huyện Châu Thành

Xã Hòa Ân, Huyện Cầu Kè, Trà Vinh

1.071 liệt sĩ an táng tại đây · trang 10/11

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Trần Văn Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Trần Văn Vọng Hy sinh 1962
  3. Trần Văn Vọng Hy sinh 1969
  4. Trần Văn Xây Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Trần Văn Xưa Hy sinh 1968
  6. Trần Văn Yến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Trần Văn út Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Trần Văn út Hy sinh 1970
  9. Trần Văn Đa Hy sinh 1965
  10. Trần Văn Đèo Hy sinh 1969
  11. Trần Văn Đô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Trần Văn Đơn Hy sinh 1966
  13. Trần Văn Đằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Trần Văn Đẹt Hy sinh 1970
  15. Trần Văn Đổng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Trần Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Trần Văn ất Hy sinh 1970
  18. Trần Vănchiến Hy sinh 1971
  19. Trần thanh Sở Hy sinh 1945
  20. Trần văn Tượng Hy sinh 1963
  21. Trần Đắc Băng Hy sinh 1963
  22. TrầnVăn Bé Hai Hy sinh 1964
  23. TrầnVăn Búp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. TrầnVăn Bữu Hy sinh 1963
  25. TrầnVăn Tây Hy sinh 1969
  26. TrầnVăn Điếu Hy sinh 1968
  27. Trịnh Văn Hiền Hy sinh 1961
  28. Trịnh Văn Hải Hy sinh 1967
  29. Trịnh Văn Tấn Hy sinh 1970
  30. Trịnh VănBữu Hy sinh 1968
  31. Táhi Văn Hà Hy sinh 1973
  32. Tô Văn Anh Hy sinh 1961
  33. Tô Văn Khen Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Tô Văn Lời Hy sinh 1964
  35. Tô Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Tô Văn Mưu Hy sinh 1970
  37. Tô Văn Nghiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Tô Văn Thơi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Tô Văn Trương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Tô Văn Tươi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Tô Văn hoàng Hy sinh 1970
  42. Tô Văn Đặc Hy sinh 1962
  43. Tô VănLâm Hy sinh 1963
  44. Tô thị Hiếu Hy sinh 1966
  45. Tôn Văn Ngọc Hy sinh 1949
  46. Tạ Văn Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Tập Thể Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Tống Văn Hoài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Tống Văn Tròn Hy sinh 1968
  50. Vov Văn Bé Em Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Võ Thị Quân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Võ Thị Sương Hy sinh 1968
  53. Võ Văn An Hy sinh 1952
  54. Võ Văn Ba Hy sinh 1967
  55. Võ Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Võ Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Võ Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Võ Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Võ Văn Cư Hy sinh 1963
  60. Võ Văn Dân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Võ Văn Dể Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Võ Văn Hanh Hy sinh 1969
  63. Võ Văn Hào Hy sinh 1969
  64. Võ Văn Hên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Võ Văn Lang Hy sinh 1973
  66. Võ Văn Lành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Võ Văn Lễ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Võ Văn Nghĩa Hy sinh 1962
  69. Võ Văn Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Võ Văn Ngoạt Hy sinh 1965
  71. Võ Văn Ngánh Hy sinh 1975
  72. Võ Văn Nhiên Hy sinh 1973
  73. Võ Văn Nhựt Hy sinh 1972
  74. Võ Văn Phép Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Võ Văn Phó Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Võ Văn Phú Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Võ Văn Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Võ Văn Ruộng Hy sinh 1964
  79. Võ Văn Sảnh Hy sinh 1960
  80. Võ Văn Thiệt Hy sinh 1977
  81. Võ Văn Thuý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Võ Văn Thẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Võ Văn Trong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Võ Văn Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Võ Văn Trà Hy sinh 1963
  86. Võ Văn Trưởng Hy sinh 1966
  87. Võ Văn Trưởng Hy sinh 1966
  88. Võ Văn Trỉnh Hy sinh 1961
  89. Võ Văn Trọng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Võ Văn Tung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Võ Văn Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Võ Văn Tòng Hy sinh 1973
  93. Võ Văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Võ Văn Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Võ Văn Vui Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Võ Văn Xắm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Võ Văn Đây Hy sinh 1963
  98. Võ Văn Đương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Võ Văn Đại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Võ Văn Đắc Hy sinh 1969