Đình Tổ
Xã Đình Tổ, Huyện Thuận Thành, Bắc Ninh
175 liệt sĩ an táng tại đây · trang 1/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Bùi Đình Lê 1948 – 1973
- Bùi Đình Lập 1948 – 1968
- Bùi Đình San 1932 – 1953
- Chu Minh Côi 1953 – 1979
- Hoàng Văn Sơn 1954 – 1980
- Hoàng Văn Thành 1944 – 1984
- Hoàng Văn Tiến 1925 – 1984
- Hoàng Văn Đột 1922 – 1949
- Hồ Sách Hy sinh 1954
- Lê Văn Chung Hy sinh 1971
- Lê Văn Hiện 1933 – 1967
- Nguyễn Chí Chính 1959 – 1979
- Nguyễn Chí Hiền 1958 – 1984
- Nguyễn Cát Am 1951 – 1974
- Nguyễn Cát Bổng 1919 – 1952
- Nguyễn Cát Thụ 1952 – 1974
- Nguyễn Cát Tễ 1955 – 1973
- Nguyễn Hải Âu 1944 – 1970
- Nguyễn Khánh Hoà 1941 – 1973
- Nguyễn Khắc Trà 1922 – 1951
- Nguyễn Ngọc Sơn 1949 – 1972
- Nguyễn Quang Bang Hy sinh 1946
- Nguyễn Quang Viu 1950 – 1972
- Nguyễn Quốc Khôi 1943 – 1965
- Nguyễn Sỹ Bôn 1957 – 1978
- Nguyễn Sỹ Thừ 1948 – 1968
- Nguyễn Thế Chuyền 1944 – 1966
- Nguyễn Thế Tồn 1940 – 1970
- Nguyễn Thị Sang 1929 – 1953
- Nguyễn Tiến Trai 1947 – 1968
- Nguyễn Văn Ba 1932 – 1967
- Nguyễn Văn Bân 1944 – 1966
- Nguyễn Văn Bính 1925 – 1949
- Nguyễn Văn Bạch 1937 – 1953
- Nguyễn Văn Bống 1924 – 1946
- Nguyễn Văn Bộc 1948 – 1972
- Nguyễn Văn Chiên 1939 – 1972
- Nguyễn Văn Chiến 1940 – 1973
- Nguyễn Văn Chiến 1938 – 1968
- Nguyễn Văn Chung 1945 – 1969
- Nguyễn Văn Chuyên 1924 – 1971
- Nguyễn Văn Chân 1929 – 1949
- Nguyễn Văn Chải 1950 – 1971
- Nguyễn Văn Chất 1922 – 1971
- Nguyễn Văn Chỉnh 1937 – 1968
- Nguyễn Văn Các 1945 – 1968
- Nguyễn Văn Cây 1945 – 1971
- Nguyễn Văn Công 1929 – 1953
- Nguyễn Văn Cảnh 1927 – 1969
- Nguyễn Văn Cựa Hy sinh 1969
- Nguyễn Văn Danh 1951 – 1972
- Nguyễn Văn Díu 1945 – 1973
- Nguyễn Văn Dũng 1942 – 1972
- Nguyễn Văn Dũng 1945 – 1974
- Nguyễn Văn Dần 1923 – 1950
- Nguyễn Văn Dị 1944 – 1968
- Nguyễn Văn Dụi 1945 – 1973
- Nguyễn Văn Dụt 1936 – 1969
- Nguyễn Văn Hiếu 1942 – 1954
- Nguyễn Văn Hoa 1940 – 1972
- Nguyễn Văn Huân 1941 – 1979
- Nguyễn Văn Huấn 1942 – 1979
- Nguyễn Văn Huỳ 1927 – 1951
- Nguyễn Văn Hà 1940 – 1979
- Nguyễn Văn Hàm 1928 – 1954
- Nguyễn Văn Hãn 1939 – 1967
- Nguyễn Văn Hùng 1925 – 1969
- Nguyễn Văn Hội 1927 – 1971
- Nguyễn Văn Hội 1946 – 1975
- Nguyễn Văn Hợp 1918 – 1968
- Nguyễn Văn Khoa 1921 – 1971
- Nguyễn Văn Khánh 1917 – 1978
- Nguyễn Văn Khệ Sinh 1926
- Nguyễn Văn Kinh 1928 – 1950
- Nguyễn Văn Ký Sinh 1920
- Nguyễn Văn Kết 1938 – 1979
- Nguyễn Văn Liên 1933 – 1970
- Nguyễn Văn Lưu 1930 – 1969
- Nguyễn Văn Lập 1921 – 1970
- Nguyễn Văn Lụa 1947 – 1968
- Nguyễn Văn Lực 1926 – 1953
- Nguyễn Văn Minh 1928 – 1955
- Nguyễn Văn Mưu 1919 – 1972
- Nguyễn Văn Mạn 1921 – 1952
- Nguyễn Văn Mỗi Hy sinh 1973
- Nguyễn Văn Nhí 1949 – 1974
- Nguyễn Văn Nhửng 1946 – 1968
- Nguyễn Văn Nhự 1926 – 1972
- Nguyễn Văn Năm 1922 – 1962
- Nguyễn Văn Nẩy 1936 – 1954
- Nguyễn Văn Phiệt Hy sinh 1972
- Nguyễn Văn Phệ 1939 – 1969
- Nguyễn Văn Quyết 1936 – 1953
- Nguyễn Văn Quê 1932 – 1953
- Nguyễn Văn Quýnh 1921 – 1967
- Nguyễn Văn Son 1920 – 1973
- Nguyễn Văn Sước 1932 – 1952
- Nguyễn Văn Thiết 1913 – 1969
- Nguyễn Văn Thuật 1940 – 1978
- Nguyễn Văn Thâm 1939 – 1951