Tỉnh Long An
Phường 5, Thị xã Tân An, Long An
3.559 liệt sĩ an táng tại đây · trang 23/36
Xem đường đi tới nghĩa trang- Nguyễn Vĩnh Hòa Hy sinh 1978
- Nguyễn Xuân Bình Hy sinh 1972
- Nguyễn Xuân Bảo 1940 – 1970
- Nguyễn Xuân Chuyên Hy sinh 1972
- Nguyễn Xuân Chương Hy sinh 1975
- Nguyễn Xuân Chắc Hy sinh 1972
- Nguyễn Xuân Cầu Hy sinh 1970
- Nguyễn Xuân Cừ Hy sinh 1970
- Nguyễn Xuân Danh Hy sinh 1969
- Nguyễn Xuân Hùng 1949 – 1971
- Nguyễn Xuân Hạnh Hy sinh 1973
- Nguyễn Xuân Khoát Hy sinh 1969
- Nguyễn Xuân Ký Hy sinh 1970
- Nguyễn Xuân Kẻng Hy sinh 1969
- Nguyễn Xuân Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Xuân Mịch Hy sinh 1971
- Nguyễn Xuân Như Hy sinh 1969
- Nguyễn Xuân Phương Hy sinh 1970
- Nguyễn Xuân Quỳnh Hy sinh 1968
- Nguyễn Xuân Thành Hy sinh 1975
- Nguyễn Xuân Thái 1950 – 1974
- Nguyễn Xuân Trình Hy sinh 1972
- Nguyễn Xuân Trường 1962 – 1984
- Nguyễn Xuân Trọng Hy sinh 1973
- Nguyễn Xuân Xuyên Hy sinh 1975
- Nguyễn Xuân Đào Hy sinh 1975
- Nguyễn Xuân Đỉnh Hy sinh 1970
- Nguyễn cảnh Lý 1952 – 1977
- Nguyễn văn Lập 1955 – 1975
- Nguyễn văn Sáu Hy sinh 1970
- Nguyễn văn Sông Hy sinh 1969
- Nguyễn văn Sổ Hy sinh 1947
- Nguyễn ánh Sáng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Đình Chiến Hy sinh 1978
- Nguyễn Đình Chiểu Hy sinh 1970
- Nguyễn Đình Cử Hy sinh 1984
- Nguyễn Đình Dũng Hy sinh 1971
- Nguyễn Đình Hân Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Hùng Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Hùng Hy sinh 1969
- Nguyễn Đình Khiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Đình Khoa Hy sinh 1971
- Nguyễn Đình Khám Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Khôi 1926 – 1970
- Nguyễn Đình Kiểm Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Liêm Hy sinh 1975
- Nguyễn Đình Lập Hy sinh 1975
- Nguyễn Đình Quang Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Quang 1950 – 1970
- Nguyễn Đình Quân 1964 – 1985
- Nguyễn Đình Rở Hy sinh 1969
- Nguyễn Đình Sông Hy sinh 1970
- Nguyễn Đình Thanh Hy sinh 1970
- Nguyễn Đình Thi Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Thiết Hy sinh 1947
- Nguyễn Đình Tý Hy sinh 1970
- Nguyễn Đình Tờ Hy sinh 1972
- Nguyễn Đình Tứ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Nguyễn Đình Việt Hy sinh 1970
- Nguyễn Đình Đáng Hy sinh 1972
- Nguyễn Đăng Khoa Hy sinh 1984
- Nguyễn Đăng Nhưỡng Hy sinh 1971
- Nguyễn Đăng Thơ Hy sinh 1972
- Nguyễn Đăng Tẹo Hy sinh 1970
- Nguyễn Đăng Xuyên Hy sinh 1971
- Nguyễn Đăng Điểu Hy sinh 1972
- Nguyễn Đăng Đường 1952 – 1972
- Nguyễn Đạo Cung Hy sinh 1969
- Nguyễn Đắc Thứ Hy sinh 1972
- Nguyễn Đắc Tâm Hy sinh 1970
- Nguyễn Đức Biểu 1951 – 1972
- Nguyễn Đức Chính Hy sinh 1968
- Nguyễn Đức Cường Hy sinh 1975
- Nguyễn Đức Hùng Hy sinh 1973
- Nguyễn Đức Hồng Hy sinh 1972
- Nguyễn Đức Hồng Hy sinh 1972
- Nguyễn Đức Mới Sinh 1955
- Nguyễn Đức Ngọc Hy sinh 1969
- Nguyễn Đức Sinh Hy sinh 1972
- Nguyễn Đức Thuận 1952 – 1971
- Nguyễn Đức Thái Hy sinh 1973
- Nguyễn Đức Thủ Hy sinh 1971
- Nguyễn Đức Tường Hy sinh 1975
- NguyễnVăn Phấn Hy sinh 1953
- Nguễn Văn Cang Sinh 1935
- Ngô Kim Tuyến 1962 – 1983
- Ngô Mai Hoàng Hy sinh 1985
- Ngô Mai Lưu 1944 – 1975
- Ngô Minh Châu Hy sinh 1969
- Ngô Minh Trường 1950 – 1968
- Ngô Quang Hởn Hy sinh 1972
- Ngô Quang Đảng Hy sinh 1969
- Ngô Quốc Bình Hy sinh 1985
- Ngô Thành Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
- Ngô Văn Bảy Hy sinh 1981
- Ngô Văn Cương Hy sinh 1975
- Ngô Văn Cường Hy sinh 1987
- Ngô Văn Cần 1963 – 1985
- Ngô Văn Dũng Hy sinh 1989
- Ngô Văn Giáo Hy sinh 1968