Iagrai

Gia Lai

548 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Thanh Vân 1954 – 1980
  2. Nguyễn Thành Nghi 1958 – 1978
  3. Nguyễn Thành Như 1959 – 1978
  4. Nguyễn Thái Hoà Hy sinh 1982
  5. Nguyễn Tiến Quý Sinh 1954
  6. Nguyễn Tiến Tâm Sinh 1952
  7. Nguyễn Tiến Vọng Hy sinh 1979
  8. Nguyễn Tiến Vọng Hy sinh 1979
  9. Nguyễn Tri Nam 1958 – 1978
  10. Nguyễn Trung Truân Hy sinh 1980
  11. Nguyễn Trọng Khánh 1960 – 1983
  12. Nguyễn Trọng Tài 1955 – 1979
  13. Nguyễn Tấn Chính 1961 – 1983
  14. Nguyễn Tất hạnh Hy sinh 1982
  15. Nguyễn Viết Luân Hy sinh 1979
  16. Nguyễn Viết Thu 1958 – 1978
  17. Nguyễn Viết Trí 1950 – 1980
  18. Nguyễn Văn Bảo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Nguyễn Văn Chiến Sinh 1954
  20. Nguyễn Văn Chung 1956 – 1980
  21. Nguyễn Văn Chí Hy sinh 1979
  22. Nguyễn Văn Chơi Hy sinh 1981
  23. Nguyễn Văn Cát 1960 – 1978
  24. Nguyễn Văn Công 1960 – 1981
  25. Nguyễn Văn Cường 1959 – 1980
  26. Nguyễn Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Nguyễn Văn Hoà 1960 – 1980
  28. Nguyễn Văn Hoà 1960 – 1980
  29. Nguyễn Văn Hà Hy sinh 1979
  30. Nguyễn Văn Hào Hy sinh 1979
  31. Nguyễn Văn Hùng 1958 – 1978
  32. Nguyễn Văn Hưu Hy sinh 1979
  33. Nguyễn Văn Hải 1960 – 1979
  34. Nguyễn Văn Hồng 1955 – 1979
  35. Nguyễn Văn Kiệt Hy sinh 1979
  36. Nguyễn Văn Lang 1958 – 1978
  37. Nguyễn Văn Linh 1956 – 1980
  38. Nguyễn Văn Lâm Sinh 1959
  39. Nguyễn Văn Lãm 1960 – 1978
  40. Nguyễn Văn Lạc Hy sinh 1981
  41. Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1978
  42. Nguyễn Văn Miên Hy sinh 1983
  43. Nguyễn Văn Nghi 1952 – 1978
  44. Nguyễn Văn Ngọc 1960 – 1980
  45. Nguyễn Văn Niệm 1963 – 1983
  46. Nguyễn Văn Niện 1956 – 1980
  47. Nguyễn Văn Năm Hy sinh 1979
  48. Nguyễn Văn Phát 1960 – 1979
  49. Nguyễn Văn Phòng 1959 – 1981
  50. Nguyễn Văn Phương 1961 – 1981
  51. Nguyễn Văn Phương Hy sinh 1979
  52. Nguyễn Văn Quang 1954 – 1978
  53. Nguyễn Văn Quy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Văn Quý Hy sinh 1979
  55. Nguyễn Văn Sang 1950 – 1981
  56. Nguyễn Văn Sơn 1958 – 1979
  57. Nguyễn Văn Sửu Hy sinh 1979
  58. Nguyễn Văn Thanh 1958 – 1978
  59. Nguyễn Văn Thinh Hy sinh 1972
  60. Nguyễn Văn Thường 1958 – 1980
  61. Nguyễn Văn Thậm 1962 – 1980
  62. Nguyễn Văn Thắm Hy sinh 1978
  63. Nguyễn Văn Thịnh 1959 – 1982
  64. Nguyễn Văn Thọ 1958 – 1978
  65. Nguyễn Văn Tiết 1961 – 1980
  66. Nguyễn Văn Trọng 1961 – 1980
  67. Nguyễn Văn Tuý 1959 – 1981
  68. Nguyễn Văn Ty Hy sinh 1972
  69. Nguyễn Văn Tài 1958 – 1978
  70. Nguyễn Văn Tường Hy sinh 1980
  71. Nguyễn Văn Viễn Hy sinh 1980
  72. Nguyễn Văn Việt Hy sinh 1981
  73. Nguyễn Văn hải Hy sinh 1979
  74. Nguyễn Văn Điều Hy sinh 1979
  75. Nguyễn Văn Đàng 1953 – 1979
  76. Nguyễn Văn Đạo 1958 – 1978
  77. Nguyễn Văn Đức 1958 – 1979
  78. Nguyễn Xuân Chiến 1942 – 1978
  79. Nguyễn Xuân Diệu 1958 – 1980
  80. Nguyễn Xuân Hoà Sinh 1961
  81. Nguyễn Xuân Hoà Hy sinh 1981
  82. Nguyễn Xuân Kết 1958 – 1979
  83. Nguyễn Xuân Quyền Hy sinh 1979
  84. Nguyễn Xuân Sang 1956 – 1979
  85. Nguyễn Xuân Thiên Hy sinh 1981
  86. Nguyễn Xuân Thuỷ 1956 – 1980
  87. Nguyễn Xuân Tú 1955 – 1978
  88. Nguyễn Xuân Đào 1940 – 1979
  89. Nguyễn trọng Nghị 1960 – 1980
  90. Nguyễn vị Cường 1958 – 1981
  91. Nguyễn Đình Quán 1954 – 1980
  92. Nguyễn Đình Sáu 1958 – 1980
  93. Nguyễn Đình Tường Sinh 1958
  94. Nguyễn Đăng Đức 1949 – 1987
  95. Nguyễn Đức Chiến Hy sinh 1979
  96. Nguyễn Đức Chiến 1956 – 1979
  97. Nguyễn Đức Hiền 1957 – 1980
  98. Nguyễn Đức Lư 1960 – 1982
  99. Nguyễn Đức THuận 1956 – 1979
  100. Nguyễn Đức Thuỷ 1952 – 1979