Nghĩa trang Điện Bàn
Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam
4.628 liệt sĩ an táng tại đây · trang 28/47
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Phước Long 1938 – 1965
- Nguyễn Phước Mẫu 1941 – 1968
- Nguyễn Phước Ngọc 1916 – 1967
- Nguyễn Phước Nhơn 1941 – 1970
- Nguyễn Phước Quế 1937 – 1967
- Nguyễn Phước Sâm 1941 – 1966
- Nguyễn Phước Tiến 1937 – 1968
- Nguyễn Phước Tre 1934 – 1968
- Nguyễn Phước Tất 1948 – 1967
- Nguyễn Phước Đây 1933 – 1962
- Nguyễn Phượng 1939 – 1972
- Nguyễn Phạm Tơ 1932 – 1968
- Nguyễn Phẩm 1927 – 1952
- Nguyễn Phồn 1925 – 1954
- Nguyễn Pèn 1930 – 1954
- Nguyễn Q. Minh 1932 – 1970
- Nguyễn Q. Thông Hy sinh 1984
- Nguyễn Q. Đức Hóa 1951 – 1973
- Nguyễn Quang Dinh 1955 – 1975
- Nguyễn Quang Hà 1936 – 1970
- Nguyễn Quang Ly 1920 – 1968
- Nguyễn Quá 1937 – 1970
- Nguyễn Quý 1931 – 1950
- Nguyễn Quý Mai 1944 – 1967
- Nguyễn Quý Thượng 1943 – 1968
- Nguyễn Quýt 1938 – 1973
- Nguyễn Quảng 1940 – 1967
- Nguyễn Quảng 1930 – 1951
- Nguyễn Quảng 1940 – 1967
- Nguyễn Quảng 1917 – 1949
- Nguyễn Quảng 1935 – 1962
- Nguyễn Quốc Diệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Quốc Diệt Hy sinh 1968
- Nguyễn Rừng 1944 – 1966
- Nguyễn Rực 1954 – 1972
- Nguyễn Sáng 1937 – 1968
- Nguyễn Sạ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Sắc 1927 – 1952
- Nguyễn T. Chín 1956 – 1971
- Nguyễn T. Chữ Hy sinh 1962
- Nguyễn T. Cường 1954 – 1974
- Nguyễn T. Dạ 1953 – 1971
- Nguyễn T. Hồng Hy sinh 1969
- Nguyễn T. Khái 1953 – 1971
- Nguyễn T. Kim Anh 1950 – 1970
- Nguyễn T. Thuyền 1949 – 1968
- Nguyễn T. Tâm 1933 – 1952
- Nguyễn Tam Hòa 1937 – 1962
- Nguyễn Th. Hương 1952 – 1973
- Nguyễn Tham 1936 – 1963
- Nguyễn Than 1950 – 1968
- Nguyễn Thanh 1932 – 1951
- Nguyễn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Thanh Bình Hy sinh 1980
- Nguyễn Thanh Cam 1953 – 1972
- Nguyễn Thanh Cúc 1948 – 1973
- Nguyễn Thanh Cư 1962 – 1982
- Nguyễn Thanh Giáo 1948 – 1969
- Nguyễn Thanh Hường 1944 – 1964
- Nguyễn Thanh Lục 1926 – 1949
- Nguyễn Thanh Sinh 1936 – 1964
- Nguyễn Thanh Sáo 1945 – 1970
- Nguyễn Thanh Truyền Hy sinh 1984
- Nguyễn Thanh Tuấn 1945 – 1965
- Nguyễn Thanh Tâm 1920 – 1972
- Nguyễn Thanh Tân 1945 – 1971
- Nguyễn Thanh Tấn 1934 – 1976
- Nguyễn Thanh cẩm 1956 – 1978
- Nguyễn Thanh Đáo 1950 – 1972
- Nguyễn Thi Sinh 1940
- Nguyễn Thiêng 1928 – 1949
- Nguyễn Thành 1927 – 1970
- Nguyễn Thành 1940 – 1967
- Nguyễn Thành 1907 – 1930
- Nguyễn Thành Chung 1928 – 1967
- Nguyễn Thành Long 1952 – 1971
- Nguyễn Thành Lưu 1939 – 1965
- Nguyễn Thành Tụ 1937 – 1973
- Nguyễn Thôi Hy sinh 1965
- Nguyễn Thơm 1942 – 1967
- Nguyễn Thường 1944 – 1968
- Nguyễn Thường Hy sinh 1967
- Nguyễn Thường Hy sinh 1952
- Nguyễn Thưởng Hy sinh 1971
- Nguyễn Thược 1935 – 1965
- Nguyễn Thạnh 1938 – 1969
- Nguyễn Thảo 1956 – 1973
- Nguyễn Thế Quận 1940 – 1968
- Nguyễn Thị Ba 1974 – 1974
- Nguyễn Thị Ba 1952 – 1973
- Nguyễn Thị Bin Hy sinh 1973
- Nguyễn Thị Bâng 1926 – 1950
- Nguyễn Thị Bạo 1931 – 1968
- Nguyễn Thị Bốn Hy sinh 1971
- Nguyễn Thị Chung 1932 – 1972
- Nguyễn Thị Chín Hy sinh 1974
- Nguyễn Thị Chạy 1947 – 1965
- Nguyễn Thị Chấn 1953 – 1968
- Nguyễn Thị Chờ 1935 – 1974
- Nguyễn Thị Càng Hy sinh 1973