Huyện Cái Bè

Huyện Cái Bè, Tiền Giang

1.492 liệt sĩ an táng tại đây · trang 7/15

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Hoa 1948 – 1969
  2. Nguyễn Văn Hoàng Hy sinh 1970
  3. Nguyễn Văn Hoàng 1970 – 1987
  4. Nguyễn Văn Hoàng 1930 – 1949
  5. Nguyễn Văn Hoàng Hy sinh 1953
  6. Nguyễn Văn Hoằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Nguyễn Văn Huệ Hy sinh 1972
  8. Nguyễn Văn Hài 1952 – 1968
  9. Nguyễn Văn Hân 1940 – 1966
  10. Nguyễn Văn Hòa 1965 – 1986
  11. Nguyễn Văn Hùng 1962 – 1985
  12. Nguyễn Văn Hùng 1934 – 1962
  13. Nguyễn Văn Hùng 1930 – 1946
  14. Nguyễn Văn Hưng 1945 – 1968
  15. Nguyễn Văn Hướng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1965
  17. Nguyễn Văn Hải Hy sinh 1963
  18. Nguyễn Văn Hải 1961 – 1986
  19. Nguyễn Văn Hồng 1944 – 1970
  20. Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1970
  21. Nguyễn Văn Hồng 1950 – 1970
  22. Nguyễn Văn Hồng Hy sinh 1969
  23. Nguyễn Văn Hồng Sinh 1942
  24. Nguyễn Văn Khoa 1934 – 1964
  25. Nguyễn Văn Khuyên Sinh 1928
  26. Nguyễn Văn Khá 1922 – 1952
  27. Nguyễn Văn Khước 1953 – 1973
  28. Nguyễn Văn Khởi 1925 – 1969
  29. Nguyễn Văn Khởi 1922 – 1949
  30. Nguyễn Văn Kiếm Hy sinh 1969
  31. Nguyễn Văn Kiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Văn Kiệt Hy sinh 1961
  33. Nguyễn Văn Kỳ Sinh 1946
  34. Nguyễn Văn Lai Hy sinh 1962
  35. Nguyễn Văn Lang Hy sinh 1966
  36. Nguyễn Văn Le 1965 – 1985
  37. Nguyễn Văn Liệt 1922 – 1965
  38. Nguyễn Văn Liệt Hy sinh 1966
  39. Nguyễn Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Nguyễn Văn Long 1964 – 1985
  41. Nguyễn Văn Long Hy sinh 1971
  42. Nguyễn Văn Luông 1939 – 1968
  43. Nguyễn Văn Lành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Văn Lào Hy sinh 1969
  45. Nguyễn Văn Lâm Hy sinh 1967
  46. Nguyễn Văn Lâm Hy sinh 1969
  47. Nguyễn Văn Lâm 1948 – 1967
  48. Nguyễn Văn Lâm Sinh 1935
  49. Nguyễn Văn Lép 1947 – 1964
  50. Nguyễn Văn Lên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Văn Lù 1932 – 1968
  52. Nguyễn Văn Lùng 1945 – 1963
  53. Nguyễn Văn Lạc Hy sinh 1963
  54. Nguyễn Văn Lẫm 1938 – 1969
  55. Nguyễn Văn Lập Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Văn Lập Hy sinh 1952
  57. Nguyễn Văn Lặc 1947 – 1970
  58. Nguyễn Văn Lặt Hy sinh 1967
  59. Nguyễn Văn Lẹ 1934 – 1967
  60. Nguyễn Văn Lẹ Hy sinh 1965
  61. Nguyễn Văn Lể 1932 – 1972
  62. Nguyễn Văn Lời 1928 – 1947
  63. Nguyễn Văn Lợi 1942 – 1969
  64. Nguyễn Văn Lục 1928 – 1953
  65. Nguyễn Văn Lựa 1945 – 1962
  66. Nguyễn Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn Miên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Văn Mum Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Văn Mum Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Văn Muôn 1949 – 1971
  71. Nguyễn Văn Màng 1942 – 1966
  72. Nguyễn Văn Màng Sinh 1943
  73. Nguyễn Văn Móc 1932 – 1968
  74. Nguyễn Văn Mông 1947 – 1968
  75. Nguyễn Văn Mước Hy sinh 1967
  76. Nguyễn Văn Mười 1949 – 1966
  77. Nguyễn Văn Mười 1934 – 1969
  78. Nguyễn Văn Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Nguyễn Văn Mười Hy sinh 1987
  80. Nguyễn Văn Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Văn Mười Hai 1941 – 1969
  82. Nguyễn Văn Mậu Hy sinh 1969
  83. Nguyễn Văn Một 1964 – 1985
  84. Nguyễn Văn Nam Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Nguyễn Văn Nghiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Văn Nghĩa 1940 – 1965
  87. Nguyễn Văn Nghệ Hy sinh 1970
  88. Nguyễn Văn Ngẩu Sinh 1932
  89. Nguyễn Văn Ngọat Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Văn Ngọc 1960 – 1983
  91. Nguyễn Văn Ngộ 1948 – 1963
  92. Nguyễn Văn Nhiều Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Nguyễn Văn Nho Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Văn Nhu 1939 – 1969
  95. Nguyễn Văn Nhàn Hy sinh 1953
  96. Nguyễn Văn Nhì 1949 – 1967
  97. Nguyễn Văn Nhỏ Hy sinh 1985
  98. Nguyễn Văn Nhớ Hy sinh 1985
  99. Nguyễn Văn Ná 1950 – 1966
  100. Nguyễn Văn Nô 1945 – 1973