Xã Quế Hiệp

Huyện Núi Thành, Quảng Nam

668 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/7

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Hoàng Hống Kỳ Hy sinh 1973
  42. Hoàng Thị Châu Hy sinh 1966
  43. Hoàng Tâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Huỳnh Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Hồ Chí Hy sinh 1953
  46. Hồ Thạnh Hy sinh 1971
  47. Kiều Chút Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Kiều Đồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Lê Chanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Lê Minh Khai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Lê Sum Hy sinh 1953
  52. Lê Thị Bích Liên Hy sinh 1970
  53. Lê Thị May Hy sinh 1968
  54. Lê Thị Đào Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Lê Tới Hy sinh 1968
  56. Lê Văn Sửu Hy sinh 1967
  57. Lê Văn Thú Hy sinh 1970
  58. Lê Văn Thương Hy sinh 1968
  59. Lê Văn Tộ Hy sinh 1967
  60. Lê Định Trung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Chồn Hy sinh 1965
  62. Nguyễn Công Lưỡng Hy sinh 1972
  63. Nguyễn Cần Hy sinh 1969
  64. Nguyễn Diên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Hiệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Hoàng Hy sinh 1969
  67. Nguyễn Hoàng Hy sinh 1968
  68. Nguyễn Huyên Hy sinh 1953
  69. Nguyễn Hương Hy sinh 1967
  70. Nguyễn Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Hạnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Liên Hy sinh 1953
  73. Nguyễn Lưu Hy sinh 1969
  74. Nguyễn Muộn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Phụng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Quan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Quang Việt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Quá Hy sinh 1968
  79. Nguyễn Sỹ Hiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Sỹ Vá Hy sinh 1972
  81. Nguyễn Thành Hy sinh 1953
  82. Nguyễn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Thái Phấn Hy sinh 1953
  84. Nguyễn Thôi Hy sinh 1970
  85. Nguyễn Thị Hoà Hy sinh 1973
  86. Nguyễn Thị Liên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Thị Mới Hy sinh 1974
  88. Nguyễn Thị Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Thị Đoan Hy sinh 1953
  90. Nguyễn Thủ Hy sinh 1967
  91. Nguyễn Tuyết Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Nguyễn Tươi Hy sinh 1971
  93. Nguyễn Tường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Ven Hy sinh 1953
  95. Nguyễn Viết Chung Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Viết Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Nguyễn Viết Thức Hy sinh 1968
  98. Nguyễn Viết Tiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Văn Bàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Đào Hy sinh 1953