Phạm Tiến Quang
| Năm sinh | 1960 |
|---|---|
| Quê quán | An Hiệp, Quỳnh Phụ, Thái Bình |
| Đơn vị | Ban Tham Mưu E271 F72 |
| Cấp bậc | Hạ sỹ |
| Chức vụ | A phó |
| Nhập ngũ | 5/1978 |
| Ngày hy sinh | 14/9/1980 |
| Trường hợp hy sinh | Chiến đấu |
| Nơi hy sinh | Núi Đăng Rếch, Biên giới Thái Lan Campuchia |
| Nơi mai táng ban đầu | Nghĩa trang Xiêm Riệp Đây là chỗ đơn vị chôn cất ngay sau khi hy sinh, trước khi quy tập. Không phải nơi phần mộ nằm hiện nay. |
| An táng hiện nay | Xiêm Riệp Do chính bản danh sách ghi. Vẫn nên đối chiếu lại bên kho phần mộ trước khi đi. |
Nguồn: Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu, do Tài liệu gửi ngày 21/8/2026 lập · dòng 1171 (số thứ tự 1170).
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Phạm Tiến Quang” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Phạm Tiến Quang” trong kho phần mộBản danh sách ghi người này an táng tại Xiêm Riệp — tra kèm tên nghĩa trang thì lọc bớt được người trùng tên:
→ Tìm “Phạm Tiến Quang” kèm nghĩa trangKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.