Huyện Diên Khánh

Xã Suối Hiệp, Huyện Diên Khánh, Khánh Hoà

814 liệt sĩ an táng tại đây · trang 4/9

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Hồng Hy sinh 1964
  2. Nguyễn Hồng Kính 1947 – 1973
  3. Nguyễn Hồng Lĩnh 1948 – 1972
  4. Nguyễn Hữu Bài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Nguyễn Hữu Nguyên Hy sinh 1968
  6. Nguyễn Khai 1929 – 1965
  7. Nguyễn Khánh Hy sinh 1969
  8. Nguyễn Khâm 1910 – 1965
  9. Nguyễn Khắc Bút 1908 – 1948
  10. Nguyễn Khắc Diện 1946 – 1972
  11. Nguyễn Khắc Lý Hy sinh 1974
  12. Nguyễn Khắc Minh Hy sinh 1947
  13. Nguyễn Khắc Thanh 1953 – 1972
  14. Nguyễn Kim Thanh 1924 – 1953
  15. Nguyễn Kình 1932 – 1964
  16. Nguyễn Kỳ Hy sinh 1969
  17. Nguyễn Liên Danh 1927 – 1968
  18. Nguyễn Long Thanh 1928 – 1950
  19. Nguyễn Lãnh 1917 – 1965
  20. Nguyễn Lên 1925 – 1946
  21. Nguyễn Lùn 1932 – 1965
  22. Nguyễn Lý Hy sinh 1965
  23. Nguyễn Lộc 1947 – 1965
  24. Nguyễn Lợi 1926 – 1948
  25. Nguyễn Minh Hy sinh 1968
  26. Nguyễn Minh Bê Hy sinh 1968
  27. Nguyễn Minh Tiến 1963 – 1987
  28. Nguyễn Muôn Hy sinh 1967
  29. Nguyễn Mùa Hy sinh 1968
  30. Nguyễn Mơi Hy sinh 1951
  31. Nguyễn Mạnh Triết Hy sinh 1967
  32. Nguyễn Mẫm 1908 – 1973
  33. Nguyễn Mẹo 1914 – 1948
  34. Nguyễn Ngang Hy sinh 1965
  35. Nguyễn Nghiễu 1944 – 1965
  36. Nguyễn Nghị 1946 – 1971
  37. Nguyễn Ngó 1921 – 1967
  38. Nguyễn Ngưỡng 1923 – 1946
  39. Nguyễn Ngắn 1952 – 1967
  40. Nguyễn Ngọc Anh 1925 – 1950
  41. Nguyễn Ngọc Châu Hy sinh 1967
  42. Nguyễn Ngọc Thơm Hy sinh 1980
  43. Nguyễn Ngọc Đoàn 1950 – 1972
  44. Nguyễn Nhâm Hy sinh 1973
  45. Nguyễn Như Hy sinh 1968
  46. Nguyễn Nhật Ngữ Hy sinh 1969
  47. Nguyễn Nhỏ 1935 – 1950
  48. Nguyễn Nhứt 1944 – 1967
  49. Nguyễn Noãn Hy sinh 1973
  50. Nguyễn Nuôi 1922 – 1948
  51. Nguyễn Nê Hy sinh 1965
  52. Nguyễn Năm 1930 – 1948
  53. Nguyễn Nơi 1950 – 1971
  54. Nguyễn Nổi 1937 – 1967
  55. Nguyễn Nụ 1940 – 1968
  56. Nguyễn Phú 1937 – 1971
  57. Nguyễn Phường 1927 – 1954
  58. Nguyễn Phố 1922 – 1949
  59. Nguyễn Quang Sinh 1926
  60. Nguyễn Quấu Hy sinh 1949
  61. Nguyễn Quớ Hy sinh 1965
  62. Nguyễn Rãi Hy sinh 1952
  63. Nguyễn Rĩa 1923 – 1948
  64. Nguyễn Rập Hy sinh 1946
  65. Nguyễn Rồm 1926 – 1950
  66. Nguyễn Siêng 1949 – 1965
  67. Nguyễn Sáng Hy sinh 1974
  68. Nguyễn Sáng 1949 – 1968
  69. Nguyễn Sĩ Chu Hy sinh 1968
  70. Nguyễn Sĩ Dực Hy sinh 1968
  71. Nguyễn Sửu 1913 – 1948
  72. Nguyễn Sự Hy sinh 1952
  73. Nguyễn T Long Hy sinh 1967
  74. Nguyễn T Long Hy sinh 1967
  75. Nguyễn T Tâm Hy sinh 1967
  76. Nguyễn Thay Hy sinh 1949
  77. Nguyễn Thuật Hy sinh 1971
  78. Nguyễn Thành Hy sinh 1967
  79. Nguyễn Thành 1948 – 1969
  80. Nguyễn Thành Giỏi 1924 – 1969
  81. Nguyễn Thành Long 1926 – 1948
  82. Nguyễn Thành Trúc Hy sinh 1946
  83. Nguyễn Thành Xuân Hy sinh 1972
  84. Nguyễn Thương Hy sinh 1969
  85. Nguyễn Thương Vì Hy sinh 1949
  86. Nguyễn Thắng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Thắng Thanh Hy sinh 1966
  88. Nguyễn Thế Hy sinh 1967
  89. Nguyễn Thế 1940 – 1967
  90. Nguyễn Thế Hùng Hy sinh 1945
  91. Nguyễn Thế Hùng 1925 – 1946
  92. Nguyễn Thị Bợ 1947 – 1969
  93. Nguyễn Thị Chỉ Hy sinh 1948
  94. Nguyễn Thị Kim Vân 1930 – 1946
  95. Nguyễn Thị Kiều Hy sinh 1969
  96. Nguyễn Thị Là 1946 – 1966
  97. Nguyễn Thị Lía 1950 – 1970
  98. Nguyễn Thị Lòn Hy sinh 1968
  99. Nguyễn Thị Lẹ 1946 – 1972
  100. Nguyễn Thị Mẫu Hy sinh 1968