Tỉnh Cần Thơ

Cần Thơ

2.769 liệt sĩ an táng tại đây · trang 11/28

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Mai Văn Trò Hy sinh 1968
  2. Mai Văn Trọng Hy sinh 1978
  3. Mai Văn Tung Hy sinh 1988
  4. Mai Xuân Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Mai Xuân Liên Hy sinh 1979
  6. Mai Xuân Thành Hy sinh 1984
  7. Mai Xuân Tá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. My Sa Hy sinh 1984
  9. Mã Văn Cầm Hy sinh 1983
  10. Mã Văn Vụ Hy sinh 1986
  11. Mạc Văn Bắc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Mạnh Xuân Vân Hy sinh 1982
  13. Ngtuyễn Văn Lèo Hy sinh 1968
  14. Nguuyễn Xuân ý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Nguy6ẽn Đăng Vinh Hy sinh 1984
  16. Nguyểng Hữu Thanh Hy sinh 1967
  17. Nguyễ Văn Hạnh Hy sinh 1973
  18. Nguyễn Anh Dũng Hy sinh 1967
  19. Nguyễn Anh Tuấn Hy sinh 1979
  20. Nguyễn Anh Tuấn Hy sinh 1979
  21. Nguyễn Ba Kiểm Hy sinh 1968
  22. Nguyễn Bá Châu Hy sinh 1987
  23. Nguyễn Bá Hiệp Hy sinh 1984
  24. Nguyễn Bá Hồng Hy sinh 1980
  25. Nguyễn Bá Hợi Hy sinh 1987
  26. Nguyễn Bá Khanh Hy sinh 1969
  27. Nguyễn Bá Mậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguyễn Bá Thọ Hy sinh 1971
  29. Nguyễn Bá Tứ Hy sinh 1985
  30. Nguyễn Chánh Tâm Hy sinh 1985
  31. Nguyễn Chí Bén Hy sinh 1977
  32. Nguyễn Chí Linh Hy sinh 1960
  33. Nguyễn Chí Nghiệp Hy sinh 1968
  34. Nguyễn Chí Sinh Hy sinh 1971
  35. Nguyễn Chín Hy sinh 1970
  36. Nguyễn Công Cường Hy sinh 1980
  37. Nguyễn Công Hổng Hy sinh 1984
  38. Nguyễn Công Kê Hy sinh 1985
  39. Nguyễn Công Luận Hy sinh 1979
  40. Nguyễn Công Luật Hy sinh 1980
  41. Nguyễn Công Thành Hy sinh 1980
  42. Nguyễn Cảnh Xuân Hy sinh 1982
  43. Nguyễn Danh Hồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Dung Hy sinh 1968
  45. Nguyễn Duy Hải Hy sinh 1984
  46. Nguyễn Duy Khánh Hy sinh 1979
  47. Nguyễn Duy Thành Hy sinh 1983
  48. Nguyễn Duy Thúy Hy sinh 1979
  49. Nguyễn Duy Thúy Hy sinh 1979
  50. Nguyễn Duy Vượng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Hiền Từ Hy sinh 1970
  52. Nguyễn Hiển Hy sinh 1964
  53. Nguyễn Hoài Nam Hy sinh 1973
  54. Nguyễn Hoài Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Hoàng Anh Hy sinh 1974
  56. Nguyễn Hoàng Anh Hy sinh 1968
  57. Nguyễn Hoàng Ba Hy sinh 1986
  58. Nguyễn Hoàng Bảy Hy sinh 1989
  59. Nguyễn Hoàng Diệu Hy sinh 1968
  60. Nguyễn Hoàng Dân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Hoàng Em Hy sinh 1985
  62. Nguyễn Hoàng Hưng Hy sinh 1972
  63. Nguyễn Hoàng Phi Hy sinh 1968
  64. Nguyễn Hoàng Phú Hy sinh 1983
  65. Nguyễn Hoàng Phúc Hy sinh 1968
  66. Nguyễn Hoàng Sơn Hy sinh 1989
  67. Nguyễn Hoàng Sơn Hy sinh 1988
  68. Nguyễn Hoàng Thanh Hy sinh 1972
  69. Nguyễn Hoàng Thiậu Hy sinh 1971
  70. Nguyễn Hoàng Thoại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Hoàng Thuận Hy sinh 1965
  72. Nguyễn Hoàng Việt Hy sinh 1982
  73. Nguyễn Hoàng Vân Hy sinh 1967
  74. Nguyễn Hoàng Vân Hy sinh 1974
  75. Nguyễn Hoàng Văn Hy sinh 1973
  76. Nguyễn Hoàng ẩn Hy sinh 1984
  77. Nguyễn Huy Hoàng Hy sinh 1980
  78. Nguyễn Hùng Anh Hy sinh 1971
  79. Nguyễn Hùng Phước Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Hùng Sơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Hùng Ve Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Hải Tâm Hy sinh 1979
  83. Nguyễn Hống Cẩm Hy sinh 1970
  84. Nguyễn Hồng Bữu Hy sinh 1970
  85. Nguyễn Hồng Chiêu Hy sinh 1966
  86. Nguyễn Hồng Châu Hy sinh 1985
  87. Nguyễn Hồng Dân Hy sinh 1963
  88. Nguyễn Hồng Dân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Hồng Hải Hy sinh 1981
  90. Nguyễn Hồng Phước Hy sinh 1971
  91. Nguyễn Hồng Phước Hy sinh 1970
  92. Nguyễn Hồng Quân Hy sinh 1968
  93. Nguyễn Hồng Sơn Hy sinh 1986
  94. Nguyễn Hồng Tấn Hy sinh 1969
  95. Nguyễn Hồng lạc Hy sinh 1963
  96. Nguyễn Hữu Dư Hy sinh 1963
  97. Nguyễn Hữu Huấn Hy sinh 1983
  98. Nguyễn Hữu Hóa Hy sinh 1979
  99. Nguyễn Hữu Hùng Hy sinh 1979
  100. Nguyễn Hữu Khái Hy sinh 1954