- Nguyễn Văn Hưởng 1954 – 1979
- Nguyễn Văn Hạ 1949 – 1972
- Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hậu 1956 – 1979
- Nguyễn Văn Hậu 1956 – 1979
- Nguyễn Văn Hồ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Hợp 1958 – 1979
- Nguyễn Văn Keo 1947 – 1971
- Nguyễn Văn Khen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Khoảng 1953 – 1975
- Nguyễn Văn Khơ Hy sinh 1975
- Nguyễn Văn Khương 1914 – 1952
- Nguyễn Văn Khắn 1957 – 1973
- Nguyễn Văn Liên 1959 – 1979
- Nguyễn Văn Lo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh