Đông Tác
Phường Phú Lâm, Thành phố Tuy Hoà, Phú Yên
3.756 liệt sĩ an táng tại đây · trang 12/38
Xem đường đi tới nghĩa trang- Mai Tấn Giỏi Hy sinh 1974
- Mai Tấn Thời Hy sinh 1969
- Mai Tấn Điểm Hy sinh 1972
- Mai Văn Bụt Hy sinh 1966
- Mai Văn Lâm Hy sinh 1971
- Mai Văn Tiến Hy sinh 1981
- Mười Búa Hy sinh 1968
- Mạnh Chát Hy sinh 1946
- Mạnh Thanh Rạng Hy sinh 1968
- Mạnh Thế Lịch Hy sinh 1970
- Ngo Văn Ngạt Hy sinh 1968
- Nguyền Văn Tường Hy sinh 1975
- Nguyễn An Hy sinh 1972
- Nguyễn An Hy sinh 1981
- Nguyễn Anh Dũng Hy sinh 1971
- Nguyễn Anh Huê Hy sinh 1965
- Nguyễn Anh Huệ Hy sinh 1965
- Nguyễn Anh Linh Hy sinh 1970
- Nguyễn Anh Sơn Hy sinh 1967
- Nguyễn Ba Hy sinh 1964
- Nguyễn Bá Hy sinh 1966
- Nguyễn Bá Hy sinh 1954
- Nguyễn Bá Dụ Hy sinh 1969
- Nguyễn Bá Hống Hy sinh 1962
- Nguyễn Bá Khanh Hy sinh 1967
- Nguyễn Bá Long Hy sinh 1962
- Nguyễn Bá Quang Hy sinh 1965
- Nguyễn Bá Quân Hy sinh 1987
- Nguyễn Bá Sự Hy sinh 1967
- Nguyễn Bá Thu Hy sinh 1973
- Nguyễn Bá Trinh Hy sinh 1968
- Nguyễn Bá Triêm Hy sinh 1955
- Nguyễn Bá Trí Hy sinh 1966
- Nguyễn Bá Vinh Hy sinh 1971
- Nguyễn Bá Võ Hy sinh 1967
- Nguyễn Bá Điểu Hy sinh 1969
- Nguyễn Bách Hy sinh 1968
- Nguyễn Bé Hy sinh 1966
- Nguyễn Bê Hy sinh 1963
- Nguyễn Bình Hy sinh 1970
- Nguyễn Bình Hy sinh 1968
- Nguyễn Bình Hy sinh 1968
- Nguyễn Bình Hy sinh 1966
- Nguyễn Bình Hy sinh 1965
- Nguyễn Bình Hy sinh 1970
- Nguyễn Bô Hy sinh 1972
- Nguyễn Bùi Hy sinh 1966
- Nguyễn Bương Hy sinh 1968
- Nguyễn Bương Hy sinh 1968
- Nguyễn Bườn Hy sinh 1970
- Nguyễn Bảng Hy sinh 1967
- Nguyễn Bảng Hy sinh 1965
- Nguyễn Bảo Hy sinh 1970
- Nguyễn Bảo Hy sinh 1972
- Nguyễn Bắp Hy sinh 1966
- Nguyễn Bằng Hy sinh 1968
- Nguyễn Bằng Hy sinh 1970
- Nguyễn Bằng Hy sinh 1968
- Nguyễn Bến Hy sinh 1954
- Nguyễn Bỉnh Hy sinh 1966
- Nguyễn Bốn Hy sinh 1973
- Nguyễn Bốn Hy sinh 1973
- Nguyễn Bổn Hy sinh 1968
- Nguyễn Bộ Hy sinh 1968
- Nguyễn Bộn Hy sinh 1954
- Nguyễn Bửu Hy sinh 1972
- Nguyễn Cang Hy sinh 1969
- Nguyễn Cao Anh Hy sinh 1967
- Nguyễn Cao Hòa Hy sinh 1979
- Nguyễn Chang Hy sinh 1962
- Nguyễn Chi Hy sinh 1972
- Nguyễn Chinh Hy sinh 1966
- Nguyễn Cho Hy sinh 1955
- Nguyễn Chu Ngọc Hy sinh 1969
- Nguyễn Chuyên Hy sinh 1966
- Nguyễn Chuyển Hy sinh 1956
- Nguyễn Chuyển Hy sinh 1962
- Nguyễn Chài Hy sinh 1972
- Nguyễn Chánh Hy sinh 1965
- Nguyễn Chánh Thi Hy sinh 1967
- Nguyễn Chánh Trị Hy sinh 1973
- Nguyễn Châu Hy sinh 1972
- Nguyễn Châu Hy sinh 1966
- Nguyễn Châu Hy sinh 1968
- Nguyễn Chí Hùng Hy sinh 1966
- Nguyễn Chí Phụng Hy sinh 1979
- Nguyễn Chí Thành Hy sinh 1979
- Nguyễn Chí Độ Hy sinh 1970
- Nguyễn Chín Hy sinh 1972
- Nguyễn Chín Hy sinh 1965
- Nguyễn Chín Hy sinh 1966
- Nguyễn Chơi Hy sinh 1947
- Nguyễn Chơn Hy sinh 1972
- Nguyễn Chơn Hy sinh 1966
- Nguyễn Chương Hy sinh 1954
- Nguyễn Chước Hy sinh 1974
- Nguyễn Chấn Hy sinh 1970
- Nguyễn Chấn Hy sinh 1966
- Nguyễn Chần Hy sinh 1947
- Nguyễn Chầu Hy sinh 1947