Đào Ngọc Cung
| Năm sinh | 1954 |
|---|---|
| Quê quán | Diên Hồng, Kim Động, Hải Hưng |
| Đơn vị | C21 E271 F302 QK7 |
| Cấp bậc | Trung sỹ |
| Chức vụ | A trưởng |
| Nhập ngũ | 8/1973 |
| Ngày hy sinh | 23/8/1978 |
| Trường hợp hy sinh | Chiến đấu |
| Nơi hy sinh | Biên giới Tây Ninh |
| Nơi mai táng ban đầu | Nghĩa Trang Thạnh Tây, Tân Biên, Tây Ninh Đây là chỗ đơn vị chôn cất ngay sau khi hy sinh, trước khi quy tập. Không phải nơi phần mộ nằm hiện nay. |
| An táng hiện nay | Thạnh Tây, Tân Biên, Tây Ninh Do chính bản danh sách ghi. Vẫn nên đối chiếu lại bên kho phần mộ trước khi đi. |
Nguồn: Danh sách liệt sĩ Trung đoàn 271 — kèm đơn vị, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu, do Tài liệu gửi ngày 21/8/2026 lập · dòng 1081 (số thứ tự 1080).
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Đào Ngọc Cung” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Đào Ngọc Cung” trong kho phần mộBản danh sách ghi người này an táng tại Thạnh Tây, Tân Biên, Tây Ninh — tra kèm tên nghĩa trang thì lọc bớt được người trùng tên:
→ Tìm “Đào Ngọc Cung” kèm nghĩa trangKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.