Nghĩa trang Danh Thắng

Huyện Hiệp Hòa, Bắc Giang

132 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Bùi Trung Tân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Bùi Văn Tiết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Dương Cường Lộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Dương Văn Hiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Dương Văn Lược Hy sinh 1954
  6. Dương Văn Lược Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Dương Văn Thả Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Hoàng Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Hồ Viết Vui Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. La Quý Vỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. La Văn Bùi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. La Văn Chữ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. La Văn Cầu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. La Văn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. La Văn Khoái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. La Văn Luận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. La Văn Mùi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. La Văn Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. La Văn Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. La Văn Phấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. La Văn Quyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. La Văn Quả Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. La Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. La Văn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. La Văn Thố Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. La Văn Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. La Văn Tình Hy sinh 1982
  28. La Văn Tình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. La Văn Độ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. La Văn ảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Lê Văn Lệ Hy sinh 1965
  32. Lê Văn Lệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Cao Quyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Duy Thiên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Duy Thiện Hy sinh 1952
  36. Nguyễn Hùng Hảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Nguyễn Hồng Thái Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Hữu Chính Hy sinh 1974
  39. Nguyễn Hữu Chính Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Hữu Cường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Nguyễn Hữu Tuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Hữu Tần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Nguyễn Khắc Thìn Hy sinh 1985
  44. Nguyễn Khắc Thìn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Kiều Nhi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Nguyễn Minh An Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Minh Châu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Ngọc Hải Hy sinh 1966
  49. Nguyễn Ngọc Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Quốc Cự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Thanh Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Thế Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Tiến Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Tiến Đạt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Tu Biền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Tu Bông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Tấn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Viết Hùng Hy sinh 1972
  59. Nguyễn Việt Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Nguyễn Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Văn Bài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Văn Bách Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Nguyễn Văn Bẩy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Văn Cay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Văn Cư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Văn Cộng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn Dùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Văn Hiểu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Văn Hiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Văn Hỹ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Văn Khoai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Văn Kỷ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Văn Luận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Văn Man Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Văn Mùi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Văn Nga Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Văn Nhung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Văn Nhậm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Văn Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Văn Quyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Văn Quế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Văn Sách Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Văn Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Văn Sửu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Văn Thiện Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Văn Thiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Văn Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Văn Túc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Tượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Văn Tế Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Văn Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Văn Vấn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Văn ích Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Văn Đạm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Nguyễn Văn Ước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Xuân Lịch Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Xuân Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Đức Ngọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh