Tam Thái

Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam

395 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/4

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Diễn 1950 – 1966
  2. Nguyễn Diệu Hy sinh 1967
  3. Nguyễn Duy Cương 1935 – 1966
  4. Nguyễn Duy San Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Nguyễn Duy Sang 1950 – 1969
  6. Nguyễn Dõng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Nguyễn Dưỡng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Nguyễn Giá Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Nguyễn Hoàng 1941 – 1969
  10. Nguyễn Hoàng Hy sinh 1965
  11. Nguyễn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Nguyễn Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Huệ 1943 – 1973
  14. Nguyễn Huệ 1949 – 1971
  15. Nguyễn Hùng 1948 – 1964
  16. Nguyễn Hường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn Hữu Cẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Nguyễn K. Tánh 1950 – 1968
  19. Nguyễn Khuê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Nguyễn Kiên 1942 – 1960
  21. Nguyễn Kiểu Hy sinh 1967
  22. Nguyễn Kiệm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Nguyễn Lang 1951 – 1968
  24. Nguyễn Liên 1946 – 1970
  25. Nguyễn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguyễn Lẫm 1946 – 1968
  27. Nguyễn Lộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguyễn Lộc 1917 – 1954
  29. Nguyễn Lực 1955 – 1972
  30. Nguyễn Lực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn Mai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Mân 1951 – 1968
  33. Nguyễn Mẫu 1948 – 1968
  34. Nguyễn N .Khuê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Nguyễn Ngô Hy sinh 1969
  36. Nguyễn Ngẫu Hy sinh 1969
  37. Nguyễn Ngọc Anh 1947 – 1967
  38. Nguyễn Ngọc Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Ngọc Khuê 1924 – 1955
  40. Nguyễn Ngọc Lượng Hy sinh 1971
  41. Nguyễn Ngọc Tham Hy sinh 1979
  42. Nguyễn Ngọc Thuỵ 1947 – 1968
  43. Nguyễn Ngọc Tuý 1952 – 1967
  44. Nguyễn Ngựa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Nguyễn Nhung 1942 – 1967
  46. Nguyễn Nhặn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Quyện 1945 – 1968
  48. Nguyễn Quân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Nguyễn Quý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Riêng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Suý Hy sinh 1970
  52. Nguyễn Sữ 1941 – 1971
  53. Nguyễn T. Chính 1953 – 1970
  54. Nguyễn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Thao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Thi 1942 – 1962
  57. Nguyễn Thiện Thọ 1946 – 1970
  58. Nguyễn Thuê 1949 – 1968
  59. Nguyễn Thuê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Nguyễn Thành 1949 – 1969
  61. Nguyễn Thành 1946 – 1966
  62. Nguyễn Thái Sơn Sinh 1950
  63. Nguyễn Thân Minh Hy sinh 1960
  64. Nguyễn Thêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Thông Hy sinh 1967
  66. Nguyễn Thú 1946 – 1974
  67. Nguyễn Thải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Thị Lợi 1940 – 1968
  69. Nguyễn Thị Sơn Hy sinh 1969
  70. Nguyễn Thị Thanh Hy sinh 1959
  71. Nguyễn Thị Toan Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Thị Tần 1946 – 1969
  73. Nguyễn Thị Tự Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Nguyễn Thị Xuân Lan 1950 – 1972
  75. Nguyễn Thọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Tiểu 1954 – 1970
  77. Nguyễn Toàn Hy sinh 1972
  78. Nguyễn Trập Hy sinh 1967
  79. Nguyễn Tuấn Hy sinh 1966
  80. Nguyễn Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Tài Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Tân Minh Hy sinh 1966
  83. Nguyễn Tìm Sinh 1949
  84. Nguyễn Tấn Sâm 1924 – 1953
  85. Nguyễn Tấn Thất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Nguyễn Tấn Trang 1928 – 1965
  87. Nguyễn Tồn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Nguyễn Vinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Nguyễn Viết Tần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Văn Chấm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Chất 1942 – 1968
  92. Nguyễn Văn Chừng Hy sinh 1969
  93. Nguyễn Văn Cớ 1938 – 1966
  94. Nguyễn Văn Hùng Hy sinh 1968
  95. Nguyễn Văn Láng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Văn Mơ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Nguyễn Văn Nhu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  98. Nguyễn Văn Nhì Hy sinh 1974
  99. Nguyễn Văn Nhở Hy sinh 1966
  100. Nguyễn Văn Nuôi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh