Điền thêm những gì gia đình còn nhớ. Bỏ trống ô nào cũng được.
Xin lưu ý: nhiều hồ sơ cũ không ghi ba mục dưới đây — chỉ khoảng
17 trong 100 hồ sơ có quê quán,
9 có đơn vị và
7 có cấp bậc. Nếu lọc theo mà không thấy ai, xin
xoá bớt điều kiện rồi tìm lại.
Quê quán
Đơn vị
Cấp bậc
— Tất cả —
A phó
A trưởng
B trưởng
B1
B1 - Cs
Binh nhì
Binh nhất
Bình Nhất - chiến sĩ
Chiến sĩ
Chuẩn úy
Cán bộ
Du kích
Dân quân
H1
Hạ Sỹ - Chiến Sỹ
Hạ sĩ
S1
S2
S3
Thiếu úy
Thượng sĩ
Tiểu đội phó
Tiểu đội trưởng
Trung sĩ
Trung đội phó
Trung đội trưởng
Xã đội phó
Xã đội trưởng
Y tá
Đại đội phó
Tỉnh/thành nơi an táng
— Tất cả —
An Giang (9.991)
Bà Rịa - Vũng Tàu (2.682)
Bình Dương (12.780)
Bình Phước (8.940)
Bình Thuận (5.246)
Bình Định (20.104)
Bạc Liêu (7.121)
Bắc Giang (7.154)
Bắc Kạn (260)
Bắc Ninh (14.036)
Bến Tre (13.372)
Cao Bằng (2.781)
Cà Mau (3.359)
Cần Thơ (13.502)
Gia Lai (5.998)
Huyện Mèo Vạc (124)
Hà Giang (38)
Hà Nam (3.005)
Hà Nội (32.722)
Hà Tĩnh (4.566)
Hòa Bình (273)
Hưng Yên (11.908)
Hải Dương (6.988)
Hải Phòng (14.224)
Hồ Chí Minh (22.406)
Khánh Hòa (4.461)
Kiên Giang (9.618)
Kon Tum (4.759)
Lai Châu (1.924)
Long An (22.211)
Lào Cai (1.751)
Lâm Đồng (4.004)
Lạng Sơn (277)
Nam Định (15.888)
Nghệ An (18.169)
Ninh Bình (2.458)
Ninh Thuận (710)
Phú Thọ (2.989)
Phú Yên (6.491)
Quảng Bình (12.202)
Quảng Nam (52.285)
Quảng Ngãi (14.237)
Quảng Ninh (1.518)
Quảng Trị (72.933)
Sóc Trăng (7.122)
Sơn La (1.072)
Thanh Hóa (4.935)
Thái Nguyên (1.440)
Thừa Thiên Huế (3.099)
Tiền Giang (19.767)
Trà Vinh (9.314)
Tuyên Quang (221)
Tây Ninh (26.394)
Tây Ninh, V vị trí mộ= (5)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4616 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4617 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4619 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4620 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4623 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4625 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4626 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4628 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4629 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4631 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4633 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4634 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4635 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4636 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4637 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4638 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4639 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4640 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4641 (1)
Tây Ninh, V vị trí mộ=4642 (1)
Tây Ninh, Vị vị trí mộ=2539 (1)
Vĩnh Long (9.094)
Vĩnh Phúc (6.989)
Yên Bái (734)
Đà Nẵng (5.691)
Đắk Lắk (3.984)
Đắk Nông (57)
Đồng Nai (17.855)
Đồng Tháp (11.947)
Áp dụng