Nghĩa trang Điện Bàn
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam
4.628 liệt sĩ an táng tại đây · trang 31/47
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn V. Thuận 1955 – 1974
- Nguyễn V. Thà Hy sinh 1971
- Nguyễn V. Thường 1940 – 1972
- Nguyễn V. Thưởng 1917 – 1949
- Nguyễn V. Thắng 1951 – 1975
- Nguyễn V. Trà 1943 – 1966
- Nguyễn V. Tâm 1933 – 1971
- Nguyễn V. Tình 1933 – 1968
- Nguyễn V. Tôn Hy sinh 1968
- Nguyễn V. Tôn 1952 – 1972
- Nguyễn V. Tề 1906 – 1961
- Nguyễn V. Việt 1945 – 1966
- Nguyễn V. Xin 1945 – 1971
- Nguyễn V. Đảm 1945 – 1972
- Nguyễn V. Đảng Hy sinh 1975
- Nguyễn V. Đấu 1941 – 1966
- Nguyễn Vinh Hy sinh 1972
- Nguyễn Viết Bình 1935 – 1973
- Nguyễn Viết Cam 1930 – 1953
- Nguyễn Viết Cừ 1943 – 1969
- Nguyễn Viết Diễn 1950 – 1970
- Nguyễn Viết Hoàng 1953 – 1972
- Nguyễn Viết Hải 1930 – 1949
- Nguyễn Viết Kiệu Sinh 1950
- Nguyễn Viết Lâm Hy sinh 1968
- Nguyễn Viết Mai 1927 – 1967
- Nguyễn Viết Ngô 1948 – 1968
- Nguyễn Viết Sơn 1942 – 1962
- Nguyễn Viết Thắng 1949 – 1966
- Nguyễn Viết Tâm 1945 – 1971
- Nguyễn Viết Vinh 1942 – 1966
- Nguyễn Viết Yên 1930 – 1974
- Nguyễn Văn 1948 – 1965
- Nguyễn Văn A Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn An 1940 – 1972
- Nguyễn Văn Ba 1954 – 1974
- Nguyễn Văn Ba 1953 – 1972
- Nguyễn Văn Bán 1933 – 1971
- Nguyễn Văn Bân 1930 – 1968
- Nguyễn Văn Bé 1931 – 1969
- Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Bé 1934 – 1971
- Nguyễn Văn Bê 1950 – 1969
- Nguyễn Văn Bình Hy sinh 1971
- Nguyễn Văn Bĩnh 1942 – 1966
- Nguyễn Văn Bạn 1948 – 1969
- Nguyễn Văn Bắc 1920 – 1952
- Nguyễn Văn Bằng 1929 – 1949
- Nguyễn Văn Bốn Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Chi Hy sinh 1968
- Nguyễn Văn Chiến 1953 – 1975
- Nguyễn Văn Chiến 1954 – 1974
- Nguyễn Văn Cho 1948 – 1970
- Nguyễn Văn Chát 1933 – 1967
- Nguyễn Văn Châu 1920 – 1945
- Nguyễn Văn Chí 1913 – 1949
- Nguyễn Văn Chính 1954 – 1973
- Nguyễn Văn Chúc Hy sinh 1947
- Nguyễn Văn Chương 1944 – 1971
- Nguyễn Văn Chương 1938 – 1971
- Nguyễn Văn Chất Hy sinh 1873
- Nguyễn Văn Chỉ 1951 – 1973
- Nguyễn Văn Chức Sinh 1922
- Nguyễn Văn Công 1941 – 1966
- Nguyễn Văn Cúc 1954 – 1972
- Nguyễn Văn Cũ 1949 – 1968
- Nguyễn Văn Cơ 1949 – 1969
- Nguyễn Văn Cảnh 1920 – 1957
- Nguyễn Văn Cầm 1933 – 1952
- Nguyễn Văn Cật Hy sinh 1967
- Nguyễn Văn Của 1940 – 1965
- Nguyễn Văn Cứ Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Cự 1919 – 1947
- Nguyễn Văn Cự 1934 – 1952
- Nguyễn Văn Diệm 1941 – 1965
- Nguyễn Văn Duy 1950 – 1973
- Nguyễn Văn Dư 1947 – 1966
- Nguyễn Văn Dương 1948 – 1966
- Nguyễn Văn Dương 1952 – 1969
- Nguyễn Văn Dần 1950 – 1968
- Nguyễn Văn Dẫm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Văn Em 1933 – 1953
- Nguyễn Văn Hai 1938 – 1970
- Nguyễn Văn Hiệp 1951 – 1967
- Nguyễn Văn Hiệt 1933 – 1963
- Nguyễn Văn Hoàng Hy sinh 1952
- Nguyễn Văn Huynh 1933 – 1968
- Nguyễn Văn Huề 1945 – 1947
- Nguyễn Văn Huệ 1934 – 1968
- Nguyễn Văn Huệ Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Huỳnh 1948 – 1968
- Nguyễn Văn Hân Hy sinh 1970
- Nguyễn Văn Hùng 1941 – 1969
- Nguyễn Văn Hường 1932 – 1969
- Nguyễn Văn Hạnh 1926 – 1965
- Nguyễn Văn Học 1947 – 1965
- Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1966
- Nguyễn Văn Hợi 1930 – 1950
- Nguyễn Văn Kha 1936 – 1967
- Nguyễn Văn Khoa Hy sinh 1967