Nghĩa trang Điện Bàn
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam
4.628 liệt sĩ an táng tại đây · trang 30/47
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Thị Xin 1953 – 1972
- Nguyễn Thị Xuân Sinh 1955
- Nguyễn Thị Xẩm 1945 – 1971
- Nguyễn Thị Yên 1941 – 1966
- Nguyễn Thị Yến 1934 – 1969
- Nguyễn Thị liên 1930 – 1970
- Nguyễn Thị nghiệp 1943 – 1969
- Nguyễn Thị nghĩ 1941 – 1969
- Nguyễn Thị Đ. Sâu 1897 – 1947
- Nguyễn Thị Đa 1957 – 1973
- Nguyễn Thị Điền 1953 – 1970
- Nguyễn Thị Điểm 1921 – 1968
- Nguyễn Thị Đua 1954 – 1974
- Nguyễn Thị Đua 1939 – 1969
- Nguyễn Thị Đề 1954 – 1969
- Nguyễn Thị Đồng 1933 – 1967
- Nguyễn Thọ 1922 – 1974
- Nguyễn Thống Hy sinh 1969
- Nguyễn Thừa 1930 – 1967
- Nguyễn Thự 1934 – 1967
- Nguyễn Tiên 1932 – 1970
- Nguyễn Tiến 1930 – 1968
- Nguyễn Tiến 1949 – 1972
- Nguyễn Tiến Thu 1945 – 1973
- Nguyễn Tiệm 1938 – 1964
- Nguyễn Toàn Hy sinh 1964
- Nguyễn Tr. Quán 1935 – 1970
- Nguyễn Triện 1926 – 1952
- Nguyễn Trung 1950 – 1969
- Nguyễn Truyện 1930 – 1969
- Nguyễn Trình Hy sinh 1947
- Nguyễn Tròn 1940 – 1968
- Nguyễn Trước 1940 – 1965
- Nguyễn Trịnh Hy sinh 1966
- Nguyễn Trọng 1931 – 1966
- Nguyễn Trọng Hòa 1947 – 1972
- Nguyễn Trọng Hưng 1935 – 1970
- Nguyễn Trọng Hối Hy sinh 1970
- Nguyễn Trọng Phú 1940 – 1972
- Nguyễn Trọng Sâm 1922 – 1952
- Nguyễn Tung 1932 – 1967
- Nguyễn Tuấn 1948 – 1971
- Nguyễn Tuất Hy sinh 1964
- Nguyễn Tâm 1941 – 1970
- Nguyễn Tâm 1945 – 1965
- Nguyễn Tình Sinh 1942
- Nguyễn Tình 1945 – 1966
- Nguyễn Tùng Hy sinh 1966
- Nguyễn Túc 1954 – 1984
- Nguyễn Tĩnh Hy sinh 1969
- Nguyễn Tư 1945 – 1969
- Nguyễn Tư 1935 – 1968
- Nguyễn Tươi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tường 1921 – 1950
- Nguyễn Tường 1944 – 1968
- Nguyễn Tấn Chín 1954 – 1969
- Nguyễn Tấn Cảnh Hy sinh 1965
- Nguyễn Tấn Phát 1905 – 1948
- Nguyễn Tấn Sáu 1950 – 1969
- Nguyễn Tấn Sĩ 1920 – 1966
- Nguyễn Tấn Sơn 1953 – 1973
- Nguyễn Tấn Tiến 1922 – 1945
- Nguyễn Tấn Trà 1910 – 1967
- Nguyễn Tấn ích 1924 – 1962
- Nguyễn Tặng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Tự Hy sinh 1947
- Nguyễn Tựu 1942 – 1968
- Nguyễn V, Thành 1943 – 1968
- Nguyễn V. Biên 1929 – 1966
- Nguyễn V. Bảy Hy sinh 1971
- Nguyễn V. Bốn Hy sinh 1971
- Nguyễn V. Chinh 1926 – 1966
- Nguyễn V. Chiến Hy sinh 1975
- Nguyễn V. Chuyển 1950 – 1972
- Nguyễn V. Chát 1943 – 1971
- Nguyễn V. Chơi Hy sinh 1962
- Nguyễn V. Cây 1938 – 1964
- Nguyễn V. Cống Hy sinh 1971
- Nguyễn V. Dững 1946 – 1969
- Nguyễn V. Giáng 1947 – 1968
- Nguyễn V. Giáp 1919 – 1973
- Nguyễn V. Gạo 1929 – 1953
- Nguyễn V. Hoang 1924 – 1968
- Nguyễn V. Hách Hy sinh 1971
- Nguyễn V. Hùng 1962 – 1983
- Nguyễn V. Hùng 1953 – 1973
- Nguyễn V. Hải 1943 – 1967
- Nguyễn V. Kinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn V. Luyện 1948 – 1975
- Nguyễn V. Luận 1953 – 1971
- Nguyễn V. Lý Hy sinh 1981
- Nguyễn V. Lục 1944 – 1970
- Nguyễn V. Mễ 1937 – 1970
- Nguyễn V. Nghiêm 1935 – 1971
- Nguyễn V. Nguyện Hy sinh 1967
- Nguyễn V. Nhân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn V. Năm 1953 – 1973
- Nguyễn V. Phi Hy sinh 1950
- Nguyễn V. Thiều Hy sinh 1968
- Nguyễn V. Thiệt 1942 – 1969