Xã Phú Thọ

Huyện Hiệp Đức, Quảng Nam

501 liệt sĩ an táng tại đây · trang 3/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Chưa rõ họ tên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Hoàng Phi Bắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Huỳnh K. Lương Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Hà Văn Thanh Hy sinh 1975
  75. Hồ Công Lảnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Hồ Cả Hy sinh 1969
  77. Hồ Thị Thu Hy sinh 1969
  78. Hồ Xuân Thạnh Hy sinh 1972
  79. Hồ Xuân Thọ Hy sinh 1971
  80. Lê Dũ Hy sinh 1967
  81. Lê Huy Huyến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Lê Mài Hy sinh 1968
  83. Lê Ngọc Anh 1949 – 1969
  84. Lê Ngọc Anh Hy sinh 1971
  85. Lê Năm Hy sinh 1966
  86. Lê Quang Hy sinh 1970
  87. Lê Thị Thông 1953 – 1974
  88. Lê Thị Thắm Hy sinh 1970
  89. Lê Văn Ba Hy sinh 1972
  90. Lê Văn Bính Hy sinh 1970
  91. Lê Văn Hồng Hy sinh 1974
  92. Lê Văn Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Lê Văn Một Hy sinh 1972
  94. Lê Văn Trung Hy sinh 1967
  95. Lê Ước Hy sinh 1967
  96. Lưu Màu Hy sinh 1967
  97. Lưu Văn Khánh 1948 – 1969
  98. Lưu Đải 1903 – 1969
  99. Nguyền Cống Hy sinh 1973
  100. Nguyền Kim Hy sinh 1973