Nghĩa trang Điện Bàn
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam
4.628 liệt sĩ an táng tại đây · trang 32/47
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Văn Khà Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Khái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Khánh 1939 – 1967
- Nguyễn Văn Kiểm 1958 – 1971
- Nguyễn Văn Kèn 1928 – 1952
- Nguyễn Văn Kình 1944 – 1968
- Nguyễn Văn Liên 1911 – 1969
- Nguyễn Văn Liền 1944 – 1969
- Nguyễn Văn Liền 1945 – 1966
- Nguyễn Văn Long 1928 – 1952
- Nguyễn Văn Luôn Hy sinh 1969
- Nguyễn Văn Lài 1937 – 1966
- Nguyễn Văn Lâm Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Lâm 1928 – 1962
- Nguyễn Văn Lân Hy sinh 1982
- Nguyễn Văn Lũ 1950 – 1968
- Nguyễn Văn Lượng 1943 – 1964
- Nguyễn Văn Lợi Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Mai 1910 – 1939
- Nguyễn Văn Miên 1920 – 1968
- Nguyễn Văn Mót 1939 – 1967
- Nguyễn Văn Mùi 1948 – 1968
- Nguyễn Văn Mạnh 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Mạnh 1950 – 1969
- Nguyễn Văn Mẹo 1920 – 1963
- Nguyễn Văn Mẹo Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Ngô 1931 – 1966
- Nguyễn Văn Ngô 1932 – 1953
- Nguyễn Văn Ngô 1941 – 1968
- Nguyễn Văn Ngạt 1926 – 1947
- Nguyễn Văn Ngọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Ngọc 1937 – 1966
- Nguyễn Văn Ngọc 1933 – 1966
- Nguyễn Văn Ngọt Sinh 1944
- Nguyễn Văn Ngữ 1923 – 1971
- Nguyễn Văn Nhạn 1939 – 1967
- Nguyễn Văn Nhạn 1927 – 1967
- Nguyễn Văn Nhạn 1929 – 1966
- Nguyễn Văn Nhự 1922 – 1945
- Nguyễn Văn Nói 1940 – 1963
- Nguyễn Văn Năm 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Năm 1950 – 1966
- Nguyễn Văn Năm Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Năm 1946 – 1969
- Nguyễn Văn Phòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Phòng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Phú 1936 – 1965
- Nguyễn Văn Qua 1930 – 1970
- Nguyễn Văn Quan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Quyên 1943 – 1967
- Nguyễn Văn Quán 1931 – 1968
- Nguyễn Văn Quít 1941 – 1968
- Nguyễn Văn Quảng 1937 – 1967
- Nguyễn Văn Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Sanh 1934 – 1964
- Nguyễn Văn Sau 1928 – 1970
- Nguyễn Văn Sắc 1930 – 1952
- Nguyễn Văn Sỏi 1940 – 1972
- Nguyễn Văn Sữu 1935 – 1967
- Nguyễn Văn Sỹ 1956 – 1973
- Nguyễn Văn Thi 1935 – 1961
- Nguyễn Văn Thiết 1946 – 1967
- Nguyễn Văn Thiện Hy sinh 1948
- Nguyễn Văn Thiệt Hy sinh 1951
- Nguyễn Văn Thoàn 1938 – 1966
- Nguyễn Văn Thoại 1894 – 1967
- Nguyễn Văn Thuận Hy sinh 1979
- Nguyễn Văn Thành Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Thành 1945 – 1968
- Nguyễn Văn Thành 1923 – 1968
- Nguyễn Văn Thân 1921 – 1952
- Nguyễn Văn Thôi 1939 – 1983
- Nguyễn Văn Thôi 1927 – 1954
- Nguyễn Văn Thôi 1940 – 1964
- Nguyễn Văn Thông Hy sinh 1981
- Nguyễn Văn Thúc 1934 – 1965
- Nguyễn Văn Thắng 1927 – 1954
- Nguyễn Văn Thịnh 1937 – 1963
- Nguyễn Văn Tin 1928 – 1971
- Nguyễn Văn Tiên Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Toàn 1928 – 1966
- Nguyễn Văn Toản 1952 – 1968
- Nguyễn Văn Trung 1945 – 1968
- Nguyễn Văn Trung Hy sinh 1969
- Nguyễn Văn Trác 1908 – 1968
- Nguyễn Văn Trì Hy sinh 1951
- Nguyễn Văn Trường 1941 – 1967
- Nguyễn Văn Trường 1930 – 1953
- Nguyễn Văn Trường 1926 – 1953
- Nguyễn Văn Trạch 1924 – 1971
- Nguyễn Văn Trọng 1936 – 1971
- Nguyễn Văn Tuân 1934 – 1969
- Nguyễn Văn Ty 1932 – 1968
- Nguyễn Văn Ty 1952 – 1967
- Nguyễn Văn Ty 1950 – 1967
- Nguyễn Văn Tài Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Tài Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Tám 1947 – 1966
- Nguyễn Văn Tình 1937 – 1974
- Nguyễn Văn Tích Hy sinh 1972