Danh sách liệt sĩ Thanh Hà, Hải Hưng

187 hồ sơ ghi quê quán Thanh Hà, Hải Hưng · trang 4/4.

Đây là danh sách theo quê quán, không phải theo nơi an táng. Phần lớn liệt sĩ quê Thanh Hà nằm ở nghĩa trang các tỉnh khác — xin xem mục “An táng tại” của từng hồ sơ.

  1. Vũ Hữu Thông Năm sinh: 1958 Ngày hy sinh: 3/2/1978 Quê quán: Thanh Xương - Thanh Hà - Hải Hưng Đơn vị: D1 - E2 - An Giang An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ tỉnh Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long Xem chi tiết →
  2. Vũ Thanh Bình Năm sinh: 1948 Ngày hy sinh: 27/06/1972 Quê quán: Thanh An - Thanh Hà - Hải Hưng An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ QG Trường Sơn, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
  3. Vũ Thanh Bình Năm sinh: 1948 Ngày hy sinh: 27/6/1972 Quê quán: Thanh An - Thanh Hà - Hải Hưng Đơn vị: 559 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →
  4. Vũ Tiến Phát Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 27/4/1975 Quê quán: Quyết Thắng - Thanh Hà - Hải Hưng Đơn vị: C 4 - D 2 - E 101 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai Xem chi tiết →
  5. Vũ Tiến Phát Năm sinh: Chưa rõ Ngày hy sinh: 27/4/1975 Quê quán: Quyết Thắng - Thanh Hà - Hải Hưng Đơn vị: C 4 - D 2 - E 101 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai Xem chi tiết →
  6. Vũ Việt Hùng Năm sinh: 1950 Ngày hy sinh: 4/4/1969 Quê quán: Tân Việt - Thanh Hà - Hải Hưng Đơn vị: 559 An táng tại: Nghĩa trang liệt sĩ Quốc gia Trường Sơn, tỉnh Quảng Trị Xem chi tiết →

Nghĩa trang tại Hải Hưng

Muốn xem chiều ngược lại — những ai an táng tại Hải Hưng, bất kể quê ở đâu:

→ Danh mục nghĩa trang liệt sĩ