Thành phố Vinh

Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Nghệ An

651 liệt sĩ an táng tại đây · trang 6/7

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Trần Văn Toàn 1948 – 1965
  2. Trần Văn Xuý Hy sinh 1968
  3. Trần Vương Hy sinh 1965
  4. Trần Xuân Hồng Hy sinh 1968
  5. Trần Xuân Quế Hy sinh 1971
  6. Trần Xuân Tính Hy sinh 1972
  7. Trần Đoan Hy sinh 1968
  8. Trần Đình Bình Hy sinh 1972
  9. Trần Đình Hoạt Hy sinh 1968
  10. Trần Đình Khanh 1960 – 1977
  11. Trần Đình Phú Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Trần Đăng Quang 1945 – 1972
  13. Trần Đương Hy sinh 1971
  14. Trịnh Bang Sơn 1957 – 1978
  15. Trịnh Ngọc Duyên Hy sinh 1965
  16. Trịnh Văn Lương Hy sinh 1968
  17. Trịnh Xuân Nghi 1929 – 1968
  18. Trịnh Xuân Nhi Hy sinh 1966
  19. Tô Văn Hiệu Hy sinh 1966
  20. Tạ Văn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Tạ Xuân An Hy sinh 1948
  22. Tống Sỹ Mạnh Hy sinh 1968
  23. Từ Thị Yến Hy sinh 1964
  24. Uông Cương Tuấn Hy sinh 1968
  25. Vi Văn Quang Hy sinh 1968
  26. Võ Kỳ Nam 1968 – 1993
  27. Võ Thế Kỷ Hy sinh 1987
  28. Võ Thị Phương Lý Hy sinh 1967
  29. Võ Trí Dũng Hy sinh 1965
  30. Võ Văn Cát Hy sinh 1969
  31. Võ Văn Lượng Hy sinh 1970
  32. Võ Văn Thuấn Hy sinh 1965
  33. Võ Văn Vinh Hy sinh 1963
  34. Võ Xuân Long 1935 – 1968
  35. Văn Đinh Hà 1952 – 1974
  36. Vũ Bá Thi Hy sinh 1966
  37. Vũ Thiện Phúc 1930 – 1963
  38. Vũ Đình Bá Hy sinh 1948
  39. Vũ Đình Dưỡng Hy sinh 1966
  40. Vũ Đình Tập Hy sinh 1968
  41. Vũ Đức Lai Hy sinh 1968
  42. Vương Văn Di Hy sinh 1968
  43. Vương Đức Đại Hy sinh 1951
  44. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Vỏ Mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  79. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Vỏ mộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh