Huyện Cái Bè

Huyện Cái Bè, Tiền Giang

1.492 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/15

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Tiến Thái 1951 – 1973
  2. Nguyễn Triệu Phú 1952 – 1975
  3. Nguyễn Trung Trí Hy sinh 1985
  4. Nguyễn Trung Tín 1939 – 1969
  5. Nguyễn Trắc Sinh 1943 – 1972
  6. Nguyễn Tuấn Hải 1965 – 1984
  7. Nguyễn Tuấn Sơn 1920 – 1964
  8. Nguyễn Tường Tám 1942 – 1967
  9. Nguyễn Tấn Hoàng 1943 – 1969
  10. Nguyễn Tấn Lộc 1952 – 1974
  11. Nguyễn Tấn Na Hy sinh 1972
  12. Nguyễn Tấn Quốc 1956 – 1978
  13. Nguyễn Tấn Thum Hy sinh 1970
  14. Nguyễn Tấn Thạnh 1952 – 1964
  15. Nguyễn Viết Bình 1950 – 1973
  16. Nguyễn Việt Châu 1932 – 1960
  17. Nguyễn Văn An Sinh 1935
  18. Nguyễn Văn Ba 1938 – 1969
  19. Nguyễn Văn Ba 1935 – 1971
  20. Nguyễn Văn Ba 1928 – 1955
  21. Nguyễn Văn Ba 1938 – 1962
  22. Nguyễn Văn Bao Hy sinh 1961
  23. Nguyễn Văn Bao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Nguyễn Văn Bay 1939 – 1960
  25. Nguyễn Văn Bay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn Văn Be 1939 – 1969
  27. Nguyễn Văn Be 1950 – 1969
  28. Nguyễn Văn Be Ba 1956 – 1974
  29. Nguyễn Văn Beo 1949 – 1967
  30. Nguyễn Văn Biên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn Văn Bo 1941 – 1960
  32. Nguyễn Văn Bo 1948 – 1973
  33. Nguyễn Văn Bàng Hy sinh 1969
  34. Nguyễn Văn Báu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1969
  36. Nguyễn Văn Bé 1948 – 1973
  37. Nguyễn Văn Bé 1930 – 1967
  38. Nguyễn Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1967
  41. Nguyễn Văn Bé 1948 – 1970
  42. Nguyễn Văn Bé 1949 – 1969
  43. Nguyễn Văn Bé Hy sinh 1962
  44. Nguyễn Văn Bé 1941 – 1966
  45. Nguyễn Văn Bé Ba 1950 – 1962
  46. Nguyễn Văn Bé Ba 1954 – 1974
  47. Nguyễn Văn Bé Ba 1942 – 1965
  48. Nguyễn Văn Bé Ba 1941 – 1963
  49. Nguyễn Văn Bé Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Văn Bé Chính 1948 – 1968
  51. Nguyễn Văn Bé Hai 1947 – 1968
  52. Nguyễn Văn Bé Hai 1940 – 1965
  53. Nguyễn Văn Bé Mười Hy sinh 1986
  54. Nguyễn Văn Bé Năm 1950 – 1971
  55. Nguyễn Văn Bé Năm 1949 – 1969
  56. Nguyễn Văn Bé Sáu 1949 – 1972
  57. Nguyễn Văn Bé Toàn Hy sinh 1972
  58. Nguyễn Văn Bên Hy sinh 1969
  59. Nguyễn Văn Bình 1950 – 1968
  60. Nguyễn Văn Bôn 1941 – 1961
  61. Nguyễn Văn Bông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Văn Bạc 1959 – 1978
  63. Nguyễn Văn Bạc 1948 – 1966
  64. Nguyễn Văn Bảnh Hy sinh 1972
  65. Nguyễn Văn Bảo Sinh 1940
  66. Nguyễn Văn Bảy 1964 – 1985
  67. Nguyễn Văn Bảy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Văn Bốn 1930 – 1947
  69. Nguyễn Văn Ca Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Văn Chiến 1942 – 1971
  71. Nguyễn Văn Chiến 1965 – 1987
  72. Nguyễn Văn Chiến 1926 – 1946
  73. Nguyễn Văn Chuối 1949 – 1969
  74. Nguyễn Văn Chuộc 1950 – 1971
  75. Nguyễn Văn Chía 1950 – 1971
  76. Nguyễn Văn Chính 1965 – 1985
  77. Nguyễn Văn Chính 1939 – 1963
  78. Nguyễn Văn Chính 1949 – 1971
  79. Nguyễn Văn Chấn Hy sinh 1969
  80. Nguyễn Văn Chẩn Hy sinh 1952
  81. Nguyễn Văn Chờ 1939 – 1962
  82. Nguyễn Văn Chợ 1920 – 1950
  83. Nguyễn Văn Côm Hy sinh 1974
  84. Nguyễn Văn Cương 1945 – 1969
  85. Nguyễn Văn Cẩu 1935 – 1962
  86. Nguyễn Văn Cẩu Hy sinh 1965
  87. Nguyễn Văn Cửu Hy sinh 1970
  88. Nguyễn Văn Dang 1941 – 1961
  89. Nguyễn Văn Don 1947 – 1966
  90. Nguyễn Văn Dây 1949 – 1969
  91. Nguyễn Văn Dũng 1964 – 1984
  92. Nguyễn Văn Dũng 1964 – 1984
  93. Nguyễn Văn Dũng Sinh 1942
  94. Nguyễn Văn Dữ 1926 – 1968
  95. Nguyễn Văn E 1950 – 1974
  96. Nguyễn Văn Giữ 1925 – 1973
  97. Nguyễn Văn Góp 1933 – 1972
  98. Nguyễn Văn Hai 1931 – 1957
  99. Nguyễn Văn Hiền Sinh 1969
  100. Nguyễn Văn Hoa 1941 – 1967