Iagrai
Gia Lai
548 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/6
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Quang Sinh 1958 – 1978
- Lê Quế Thẩm Hy sinh 1979
- Lê Quốc Chính 1958 – 1976
- Lê Sỹ Dân 1954 – 1981
- Lê Thanh Xuân 1961 – 1981
- Lê Thái Hương 1956 – 1978
- Lê Thái Long Hy sinh 1978
- Lê Trung Hoà 1962 – 1980
- Lê Trọng Quang 1957 – 1979
- Lê Tấn Tần 1955 – 1981
- Lê Văn Chuyên 1958 – 1979
- Lê Văn Chuyện 1953 – 1981
- Lê Văn Hiền Hy sinh 1979
- Lê Văn Hoan 1953 – 1979
- Lê Văn Lộc 1960 – 1980
- Lê Văn Lựu 1958 – 1978
- Lê Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Văn Mẫn Hy sinh 1980
- Lê Văn Ngâm 1959 – 1978
- Lê Văn Quang Hy sinh 1982
- Lê Văn Sơn Hy sinh 1983
- Lê Văn Thảo 1956 – 1979
- Lê Văn Thịnh 1960 – 1979
- Lê Văn Trữ 1956 – 1979
- Lê Văn Vui 1959 – 1981
- Lê Văn Xuyên 1959 – 1980
- Lê Văn Điểm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lê Xuân Lương Hy sinh 1980
- Lê Xuân Ngọ 1953 – 1980
- Lê Xuân Sắc 1956 – 1978
- Lê Đình Đông Hy sinh 1979
- Lê Đức Thắng 1949 – 1979
- Lý Thành Phán 1959 – 1980
- Lưu Văn Chúc Hy sinh 1980
- Lưu Xuân Dẻo Hy sinh 1979
- Lưu Đức Vương 1955 – 1980
- Lương Ngọc Quang Hy sinh 1979
- Lương Văn Thưởng Hy sinh 1981
- Lương Văn Được 1958 – 1980
- Lương Đức Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Lục Văn Sập 1957 – 1979
- Lữ Tiễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Ma Thái Bình 1959 – 1979
- Ma Văn Thái Hy sinh 1979
- Mai Da Duông Hy sinh 1979
- Mai Thế Quang 1957 – 1980
- Mai Văn Bá 1960 – 1981
- Mai Văn Liêm 1956 – 1979
- Mạc Văn Ty 1958 – 1982
- NHguyễn Văn ánh 1958 – 1979
- Nghiêm Đình Tòng Hy sinh 1981
- Nguyễn Anh Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Anh Đắc Hy sinh 1983
- Nguyễn Bá Hàn Hy sinh 1978
- Nguyễn Bá Loan 1958 – 1983
- Nguyễn Bá Lộc 1958 – 1980
- Nguyễn Bính 1957 – 1978
- Nguyễn Cao Thế 1950 – 1979
- Nguyễn Chí Thành 1960 – 1980
- Nguyễn Công Hoà 1955 – 1979
- Nguyễn Công Minh 1958 – 1979
- Nguyễn Công Minh 1958 – 1978
- Nguyễn Công Sổ 1962 – 1983
- Nguyễn Diên 1961 – 1983
- Nguyễn Duy Khánh 1960 – 1979
- Nguyễn Gia Tiến Hy sinh 1979
- Nguyễn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hải Đông 1960 – 1978
- Nguyễn Hồng Cải Hy sinh 1978
- Nguyễn Hồng Hải Hy sinh 1979
- Nguyễn Hồng Sơn 1958 – 1979
- Nguyễn Hồng Sơn 1956 – 1982
- Nguyễn Hồng Xuân 1941 – 1979
- Nguyễn Hữu Côi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Hữu Cương Hy sinh 1979
- Nguyễn Hữu Cổn Hy sinh 1979
- Nguyễn Hữu Phước 1960 – 1980
- Nguyễn Hữu The 1954 – 1981
- Nguyễn Hữu Thạo 1959 – 1981
- Nguyễn Hữu Vĩnh 1959 – 1981
- Nguyễn Hữu Vũ 1958 – 1980
- Nguyễn Hữu ánh Hy sinh 1979
- Nguyễn Hữu Đức Hy sinh 1979
- Nguyễn Khắc Ninh Hy sinh 1980
- Nguyễn Kim ứng Hy sinh 1979
- Nguyễn Lâm Tùng Hy sinh 1978
- Nguyễn Minh Anh Hy sinh 1979
- Nguyễn Minh Hùng 1959 – 1982
- Nguyễn Minh Thuyết Hy sinh 1978
- Nguyễn Mạnh Cường Hy sinh 1979
- Nguyễn Ngọc Chẩm 1958 – 1979
- Nguyễn Ngọc Thanh 1955 – 1978
- Nguyễn Quang Vỹ 1958 – 1979
- Nguyễn Quyết Thắng 1958 – 1980
- Nguyễn Quảng 1950 – 1983
- Nguyễn Quốc Khánh Hy sinh 1979
- Nguyễn Quốc Tuấn Hy sinh 1979
- Nguyễn Sáu Hy sinh 1983
- Nguyễn Sỹ Việt Hy sinh 1978
- Nguyễn Thanh Minh 1958 – 1978