Bến Tre

Xã Hữu Định, Huyện Châu Thành, Bến Tre

2.466 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/25

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Châu Văn To Hy sinh 1979
  2. Chín Thời Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chín, Tư, Phương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chính Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chế Văn Thay Hy sinh 1954
  6. Công , Tư , Thưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Cổ Kim Hoàng Hy sinh 1986
  8. Cỗ Kim Hoàng Hy sinh 1986
  9. Diệp Quang Nhẫn Hy sinh 1969
  10. Diệt Thù Hy sinh 1971
  11. Dân Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Dũng Giào Hy sinh 1971
  13. Dư Văn Trừ Hy sinh 1948
  14. Dương Hoà Bình Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Dương Minh Hoàng Hy sinh 1963
  16. Dương Minh Hoàng Hy sinh 1962
  17. Dương Minh Huy Hy sinh 1972
  18. Dương Minh Thành Hy sinh 1973
  19. Dương Thái Hùng Hy sinh 1969
  20. Dương Thị Lan Hy sinh 1993
  21. Dương Thị Lan Hy sinh 1993
  22. Dương Thị Trướt Hy sinh 1970
  23. Dương Tấn Phúc Hy sinh 1988
  24. Dương Văn Bé Hy sinh 1981
  25. Dương Văn Bảy Hy sinh 1947
  26. Dương Văn Chính Hy sinh 1979
  27. Dương Văn Chơi Hy sinh 1964
  28. Dương Văn Cầu Hy sinh 1970
  29. Dương Văn Dự Hy sinh 1972
  30. Dương Văn Dựng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Dương Văn Hoàng Hy sinh 1971
  32. Dương Văn Lộc Hy sinh 1947
  33. Dương Văn Lộc Hy sinh 1947
  34. Dương Văn Mì Hy sinh 1971
  35. Dương Văn Mọng Hy sinh 1973
  36. Dương Văn Năm Hy sinh 1953
  37. Dương Văn Rô Hy sinh 1965
  38. Dương Văn Sang Hy sinh 1985
  39. Dương Văn Thi Hy sinh 1972
  40. Dương Văn Thành Hy sinh 1980
  41. Dương Văn Thình Hy sinh 1951
  42. Dương Văn Triều Hy sinh 1967
  43. Dương Văn Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Dương Văn Đấu Hy sinh 1959
  45. Dương Văn Đởm Hy sinh 1971
  46. Dương Xuân Hiệp Hy sinh 1969
  47. Dương Xuân Hảng Hy sinh 1971
  48. Dương Xuân Lan Hy sinh 1969
  49. Dương Xuân Trọng Hy sinh 1950
  50. Dương Đắc Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Dương Đức Lợi Hy sinh 1965
  52. Em 10 Tới Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Hai Hùng Hy sinh 1972
  54. Hai Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Hoài Thu Hy sinh 1970
  56. Hoàng Ca Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Hoàng Cầu Hy sinh 1963
  58. Hoàng Dũng Hy sinh 1974
  59. Hoàng Hoài Thiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Hoàng Hạnh Hy sinh 1962
  61. Hoàng Hải Hy sinh 1979
  62. Hoàng Le Hy sinh 1945
  63. Hoàng Lé Hy sinh 1971
  64. Hoàng Quốc Thanh Hy sinh 1970
  65. Hoàng Quốc Việt Hy sinh 1979
  66. Hoàng Thạch Tống Hy sinh 1979
  67. Hoàng Thọ Hy sinh 1964
  68. Hoàng Trương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Hoàng Văn Chính Hy sinh 1984
  70. Hoàng Văn Hoài Hy sinh 1965
  71. Hoàng Văn Lực Hy sinh 1979
  72. Hoàng Văn Nghĩa Hy sinh 1979
  73. Hoàng Văn Yên Hy sinh 1979
  74. Hoàng Vũ Hy sinh 1967
  75. Hoàng Đức Tường Hy sinh 1966
  76. Huỳnh Công Tặng Hy sinh 1972
  77. Huỳnh Cầm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Huỳnh Hoa Hy sinh 1971
  79. Huỳnh Hữu Nghĩa Hy sinh 1985
  80. Huỳnh Hữu Nghĩa Hy sinh 1985
  81. Huỳnh Khắc Tâm Hy sinh 1971
  82. Huỳnh Kim Quang Hy sinh 1969
  83. Huỳnh Kim Quang Hy sinh 1969
  84. Huỳnh Long Hải Hy sinh 1969
  85. Huỳnh Ngọc Sơn Hy sinh 1984
  86. Huỳnh Ngọc Sơn Hy sinh 1984
  87. Huỳnh Ngọc ẩn Hy sinh 1970
  88. Huỳnh Quang Trinh Hy sinh 1972
  89. Huỳnh Quang Trứ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Huỳnh Quốc Cường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Huỳnh Thánh Tòng Hy sinh 1984
  92. Huỳnh Thị Ghe Hy sinh 1969
  93. Huỳnh Thị Liểu Hy sinh 1970
  94. Huỳnh Thị Lệ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Huỳnh Thị Xê Hy sinh 1966
  96. Huỳnh Thị út Hy sinh 1972
  97. Huỳnh Tấn Phát Hy sinh 1951
  98. Huỳnh Văn Ba Hy sinh 1970
  99. Huỳnh Văn Be Hy sinh 1972
  100. Huỳnh Văn Bi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh